Chi tiết Not in Employment, Education, or Training

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/KRW Giá
Hạng: 657
Giá NEET
0.01726
3.96%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01652$ 0.0175
Chuyển đổi NEET sang KRW
NEET₩KRW
Biểu Đồ Giá NEET đến KRW
Thống Kê NEET trong KRW
Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 27.97 và thấp nhất ₩ 23.36.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
1 thg 8
KRW 24.91
$ 0.01726
+3.04%
KRW 0.734
31 thg 7
KRW 24.19
$ 0.01677
-0.29%
KRW -0.07104
30 thg 7
KRW 24.23
$ 0.01679
-2.83%
KRW -0.7049
29 thg 7
KRW 24.86
$ 0.01723
-6.36%
KRW -1.69
28 thg 7
KRW 26.55
$ 0.0184
+2.09%
KRW 0.5435
27 thg 7
KRW 25.97
$ 0.01799
+0.47%
KRW 0.1205
26 thg 7
KRW 25.82
$ 0.01789
+3.24%
KRW 0.8106
Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang KRW hiện là ₩ 24.92 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ ₩ 249.19, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 4.01 NEET, chưa bao gồm phí.
NEET sang KRW
KRW sang NEET
1 NEET=24.91 KRW
1 KRW=0.04013 NEET
2 NEET=49.83 KRW
2 KRW=0.08026 NEET
5 NEET=124.59 KRW
5 KRW=0.2006 NEET
10 NEET=249.18 KRW
10 KRW=0.4013 NEET
25 NEET=622.96 KRW
25 KRW=1.00 NEET
50 NEET=1,245 KRW
50 KRW=2.00 NEET
100 NEET=2,491 KRW
100 KRW=4.01 NEET
1000 NEET=24,918 KRW
1000 KRW=40.13 NEET
Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

€
Not in Employment, Education, or Training đến EUR
1 NEET tương đương € 0.015

₽
Not in Employment, Education, or Training đến RUB
1 NEET tương đương ₽ 1.37

$
Not in Employment, Education, or Training đến USD
1 NEET tương đương $ 0.0173

CN¥
Not in Employment, Education, or Training đến CNY
1 NEET tương đương CN¥ 0.117

₹
Not in Employment, Education, or Training đến INR
1 NEET tương đương ₹ 1.65

Rp
Not in Employment, Education, or Training đến IDR
1 NEET tương đương Rp 311.34

£
Not in Employment, Education, or Training đến GBP
1 NEET tương đương £ 0.0128

¥
Not in Employment, Education, or Training đến JPY
1 NEET tương đương ¥ 2.72

₫
Not in Employment, Education, or Training đến VND
1 NEET tương đương ₫ 454.15

CA$
Not in Employment, Education, or Training đến CAD
1 NEET tương đương CA$ 0.0242
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-25 với tỷ giá ₩69.69. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Not in Employment, Education, or Training trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.