Chi tiết Not in Employment, Education, or Training

NEET









Báo cáo vấn đề

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/CNY Giá
Hạng: 587
Giá NEET
0.02278
5.99%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0227$ 0.02634
Chuyển đổi NEET sang CNY
NEETCN¥CNY
Biểu Đồ Giá NEET đến CNY
Thống Kê NEET trong CNY
Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 0.191 và thấp nhất CN¥ 0.144.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CNY 0.1543
$ 0.02276
-5.70%
CNY -0.009323
9 thg 7
CNY 0.1639
$ 0.02419
+8.14%
CNY 0.01233
8 thg 7
CNY 0.1516
$ 0.02237
-7.67%
CNY -0.01259
7 thg 7
CNY 0.1646
$ 0.02428
-10.8%
CNY -0.0199
6 thg 7
CNY 0.185
$ 0.02729
+11.3%
CNY 0.0188
5 thg 7
CNY 0.1661
$ 0.0245
+1.82%
CNY 0.002962
4 thg 7
CNY 0.1637
$ 0.02416
-4.37%
CNY -0.00749
Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang CNY hiện là CN¥ 0.154 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ CN¥ 1.54, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 647.65 NEET, chưa bao gồm phí.
NEET sang CNY
CNY sang NEET
1 NEET=0.1544 CNY
1 CNY=6.47 NEET
2 NEET=0.3088 CNY
2 CNY=12.95 NEET
5 NEET=0.772 CNY
5 CNY=32.38 NEET
10 NEET=1.54 CNY
10 CNY=64.76 NEET
25 NEET=3.86 CNY
25 CNY=161.91 NEET
50 NEET=7.72 CNY
50 CNY=323.82 NEET
100 NEET=15.44 CNY
100 CNY=647.65 NEET
1000 NEET=154.40 CNY
1000 CNY=6,476 NEET
Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

€
Not in Employment, Education, or Training đến EUR
1 NEET tương đương € 0.02

₽
Not in Employment, Education, or Training đến RUB
1 NEET tương đương ₽ 1.75

₩
Not in Employment, Education, or Training đến KRW
1 NEET tương đương ₩ 34.13

$
Not in Employment, Education, or Training đến USD
1 NEET tương đương $ 0.0228

₹
Not in Employment, Education, or Training đến INR
1 NEET tương đương ₹ 2.17

Rp
Not in Employment, Education, or Training đến IDR
1 NEET tương đương Rp 412.11

£
Not in Employment, Education, or Training đến GBP
1 NEET tương đương £ 0.017

¥
Not in Employment, Education, or Training đến JPY
1 NEET tương đương ¥ 3.68

₫
Not in Employment, Education, or Training đến VND
1 NEET tương đương ₫ 598.42

CA$
Not in Employment, Education, or Training đến CAD
1 NEET tương đương CA$ 0.0322
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-05-25 với tỷ giá CN¥0.327. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của Not in Employment, Education, or Training trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.