Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.49%
Khối lượng 24h$ 33.00B+1.24%
Sự thống trịBTC56.39%+0.21%ETH9.49%+1.45%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Not in Employment, Education, or Training
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Not in Employment, Education, or Training

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/IDR Giá

Hạng: 586

Giá NEET

0.02277
5.04%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02268$ 0.02634

Chuyển đổi NEET sang IDR

Not in Employment, Education, or Training (NEET)NEET

Biểu Đồ Giá NEET đến IDR

Thống Kê NEET trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 22.77M

Fully diluted value

FDV

$ 22.77M

Vốn hóa ATH

$ 48.29M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02524

Cung Tối Đa

NEET 1,000,000,000

Tổng Cung

NEET 999,970,576

Cung Lưu Hành

NEET 999.97M

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.04829

25 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.002311

13 thg 6, 2025


Từ ATH

52.9%

Từ ATL

885.1%

Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 510.20 và thấp nhất Rp 383.61.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
IDR 410.34
$ 0.02269
-0.16%
IDR -0.6712
10 thg 7
IDR 412.30
$ 0.0228
-5.55%
IDR -24.24
9 thg 7
IDR 437.42
$ 0.02419
+8.14%
IDR 32.91
8 thg 7
IDR 404.51
$ 0.02237
-7.67%
IDR -33.60
7 thg 7
IDR 439.15
$ 0.02428
-10.8%
IDR -53.10
6 thg 7
IDR 493.54
$ 0.02729
+11.3%
IDR 50.16
5 thg 7
IDR 443.12
$ 0.0245
+1.82%
IDR 7.90

Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang IDR hiện là Rp 411.71 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ Rp 4.12K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.243 NEET, chưa bao gồm phí.

NEET sang IDR
IDR sang NEET
1 NEET=411.71 IDR
1 IDR=0.002428 NEET
2 NEET=823.42 IDR
2 IDR=0.004857 NEET
5 NEET=2,058 IDR
5 IDR=0.01214 NEET
10 NEET=4,117 IDR
10 IDR=0.02428 NEET
25 NEET=10,292 IDR
25 IDR=0.06072 NEET
50 NEET=20,585 IDR
50 IDR=0.1214 NEET
100 NEET=41,171 IDR
100 IDR=0.2428 NEET
1000 NEET=411,710 IDR
1000 IDR=2.42 NEET
Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Not in Employment, Education, or Training (NEET) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Not in Employment, Education, or Training (NEET) - 411.71 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-25 với tỷ giá Rp873.27. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Not in Employment, Education, or Training trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Not in Employment, Education, or Training bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.