Tiếng Việt
Phân tích & Thống kê Thị trường Crypto
Danh sách giá tiền mã hóa hàng đầu theo vốn hóa thị trường.
Giá tiền mã hóa trực tiếp của 37000 đồng coin. Danh sách đầy đủ với xếp hạng vốn hóa thị trường và biểu đồ giá tính đến hôm nay.
Điểm nổi bật
| # | Tên | Giá | Thay đổi (24H) | Vốn hóa | Khối lượng (24H) | Cung Lưu Hành | Biểu Đồ Giá (7D) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $ 62,653 | N/A | $ 1.25T | $ 5.88B | 20.05M | |||
| 2 | $ 1,757 | N/A | $ 212.52B | $ 2.68B | 120.68M | |||
| 3 | $ 0.9988 | N/A | $ 184.13B | $ 24.22B | 184.33B | |||
| 4 | $ 578.75 | N/A | $ 78.09B | $ 371.83M | 134.78M | |||
| 5 | $ 0.9996 | N/A | $ 76.01B | $ 4.87B | 76.03B | |||
| 6 | $ 1.13 | N/A | $ 70.82B | $ 612.38M | 62.24B | |||
| 7 | $ 80.24 | N/A | $ 46.65B | $ 860.81M | 581.12M | |||
| 8 | $ 0.3268 | N/A | $ 31.00B | $ 215.23M | 94.85B | |||
| 9 | $ 69.98 | N/A | $ 15.57B | $ 262.65M | 222.44M | |||
| 10 | $ 0.07673 | N/A | $ 11.89B | $ 220.28M | 154.95B |
1 - 10 từ 11
Hiển thị hàng
10
Xu hướng
Mới niêm yết
Phổ biến
Xu Hướng Gây Quỹ Crypto
Tổng quỹ đã huy động và tổng số vòng gây quỹ theo tháng
Gây quỹ IDO/IEO/ICO hàng tháng
Tổng số tiền huy động bằng giá trị USD và tổng số IDO/ICO/IEO theo tháng





























































