Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.16%
Khối lượng 24h$ 31.08B-4.66%
Sự thống trịBTC56.38%+0.05%ETH9.51%+0.89%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Not in Employment, Education, or Training
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Not in Employment, Education, or Training

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/VND Giá

Hạng: 587

Giá NEET

0.02262
12.8%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02257$ 0.02627

Chuyển đổi NEET sang VND

Not in Employment, Education, or Training (NEET)NEET

Biểu Đồ Giá NEET đến VND

Thống Kê NEET trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 22.62M

Fully diluted value

FDV

$ 22.62M

Vốn hóa ATH

$ 48.29M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02227

Cung Tối Đa

NEET 1,000,000,000

Tổng Cung

NEET 999,970,576

Cung Lưu Hành

NEET 999.97M

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.04829

25 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.002311

13 thg 6, 2025


Từ ATH

53.1%

Từ ATL

878.9%

Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 741.21 và thấp nhất ₫ 557.31.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
VND 594.39
$ 0.02262
-0.46%
VND -2.72
10 thg 7
VND 598.99
$ 0.0228
-5.55%
VND -35.22
9 thg 7
VND 635.49
$ 0.02419
+8.14%
VND 47.81
8 thg 7
VND 587.67
$ 0.02237
-7.67%
VND -48.81
7 thg 7
VND 637.99
$ 0.02428
-10.8%
VND -77.15
6 thg 7
VND 717.02
$ 0.02729
+11.3%
VND 72.87
5 thg 7
VND 643.76
$ 0.0245
+1.82%
VND 11.48

Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang VND hiện là ₫ 594.40 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ ₫ 5.94K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.168 NEET, chưa bao gồm phí.

NEET sang VND
VND sang NEET
1 NEET=594.39 VND
1 VND=0.001682 NEET
2 NEET=1,188 VND
2 VND=0.003364 NEET
5 NEET=2,971 VND
5 VND=0.008411 NEET
10 NEET=5,943 VND
10 VND=0.01682 NEET
25 NEET=14,859 VND
25 VND=0.04205 NEET
50 NEET=29,719 VND
50 VND=0.08411 NEET
100 NEET=59,439 VND
100 VND=0.1682 NEET
1000 NEET=594,399 VND
1000 VND=1.68 NEET
Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Not in Employment, Education, or Training (NEET) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Not in Employment, Education, or Training (NEET) - 594.40 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-25 với tỷ giá ₫1,269. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của Not in Employment, Education, or Training trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Not in Employment, Education, or Training bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.