Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.87%
Khối lượng 24h$ 33.11B+0.01%
Sự thống trịBTC56.31%-0.03%ETH9.50%+1.49%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Not in Employment, Education, or Training
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Not in Employment, Education, or Training

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/CAD Giá

Hạng: 587

Giá NEET

0.02295
3.16%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02277$ 0.02634

Chuyển đổi NEET sang CAD

Not in Employment, Education, or Training (NEET)NEET

Biểu Đồ Giá NEET đến CAD

Thống Kê NEET trong CAD

leaderboard

Vốn hóa

$ 22.95M

Fully diluted value

FDV

$ 22.95M

Vốn hóa ATH

$ 48.29M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02676

Cung Tối Đa

NEET 1,000,000,000

Tổng Cung

NEET 999,970,576

Cung Lưu Hành

NEET 999.97M

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.04829

25 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.002311

13 thg 6, 2025


Từ ATH

52.5%

Từ ATL

893.2%

Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với CAD trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 0.0399 và thấp nhất CA$ 0.03.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CAD 0.03251
$ 0.02298
-4.80%
CAD -0.001637
9 thg 7
CAD 0.03422
$ 0.02419
+8.14%
CAD 0.002574
8 thg 7
CAD 0.03164
$ 0.02237
-7.67%
CAD -0.002628
7 thg 7
CAD 0.03435
$ 0.02428
-10.8%
CAD -0.004154
6 thg 7
CAD 0.03861
$ 0.02729
+11.3%
CAD 0.003924
5 thg 7
CAD 0.03466
$ 0.0245
+1.82%
CAD 0.0006183
4 thg 7
CAD 0.03417
$ 0.02416
-4.37%
CAD -0.001563

Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / CAD

Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang CAD hiện là CA$ 0.0325 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ CA$ 0.325, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 3.08K NEET, chưa bao gồm phí.

NEET sang CAD
CAD sang NEET
1 NEET=0.03247 CAD
1 CAD=30.79 NEET
2 NEET=0.06494 CAD
2 CAD=61.58 NEET
5 NEET=0.1623 CAD
5 CAD=153.96 NEET
10 NEET=0.3247 CAD
10 CAD=307.93 NEET
25 NEET=0.8118 CAD
25 CAD=769.82 NEET
50 NEET=1.62 CAD
50 CAD=1,539 NEET
100 NEET=3.24 CAD
100 CAD=3,079 NEET
1000 NEET=32.47 CAD
1000 CAD=30,793 NEET
Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Not in Employment, Education, or Training (NEET) trong Canadian Dollar (CAD) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Not in Employment, Education, or Training (NEET) - 0.0325 Canadian Dollar (CAD). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với CA$1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?

Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-05-25 với tỷ giá CA$0.0683. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong Canadian Dollar (CAD)?

Giá của Not in Employment, Education, or Training trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang Canadian Dollar (CAD)?

Để chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training sang Canadian Dollar, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Not in Employment, Education, or Training bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Canadian Dollar.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với CAD không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.