Hiệu suất IDO/IEO/ICO trước đây
Phân tích các đợt bán token trước với số liệu chi tiết về hiệu suất, vốn huy động và ngày hoàn tất.
Sử dụng thông tin này để điều chỉnh chiến lược đầu tư và học hỏi từ xu hướng thị trường trước đây.
| Dự án | Loại | Giá | Giá Bán | ROI | ATH ROI | Launchpad | Đã kết thúc | Tổng Huy Động | Quỹ và Nhà đầu tư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Private, IDO | N/A | $ 0.003 | 0.00x | N/A | 15 Thg 2 | $ 430.00K | |||
Private, IDO | N/A | $ 0.6 | 0.00x | N/A | BSCS+4 | 15 Thg 2 | $ 600.00K | ||
ICO, IEO, IDO | $ 0.0221 | $ 0.0464 | 0.48x | 0.65x | Coinlist+3 | 12 Thg 2 | $ 217.27M | ||
IDO | N/A | $ 0.1 | 0.00x | N/A | 11 Thg 2 | $ 5.52M | |||
IDO | N/A | $ 0.0075 | 0.00x | N/A | 11 Thg 2 | $ 250.00K | |||
IDO, IEO | $ 0.0552 | $ 0.112 | 0.49x | 0.77x | 10 Thg 2 | $ 67.75M | |||
IDO | $ 0.000500 | $ 0.00200 | 0.25x | 0.38x | 9 Thg 2 | $ 200.20K | |||
IDO | N/A | $ 0.3 | 0.00x | N/A | 7 Thg 2 | $ 3.00M | |||
IDO | N/A | $ 0.006 | 0.00x | N/A | 6 Thg 2 | $ 900.00K | |||
IDO, ICO | N/A | $ 0.1 | 0.00x | N/A | 6 Thg 2 | $ 440.50M | +15 | ||
ICO, IEO, IDO | $ 0.0245 | $ 0.111 | 0.22x | 0.91x | Coinlist+3 | 5 Thg 2 | $ 22.89M | ||
IDO | N/A | $ 0.0014 | 0.00x | N/A | 4 Thg 2 | $ 100.00K | |||
IDO | N/A | $ 10.00 | 0.00x | 1.63x | IXIR+2 | 4 Thg 2 | $ 2.35M | ||
IDO | N/A | N/A | 0.00x | N/A | 2 Thg 2 | $ 22.00M | |||
ICO, IEO | $ 0.0224 | $ 0.105 | 0.21x | 0.38x | Coinlist+4 | 2 Thg 2 | $ 184.83M | ||
Pre-Seed | N/A | N/A | 0.00x | N/A | 28 Thg 1 | $ 0.00 | |||
IDO | N/A | $ 0.05 | 0.00x | N/A | 28 Thg 1 | $ 300.00K | |||
IDO | N/A | $ 0.008 | 0.00x | N/A | 28 Thg 1 | $ 5.44M | |||
IDO | N/A | $ 0.00035 | 0.00x | N/A | 26 Thg 1 | $ 21.00K | |||
IDO, Private | N/A | $ 0.03 | 0.00x | N/A | 26 Thg 1 | $ 320.00K | |||
IDO | N/A | $ 0.04 | 0.00x | 0.21x | Fount+5 | 26 Thg 1 | $ 995.00K | ||
IDO | N/A | $ 0.00225 | 0.00x | N/A | 22 Thg 1 | $ 225.00K | |||
IEO | $ 0.0211 | $ 0.0075 | 2.81x | 7.42x | 21 Thg 1 | $ 17.50K | |||
ICO, IEO | $ 0.00321 | $ 0.0134 | 0.24x | 1.27x | Coinlist+2 | 21 Thg 1 | $ 37.01M | ||
IDO | N/A | $ 0.00875 | 0.00x | N/A | 20 Thg 1 | $ 6.06M | |||
IEO | $ 0.0215 | $ 0.0111 | 1.95x | 6.55x | 19 Thg 1 | $ 92.60M | |||
Pre-sale | N/A | N/A | 0.00x | N/A | 16 Thg 1 | $ 5.77M | |||
IDO, ICO | N/A | $ 0.069 | 0.00x | N/A | 16 Thg 1 | $ 17.75M | +3 | ||
IDO | N/A | $ 0.06 | 0.00x | N/A | 15 Thg 1 | $ 12.32M | +15 | ||
IDO | $ 0.000232 | $ 0.04 | 0.01x | 0.59x | 14 Thg 1 | $ 300.00K | |||
IDO | N/A | $ 0.003 | 0.00x | N/A | 13 Thg 1 | $ 400.00K | |||
ICO, IEO | $ 0.0226 | $ 0.035 | 0.64x | 1.78x | Echo+1 | 13 Thg 1 | $ 20.50M | ||
ICO | N/A | $ 0.02 | 0.00x | 0.95x | 12 Thg 1 | $ 11.94M | |||
ICO | $ 0.0132 | $ 0.01 | 1.32x | 2.31x | 11 Thg 1 | $ 72.49M | |||
IDO | $ 0.444 | $ 0.8 | 0.55x | 0.99x | 10 Thg 1 | $ 13.90M | +17 | ||
Private, Pre-sale | N/A | $ 0.006 | 0.00x | N/A | 7 Thg 1 | $ 5.50M | |||
IEO | $ 0.00123 | $ 0.000238 | 5.16x | 34.53x | 7 Thg 1 | $ 10.05M | +2 | ||
Pre-sale, Private, Strategic | N/A | $ 0.000025 | 0.00x | N/A | 30 Thg 12 2025 | $ 2.37M | |||
IEO | $ 1.61 | $ 2.00 | 0.80x | 1.85x | 29 Thg 12 2025 | $ 68.03M | |||
IEO | $ 0.0777 | $ 0.003 | 25.89x | 38.42x | 27 Thg 12 2025 | $ 11.70M | +5 | ||
IDO, Pre-sale | N/A | $ 0.006 | 0.00x | N/A | 26 Thg 12 2025 | $ 1.44M | |||
ICO | N/A | N/A | 0.00x | N/A | 25 Thg 12 2025 | $ 362.00K | |||
ICO | N/A | $ 0.2 | 0.00x | N/A | 25 Thg 12 2025 | $ 33.00M | |||
ICO, IEO | $ 0.0353 | $ 0.06 | 0.59x | 2.02x | LEGION+1 | 23 Thg 12 2025 | $ 5.81M | ||
IDO | N/A | $ 0.006 | 0.00x | N/A | 22 Thg 12 2025 | $ 250.00K | |||
IDO | N/A | $ 0.018 | 0.00x | N/A | 22 Thg 12 2025 | $ 800.00K | |||
IEO | $ 0.264 | $ 0.35 | 0.75x | 1.31x | 21 Thg 12 2025 | $ 5.95M | +33 | ||
ICO | N/A | $ 0.0012 | 0.00x | N/A | 21 Thg 12 2025 | $ 1.20M | |||
ICO | N/A | $ 0.0473 | 0.00x | N/A | 20 Thg 12 2025 | $ 66.74M | |||
IDO | $ 0.00230 | $ 0.02 | 0.11x | 2.54x | 19 Thg 12 2025 | $ 19.80M |
Câu hỏi thường gặp
ROI và ATH ROI cho các nhà đầu tư bán lẻ là gì?
ROI (Lợi nhuận trên Đầu tư): Đo lường khả năng sinh lời dưới dạng tỷ lệ giữa lợi nhuận và số tiền đã đầu tư. ATH ROI (Lợi nhuận Cao Nhất Mọi Thời Đại): Phản ánh lợi nhuận tối đa đạt được bởi một token tại giá trị cao nhất của nó.
Các chỉ số nào là quan trọng khi phân tích token sales?
Các chỉ số chính bao gồm ROI, ATH ROI, số tiền huy động, xu hướng giá token và hoạt động của nhà đầu tư. Sử dụng phần này để so sánh các dự án và tinh chỉnh chiến lược đầu tư của bạn.










































































