Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+0.07%
Khối lượng 24h$ 30.92B-5.12%
Sự thống trịBTC56.39%0%ETH9.51%+1.00%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Not in Employment, Education, or Training
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Not in Employment, Education, or Training

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/RUB Giá

Hạng: 588

Giá NEET

0.0226
7.98%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02251$ 0.02579

Chuyển đổi NEET sang RUB

Not in Employment, Education, or Training (NEET)NEET

Biểu Đồ Giá NEET đến RUB

Thống Kê NEET trong RUB

leaderboard

Vốn hóa

$ 22.60M

Fully diluted value

FDV

$ 22.60M

Vốn hóa ATH

$ 48.29M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02178

Cung Tối Đa

NEET 1,000,000,000

Tổng Cung

NEET 999,970,576

Cung Lưu Hành

NEET 999.97M

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.04829

25 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.002311

13 thg 6, 2025


Từ ATH

53.2%

Từ ATL

878%

Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với RUB trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 2.17 và thấp nhất ₽ 1.63.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
RUB 1.73
$ 0.02258
-0.63%
RUB -0.01104
10 thg 7
RUB 1.75
$ 0.0228
-5.55%
RUB -0.1032
9 thg 7
RUB 1.86
$ 0.02419
+8.14%
RUB 0.1402
8 thg 7
RUB 1.72
$ 0.02237
-7.67%
RUB -0.1431
7 thg 7
RUB 1.87
$ 0.02428
-10.8%
RUB -0.2262
6 thg 7
RUB 2.10
$ 0.02729
+11.3%
RUB 0.2136
5 thg 7
RUB 1.88
$ 0.0245
+1.82%
RUB 0.03367

Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / RUB

Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang RUB hiện là ₽ 1.74 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ ₽ 17.41, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 57.43 NEET, chưa bao gồm phí.

NEET sang RUB
RUB sang NEET
1 NEET=1.74 RUB
1 RUB=0.5742 NEET
2 NEET=3.48 RUB
2 RUB=1.14 NEET
5 NEET=8.70 RUB
5 RUB=2.87 NEET
10 NEET=17.41 RUB
10 RUB=5.74 NEET
25 NEET=43.53 RUB
25 RUB=14.35 NEET
50 NEET=87.06 RUB
50 RUB=28.71 NEET
100 NEET=174.13 RUB
100 RUB=57.42 NEET
1000 NEET=1,741 RUB
1000 RUB=574.26 NEET
Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Not in Employment, Education, or Training (NEET) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Not in Employment, Education, or Training (NEET) - 1.74 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với ₽1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-05-25 với tỷ giá ₽3.72. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong Russian Ruble (RUB)?

Giá của Not in Employment, Education, or Training trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang Russian Ruble (RUB)?

Để chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Not in Employment, Education, or Training bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với RUB không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.