Chi tiết Not in Employment, Education, or Training

NEET
USD









Báo cáo vấn đề

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/USD Giá
Hạng: 575
Giá NEET
0.02346
1.98%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02277$ 0.02634
Chuyển đổi NEET sang USD
NEET
USDBiểu Đồ Giá NEET đến USD
Thống Kê NEET trong USD
Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 0.0282 và thấp nhất $ 0.0212.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
USD 0.02346
$ 0.02346
-2.81%
USD -0.0006773
9 thg 7
USD 0.02419
$ 0.02419
+8.14%
USD 0.00182
8 thg 7
USD 0.02237
$ 0.02237
-7.67%
USD -0.001858
7 thg 7
USD 0.02428
$ 0.02428
-10.8%
USD -0.002937
6 thg 7
USD 0.02729
$ 0.02729
+11.3%
USD 0.002774
5 thg 7
USD 0.0245
$ 0.0245
+1.82%
USD 0.0004371
4 thg 7
USD 0.02416
$ 0.02416
-4.37%
USD -0.001105
Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang USD hiện là $ 0.0235 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ $ 0.235, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 4.26K NEET, chưa bao gồm phí.
NEET sang USD
USD sang NEET
1 NEET=0.02346 USD
1 USD=42.61 NEET
2 NEET=0.04693 USD
2 USD=85.23 NEET
5 NEET=0.1173 USD
5 USD=213.07 NEET
10 NEET=0.2346 USD
10 USD=426.15 NEET
25 NEET=0.5866 USD
25 USD=1,065 NEET
50 NEET=1.17 USD
50 USD=2,130 NEET
100 NEET=2.34 USD
100 USD=4,261 NEET
1000 NEET=23.46 USD
1000 USD=42,615 NEET
Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

€
Not in Employment, Education, or Training đến EUR
1 NEET tương đương € 0.0206

₽
Not in Employment, Education, or Training đến RUB
1 NEET tương đương ₽ 1.81

₩
Not in Employment, Education, or Training đến KRW
1 NEET tương đương ₩ 35.25

CN¥
Not in Employment, Education, or Training đến CNY
1 NEET tương đương CN¥ 0.159

₹
Not in Employment, Education, or Training đến INR
1 NEET tương đương ₹ 2.24

Rp
Not in Employment, Education, or Training đến IDR
1 NEET tương đương Rp 423.90

£
Not in Employment, Education, or Training đến GBP
1 NEET tương đương £ 0.0175

¥
Not in Employment, Education, or Training đến JPY
1 NEET tương đương ¥ 3.79

₫
Not in Employment, Education, or Training đến VND
1 NEET tương đương ₫ 616.38

CA$
Not in Employment, Education, or Training đến CAD
1 NEET tương đương CA$ 0.0332
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-05-25 với tỷ giá $0.0483. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong United States Dollar (USD)?
Giá của Not in Employment, Education, or Training trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.