Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.16%
Khối lượng 24h$ 33.13B+0.07%
Sự thống trịBTC56.33%+0.05%ETH9.50%+1.55%
Gas ETH0.22 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Not in Employment, Education, or Training
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Not in Employment, Education, or Training

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/KRW Giá

Hạng: 583

Giá NEET

0.02327
4.14%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02277$ 0.02634

Chuyển đổi NEET sang KRW

Not in Employment, Education, or Training (NEET)NEET

Biểu Đồ Giá NEET đến KRW

Thống Kê NEET trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 23.27M

Fully diluted value

FDV

$ 23.27M

Vốn hóa ATH

$ 48.29M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02501

Cung Tối Đa

NEET 1,000,000,000

Tổng Cung

NEET 999,970,576

Cung Lưu Hành

NEET 999.97M

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.04829

25 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.002311

13 thg 6, 2025


Từ ATH

51.8%

Từ ATL

906.9%

Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 42.39 và thấp nhất ₩ 31.87.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 34.93
$ 0.02325
-3.69%
KRW -1.33
9 thg 7
KRW 36.34
$ 0.02419
+8.14%
KRW 2.73
8 thg 7
KRW 33.60
$ 0.02237
-7.67%
KRW -2.79
7 thg 7
KRW 36.48
$ 0.02428
-10.8%
KRW -4.41
6 thg 7
KRW 41.00
$ 0.02729
+11.3%
KRW 4.16
5 thg 7
KRW 36.81
$ 0.0245
+1.82%
KRW 0.6566
4 thg 7
KRW 36.29
$ 0.02416
-4.37%
KRW -1.66

Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang KRW hiện là ₩ 34.96 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ ₩ 349.62, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 2.86 NEET, chưa bao gồm phí.

NEET sang KRW
KRW sang NEET
1 NEET=34.96 KRW
1 KRW=0.0286 NEET
2 NEET=69.92 KRW
2 KRW=0.0572 NEET
5 NEET=174.80 KRW
5 KRW=0.143 NEET
10 NEET=349.61 KRW
10 KRW=0.286 NEET
25 NEET=874.04 KRW
25 KRW=0.715 NEET
50 NEET=1,748 KRW
50 KRW=1.43 NEET
100 NEET=3,496 KRW
100 KRW=2.86 NEET
1000 NEET=34,961 KRW
1000 KRW=28.60 NEET
Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Not in Employment, Education, or Training (NEET) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Not in Employment, Education, or Training (NEET) - 34.96 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-25 với tỷ giá ₩72.55. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Not in Employment, Education, or Training trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Not in Employment, Education, or Training bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.