Tiền tệ38582
Market Cap$ 2.26T+1.01%
Khối lượng 24h$ 15.42B+40.9%
Sự thống trịBTC56.11%-0.52%ETH10.09%-0.28%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/

Hiệu suất IDO/IEO/ICO trước đây

Phân tích các đợt bán token trước với số liệu chi tiết về hiệu suất, vốn huy động và ngày hoàn tất.

Sử dụng thông tin này để điều chỉnh chiến lược đầu tư và học hỏi từ xu hướng thị trường trước đây.

  • Tải dữ liệu

  • Tải dữ liệu

  • Tải dữ liệu

Dự án
Loại
Giá
Giá Bán
ROI
ATH ROI
Launchpad
Đã kết thúc
Tổng Huy Động
Quỹ và Nhà đầu tư

ICO

N/A

$ 0.0608

0.00x

N/A

15 thg 8

$ 10.33M

IDO

N/A

$ 0.0066

0.00x

1.77x

11 thg 8

$ 72.60K

ICO

$ 0.06674

$ 0.08745

0.76x

1.37x

11 thg 8

$ 21.15M

IDO

N/A

$ 0.03

0.00x

N/A

10 thg 8

$ 500.00K

IDO

$ 0.0001041

$ 0.0001

1.04x

1.20x

10 thg 8

$ 900.00K

IDO

$ 0.001025

$ 0.001

1.03x

1.34x

5 thg 8

$ 17.50K

IDO

N/A

$ 0.005

0.00x

N/A

5 thg 8

$ 25.00K

IDO

$ 0.005061

$ 0.006

0.84x

1.00x

5 thg 8

$ 727.11K

IDO

$ 0.007115

$ 0.015

0.47x

0.58x

31 thg 7

$ 9.28M

IDO

N/A

$ 0.1

0.00x

0.24x

29 thg 7

$ 650.00K

ICO

N/A

$ 0.0645

0.00x

N/A

27 thg 7

$ 2.50M

ICO

N/A

$ 0.02

0.00x

N/A

26 thg 7

$ 17.41M

IDO

$ 0.06492

$ 0.08

0.81x

1.26x

25 thg 7

$ 650.00K

IDO

$ 0.05212

$ 0.025

2.09x

2.35x

25 thg 7

$ 31.96M

IDO

N/A

$ 0.04

0.00x

N/A

23 thg 7

$ 1.20M

IDO

N/A

$ 0.12

0.00x

N/A

22 thg 7

$ 350.00K

IDO

N/A

$ 0.2975

0.00x

N/A

19 thg 7

$ 23.20K

Private

N/A

$ 0.08

0.00x

N/A

17 thg 7

$ 0.00

IDO

$ 0.567

$ 0.4

1.42x

2.60x

14 thg 7

$ 32.77M

Pre-sale

N/A

$ 0.06

0.00x

N/A

12 thg 7

$ 3.60M

ICO, IDO

N/A

$ 0.05

0.00x

N/A

10 thg 7

$ 3.51M

IDO

N/A

$ 0.003

0.00x

N/A

6 thg 7

$ 75.00K

IDO

$ 0.1288

$ 0.1

1.29x

1.99x

3 thg 7

$ 25.63M

IEO, ICO

$ 0.0734

$ 0.045

1.63x

3.10x

3 thg 7

$ 40.28M

Private, Pre-sale

N/A

$ 0.0003

0.00x

N/A

30 thg 6

$ 672.50K

IDO, Private, Strategic

N/A

$ 0.015

0.00x

N/A

30 thg 6

$ 1.80M

Private

N/A

$ 0.02

0.00x

N/A

28 thg 6

$ 25.20M

IDO

$ 0.01392

$ 0.015

0.93x

2.17x

28 thg 6

$ 3.02M

IDO, IEO, KOL

$ 0.06918

$ 0.01065

6.50x

7.19x

26 thg 6

$ 15.61M

IDO

$ 0.001316

$ 0.001

1.32x

10.26x

24 thg 6

$ 10.01K

ICO

N/A

$ 0.05

0.00x

N/A

18 thg 6

$ 500.00K

IEO

$ 0.4279

$ 0.05

8.56x

21.38x

17 thg 6

$ 21.50M

IDO

N/A

$ 0.87

0.00x

1.04x

11 thg 6

$ 52.17M

IDO

N/A

$ 0.0028

0.00x

3.44x

10 thg 6

$ 200.50K

IDO

$ 0.1009

$ 0.1

1.01x

1.13x

1 thg 6

$ 3.10M

IDO

N/A

$ 0.2

0.00x

0.94x

1 thg 6

$ 600.00K

IDO

N/A

$ 0.02

0.00x

1.69x

25 thg 5

$ 5.25M

ICO

N/A

$ 0.04

0.00x

N/A

21 thg 5

$ 10.01M

IDO

N/A

$ 0.005

0.00x

1.14x

19 thg 5

$ 500.00K

IEO

N/A

$ 0.00603

0.00x

1.69x

17 thg 5

$ 50.00K

IDO

$ 0.04674

$ 0.02

2.34x

4.28x

15 thg 5

$ 15.28M

IDO

N/A

$ 0.0045

0.00x

N/A

14 thg 5

$ 85.00K

ICO

N/A

$ 0.1

0.00x

N/A

14 thg 5

$ 45.26M

ICO

N/AN/A

0.00x

N/A

1 thg 5

$ 250.00K

IDO

N/A

$ 0.0002445

0.00x

N/A

1 thg 5

$ 14.10M

IDO

N/A

$ 0.01944

0.00x

N/A

28 thg 4

$ 250.00K

ICO

$ 0.3737

$ 1.00

0.37x

1.16x

28 thg 4

$ 53.00M

IDO

N/A

$ 0.0028

0.00x

N/A

28 thg 4

$ 1.44M

IDO

N/A

$ 0.04

0.00x

N/A

27 thg 4

$ 7.65M

IDO

N/A

$ 0.01

0.00x

N/A

23 thg 4

$ 200.00K

1 - 50 từ 4516

Hiển thị hàng

Câu hỏi thường gặp

Cách phân tích IDO/IEO/ICO đã hoàn thành?

Phần này cung cấp dữ liệu về giá token, số tiền huy động được và ngày hoàn thành bán hàng. Sử dụng thông tin này để phân tích sự thành công của các dự án.

ROI và ATH ROI cho các nhà đầu tư bán lẻ là gì?

ROI (Lợi nhuận trên Đầu tư): Đo lường khả năng sinh lời dưới dạng tỷ lệ giữa lợi nhuận và số tiền đã đầu tư. ATH ROI (Lợi nhuận Cao Nhất Mọi Thời Đại): Phản ánh lợi nhuận tối đa đạt được bởi một token tại giá trị cao nhất của nó.

Cách sử dụng dữ liệu bán hàng trong quá khứ cho các khoản đầu tư tương lai?

Phân tích dữ liệu lịch sử sẽ giúp bạn xác định các dự án thành công và tránh những sai lầm. Nghiên cứu dữ liệu về giá cả, ROI và ATH ROI để đưa ra quyết định thông minh.

Các chỉ số nào là quan trọng khi phân tích token sales?

Các chỉ số chính bao gồm ROI, ATH ROI, số tiền huy động, xu hướng giá token và hoạt động của nhà đầu tư. Sử dụng phần này để so sánh các dự án và tinh chỉnh chiến lược đầu tư của bạn.