Tiền tệ37543
Market Cap$ 2.62T-2.53%
Khối lượng 24h$ 32.98B-11.5%
Sự thống trịBTC58.14%+0.42%ETH10.47%+0.58%
Gas ETH0.35 Gwei
Cryptorank
/

Coin Phổ Biến & Xu Hướng trên CryptoRank

#TênGiáThay đổi (24H)Cao (24H)Thấp (24H)Khối lượng (24H)Vốn hóaKhối lượng/Vốn hóaAge

1

OPG

OpenGradient

OPG
$ 0.2827+9.06%$ 0.295$ 0.2576$ 963.39M$ 53.71M17.930 năm

2

PRL

Perle (Prev. Kiva Ai)

PRL
$ 0.387+19.4%$ 0.404$ 0.291$ 330.79M$ 67.72M4.880,1 năm

3

CHIP

USD.AI

CHIP
$ 0.06965-4.75%$ 0.07888$ 0.0695$ 619.57M$ 139.31M4.440 năm

4

HIGH

Highstreet

HIGH
$ 0.2255+4.18%$ 0.2428$ 0.2121$ 16.35M$ 9.17M1.784,5 năm

5

BASED

Based

BASED
$ 0.1353-5.26%$ 0.1446$ 0.1297$ 49.69M$ 31.81M1.560,1 năm

6

KAT

Katana

KAT
$ 0.01113+1.44%$ 0.01181$ 0.01094$ 40.45M$ 26.07M1.550,1 năm

7

UNC

unc

UNC
$ 0.004022-35.7%$ 0.007186$ 0.003813$ 5.38M$ 4.02M1.330 năm

8

APE

ApeCoin

APE
$ 0.167+19.6%$ 0.1878$ 0.1386$ 117.08M$ 167.02M0.7014,1 năm

9

LUMIA

Lumia

LUMIA
$ 0.1777+7.98%$ 0.1836$ 0.1517$ 21.21M$ 24.61M0.86195,8 năm

10

BLEND

Fluent

BLEND
$ 0.09067+2.99%$ 0.09325$ 0.0809$ 15.54M$ 18.13M0.85690 năm

1 - 10 từ 65

Hiển thị hàng

10

Coin phổ biến & trending

Trending làm nổi bật tài sản được chú ý. Kết hợp chỉ báo thành Trending Score để tìm token lớn và nhỏ đang tăng.

Yếu tố chính của Trending

  • Khối lượng & vốn hóa Phân tích tỷ lệ khối lượng/vốn hóa để phát hiện xu hướng.

  • Chuẩn hóa log Làm mượt log để so sánh công bằng.

  • Biến động giá (%) Biến động ngắn hạn hỗ trợ xu hướng.

Trending giúp bạn tìm

  • Tài sản giao dịch bất thường

  • Token vượt ngoài vốn hóa

  • Xu hướng sớm

Trending được cập nhật theo thời gian thực.