Phân tích & Thống kê Thị trường Crypto
Danh sách giá tiền mã hóa hàng đầu theo vốn hóa thị trường.
Giá tiền mã hóa trực tiếp của 37000 đồng coin. Danh sách đầy đủ với xếp hạng vốn hóa thị trường và biểu đồ giá tính đến hôm nay.
Điểm nổi bật
| # | Tên | Giá | Thay đổi (24H) | Vốn hóa | Khối lượng (24H) | Cung Lưu Hành | Biểu Đồ Giá (7D) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $ 64,525 | N/A | $ 1.29T | $ 2.98B | 20.06M | |||
| 2 | $ 1,887 | N/A | $ 227.60B | $ 1.16B | 120.68M | |||
| 3 | $ 0.999 | N/A | $ 183.99B | $ 15.09B | 184.15B | |||
| 4 | $ 0.9999 | N/A | $ 76.03B | $ 3.66B | 76.03B | |||
| 5 | $ 571.19 | N/A | $ 75.98B | $ 140.53M | 133.16M | |||
| 6 | $ 1.09 | N/A | $ 68.62B | $ 266.00M | 62.53B | |||
| 7 | $ 74.93 | N/A | $ 43.64B | $ 412.25M | 582.97M | |||
| 8 | $ 0.3323 | N/A | $ 31.54B | $ 132.01M | 94.87B | |||
| 9 | $ 58.65 | N/A | $ 13.04B | $ 102.82M | 222.44M | |||
| 10 | $ 0.07308 | N/A | $ 11.33B | $ 388.21M | 155.22B |
1 - 10 từ 11
Hiển thị hàng
10
Xu hướng
Mới niêm yết
Phổ biến
Xu Hướng Gây Quỹ Crypto
Tổng quỹ đã huy động và tổng số vòng gây quỹ theo tháng
Gây quỹ IDO/IEO/ICO hàng tháng
Tổng số tiền huy động bằng giá trị USD và tổng số IDO/ICO/IEO theo tháng
Những hiểu biết và báo cáo mới nhất

Mặt Trái Kinh Doanh Crypto: Phân Tích Dự Án Thất Bại Và Đóng Cửa
24 thg 7, 2026
6 phút đọc
bởi CryptoRank

Cổ phiếu Token hóa trên sàn crypto: Cách sản phẩm mới cạnh tranh về cấu trúc và chất lượng thanh khoản
24 thg 7, 2026
16 phút đọc
bởi CryptoRank

Phân tích giữa năm về LBank: Ra mắt tính năng mới và vị thế cạnh tranh vững chắc
23 thg 7, 2026
11 phút đọc
bởi CryptoRank

Vốn VC trung bình vs trung vị: Crypto investor thật sự phân bổ vốn ở đâu
20 thg 7, 2026
3 phút đọc
bởi CryptoRank

Lorenzo Protocol
$ 0.3819+13.9%
$ 0.3819+13.9%

Akedo Games
$ 0.003065-4.31%
$ 0.003065-4.31%

JPMorgan Chase Tokenized Stock (Ondo)
$ 357.55+0.06%
$ 357.55+0.06%

Onchain Yield Coin
$ 1.13+1.34%
$ 1.13+1.34%

SyrupUSDC
$ 1.17+0.02%
$ 1.17+0.02%

Bank of America (Ondo Tokenized)
$ 62.72-0.35%
$ 62.72-0.35%

Scroll
$ 0.02069-7.84%
$ 0.02069-7.84%

GUNZ
$ 0.003504-2.79%
$ 0.003504-2.79%

Manadia
$ 0.3152-37.5%
$ 0.3152-37.5%

Osmosis
$ 0.02905-4.81%
$ 0.02905-4.81%

Core DAO
$ 0.01793-4.08%
$ 0.01793-4.08%

Flux
$ 0.04126+0.73%
$ 0.04126+0.73%



















































