Chi tiết Not in Employment, Education, or Training

NEET









Báo cáo vấn đề

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/VND Giá
Hạng: 585
Giá NEET
0.02279
9.52%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02251$ 0.02579
Chuyển đổi NEET sang VND
NEET₫VND
Biểu Đồ Giá NEET đến VND
Thống Kê NEET trong VND
Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 741.21 và thấp nhất ₫ 557.31.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
VND 598.89
$ 0.02279
+0.30%
VND 1.76
10 thg 7
VND 598.99
$ 0.0228
-5.55%
VND -35.22
9 thg 7
VND 635.49
$ 0.02419
+8.14%
VND 47.81
8 thg 7
VND 587.67
$ 0.02237
-7.67%
VND -48.81
7 thg 7
VND 637.99
$ 0.02428
-10.8%
VND -77.15
6 thg 7
VND 717.02
$ 0.02729
+11.3%
VND 72.87
5 thg 7
VND 643.76
$ 0.0245
+1.82%
VND 11.48
Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang VND hiện là ₫ 598.89 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ ₫ 5.99K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.167 NEET, chưa bao gồm phí.
NEET sang VND
VND sang NEET
1 NEET=598.89 VND
1 VND=0.001669 NEET
2 NEET=1,197 VND
2 VND=0.003339 NEET
5 NEET=2,994 VND
5 VND=0.008348 NEET
10 NEET=5,988 VND
10 VND=0.01669 NEET
25 NEET=14,972 VND
25 VND=0.04174 NEET
50 NEET=29,944 VND
50 VND=0.08348 NEET
100 NEET=59,889 VND
100 VND=0.1669 NEET
1000 NEET=598,894 VND
1000 VND=1.66 NEET
Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

€
Not in Employment, Education, or Training đến EUR
1 NEET tương đương € 0.02

₽
Not in Employment, Education, or Training đến RUB
1 NEET tương đương ₽ 1.76

₩
Not in Employment, Education, or Training đến KRW
1 NEET tương đương ₩ 34.18

CN¥
Not in Employment, Education, or Training đến CNY
1 NEET tương đương CN¥ 0.155

₹
Not in Employment, Education, or Training đến INR
1 NEET tương đương ₹ 2.18

Rp
Not in Employment, Education, or Training đến IDR
1 NEET tương đương Rp 412.24

£
Not in Employment, Education, or Training đến GBP
1 NEET tương đương £ 0.017

¥
Not in Employment, Education, or Training đến JPY
1 NEET tương đương ¥ 3.69

$
Not in Employment, Education, or Training đến USD
1 NEET tương đương $ 0.0228

CA$
Not in Employment, Education, or Training đến CAD
1 NEET tương đương CA$ 0.0323
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-25 với tỷ giá ₫1,269. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Not in Employment, Education, or Training trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.