Coin Phổ Biến & Xu Hướng trên CryptoRank
| # | Tên | Giá | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Khối lượng (24H) | Vốn hóa | Khối lượng/Vốn hóa | Age |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() OpenGradient | $ 0.2827 | +9.06% | $ 0.295 | $ 0.2576 | $ 963.39M | $ 53.71M | 17.93 | 0 năm |
2 | ![]() Perle (Prev. Kiva Ai) | $ 0.387 | +19.4% | $ 0.404 | $ 0.291 | $ 330.79M | $ 67.72M | 4.88 | 0,1 năm |
3 | ![]() USD.AI | $ 0.06965 | -4.75% | $ 0.07888 | $ 0.0695 | $ 619.57M | $ 139.31M | 4.44 | 0 năm |
4 | ![]() Highstreet | $ 0.2255 | +4.18% | $ 0.2428 | $ 0.2121 | $ 16.35M | $ 9.17M | 1.78 | 4,5 năm |
5 | ![]() Based | $ 0.1353 | -5.26% | $ 0.1446 | $ 0.1297 | $ 49.69M | $ 31.81M | 1.56 | 0,1 năm |
6 | ![]() Katana | $ 0.01113 | +1.44% | $ 0.01181 | $ 0.01094 | $ 40.45M | $ 26.07M | 1.55 | 0,1 năm |
7 | ![]() unc | $ 0.004022 | -35.7% | $ 0.007186 | $ 0.003813 | $ 5.38M | $ 4.02M | 1.33 | 0 năm |
8 | ![]() ApeCoin | $ 0.167 | +19.6% | $ 0.1878 | $ 0.1386 | $ 117.08M | $ 167.02M | 0.701 | 4,1 năm |
9 | ![]() Lumia | $ 0.1777 | +7.98% | $ 0.1836 | $ 0.1517 | $ 21.21M | $ 24.61M | 0.8619 | 5,8 năm |
10 | ![]() Fluent | $ 0.09067 | +2.99% | $ 0.09325 | $ 0.0809 | $ 15.54M | $ 18.13M | 0.8569 | 0 năm |
1 - 10 từ 65
Hiển thị hàng
10
Coin phổ biến & trending
Trending làm nổi bật tài sản được chú ý. Kết hợp chỉ báo thành Trending Score để tìm token lớn và nhỏ đang tăng.
Yếu tố chính của Trending
Khối lượng & vốn hóa Phân tích tỷ lệ khối lượng/vốn hóa để phát hiện xu hướng.
Chuẩn hóa log Làm mượt log để so sánh công bằng.
Biến động giá (%) Biến động ngắn hạn hỗ trợ xu hướng.
Trending giúp bạn tìm
Tài sản giao dịch bất thường
Token vượt ngoài vốn hóa
Xu hướng sớm
Trending được cập nhật theo thời gian thực.









