Chi tiết Not in Employment, Education, or Training

NEET









Báo cáo vấn đề

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/CAD Giá
Hạng: 587
Giá NEET
0.02295
3.16%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02277$ 0.02634
Chuyển đổi NEET sang CAD
NEETCA$CAD
Biểu Đồ Giá NEET đến CAD
Thống Kê NEET trong CAD
Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 0.0399 và thấp nhất CA$ 0.03.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CAD 0.03251
$ 0.02298
-4.80%
CAD -0.001637
9 thg 7
CAD 0.03422
$ 0.02419
+8.14%
CAD 0.002574
8 thg 7
CAD 0.03164
$ 0.02237
-7.67%
CAD -0.002628
7 thg 7
CAD 0.03435
$ 0.02428
-10.8%
CAD -0.004154
6 thg 7
CAD 0.03861
$ 0.02729
+11.3%
CAD 0.003924
5 thg 7
CAD 0.03466
$ 0.0245
+1.82%
CAD 0.0006183
4 thg 7
CAD 0.03417
$ 0.02416
-4.37%
CAD -0.001563
Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang CAD hiện là CA$ 0.0325 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ CA$ 0.325, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 3.08K NEET, chưa bao gồm phí.
NEET sang CAD
CAD sang NEET
1 NEET=0.03247 CAD
1 CAD=30.79 NEET
2 NEET=0.06494 CAD
2 CAD=61.58 NEET
5 NEET=0.1623 CAD
5 CAD=153.96 NEET
10 NEET=0.3247 CAD
10 CAD=307.93 NEET
25 NEET=0.8118 CAD
25 CAD=769.82 NEET
50 NEET=1.62 CAD
50 CAD=1,539 NEET
100 NEET=3.24 CAD
100 CAD=3,079 NEET
1000 NEET=32.47 CAD
1000 CAD=30,793 NEET
Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

€
Not in Employment, Education, or Training đến EUR
1 NEET tương đương € 0.0201

₽
Not in Employment, Education, or Training đến RUB
1 NEET tương đương ₽ 1.77

₩
Not in Employment, Education, or Training đến KRW
1 NEET tương đương ₩ 34.49

CN¥
Not in Employment, Education, or Training đến CNY
1 NEET tương đương CN¥ 0.156

₹
Not in Employment, Education, or Training đến INR
1 NEET tương đương ₹ 2.19

Rp
Not in Employment, Education, or Training đến IDR
1 NEET tương đương Rp 414.75

£
Not in Employment, Education, or Training đến GBP
1 NEET tương đương £ 0.0171

¥
Not in Employment, Education, or Training đến JPY
1 NEET tương đương ¥ 3.71

₫
Not in Employment, Education, or Training đến VND
1 NEET tương đương ₫ 603.07

$
Not in Employment, Education, or Training đến USD
1 NEET tương đương $ 0.023
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-05-25 với tỷ giá CA$0.0683. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của Not in Employment, Education, or Training trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.