Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.98%
Khối lượng 24h$ 30.45B-8.03%
Sự thống trịBTC56.30%+0.02%ETH9.49%+1.22%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Not in Employment, Education, or Training
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Not in Employment, Education, or Training

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/USD Giá

Hạng: 575

Giá NEET

0.02346
1.98%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02277$ 0.02634

Chuyển đổi NEET sang USD

Not in Employment, Education, or Training (NEET)NEET

Biểu Đồ Giá NEET đến USD

Thống Kê NEET trong USD

leaderboard

Vốn hóa

$ 23.46M

Fully diluted value

FDV

$ 23.46M

Vốn hóa ATH

$ 48.29M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02689

Cung Tối Đa

NEET 1,000,000,000

Tổng Cung

NEET 999,970,576

Cung Lưu Hành

NEET 999.97M

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.04829

25 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.002311

13 thg 6, 2025


Từ ATH

51.4%

Từ ATL

915.1%

Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với USD trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 0.0282 và thấp nhất $ 0.0212.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
USD 0.02346
$ 0.02346
-2.81%
USD -0.0006773
9 thg 7
USD 0.02419
$ 0.02419
+8.14%
USD 0.00182
8 thg 7
USD 0.02237
$ 0.02237
-7.67%
USD -0.001858
7 thg 7
USD 0.02428
$ 0.02428
-10.8%
USD -0.002937
6 thg 7
USD 0.02729
$ 0.02729
+11.3%
USD 0.002774
5 thg 7
USD 0.0245
$ 0.0245
+1.82%
USD 0.0004371
4 thg 7
USD 0.02416
$ 0.02416
-4.37%
USD -0.001105

Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / USD

Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang USD hiện là $ 0.0235 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ $ 0.235, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 4.26K NEET, chưa bao gồm phí.

NEET sang USD
USD sang NEET
1 NEET=0.02346 USD
1 USD=42.61 NEET
2 NEET=0.04693 USD
2 USD=85.23 NEET
5 NEET=0.1173 USD
5 USD=213.07 NEET
10 NEET=0.2346 USD
10 USD=426.15 NEET
25 NEET=0.5866 USD
25 USD=1,065 NEET
50 NEET=1.17 USD
50 USD=2,130 NEET
100 NEET=2.34 USD
100 USD=4,261 NEET
1000 NEET=23.46 USD
1000 USD=42,615 NEET
Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Not in Employment, Education, or Training (NEET) trong United States Dollar (USD) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Not in Employment, Education, or Training (NEET) - 0.0235 United States Dollar (USD). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với $1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?

Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-05-25 với tỷ giá $0.0483. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong United States Dollar (USD)?

Giá của Not in Employment, Education, or Training trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang United States Dollar (USD)?

Để chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training sang United States Dollar, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Not in Employment, Education, or Training bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong United States Dollar.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với USD không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.