Tiền tệ37821
Market Cap$ 2.56T-0.08%
Khối lượng 24h$ 34.48B-4.51%
Sự thống trịBTC57.42%+0.28%ETH9.48%+0.57%
Gas ETH0.24 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Not in Employment, Education, or Training
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Not in Employment, Education, or Training

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/JPY Giá

Hạng: 467

Giá NEET

0.03897
12%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.03443$ 0.04106

Chuyển đổi NEET sang Loading...

Not in Employment, Education, or Training (NEET)NEET

Biểu Đồ Giá NEET đến JPY

Thống Kê NEET trong JPY

leaderboard

Vốn hóa

$ 38.97M

Fully diluted value

FDV

$ 38.97M

Vốn hóa ATH

$ 48.29M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.03505

Cung Tối Đa

NEET 1,000,000,000

Tổng Cung

NEET 999,970,576

Cung Lưu Hành

NEET 999.97M

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.04829

25 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.002311

13 thg 6, 2025


Từ ATH

19.3%

Từ ATL

1,586%

Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với JPY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 7.70 và thấp nhất ¥ 5.17.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 5
JPY 6.21
$ 0.03897
+1.41%
JPY 0.08644
29 thg 5
JPY 6.11
$ 0.0384
+5.33%
JPY 0.3094
28 thg 5
JPY 5.80
$ 0.03642
-4.48%
JPY -0.2724
27 thg 5
JPY 6.08
$ 0.03818
+2.16%
JPY 0.1286
26 thg 5
JPY 5.95
$ 0.03736
-15.3%
JPY -1.07
25 thg 5
JPY 7.03
$ 0.04413
+7.47%
JPY 0.4889
24 thg 5
JPY 6.51
$ 0.04088
+8.12%
JPY 0.4891

Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / JPY

Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang JPY hiện là ¥ 6.21 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ ¥ 62.10, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 16.10 NEET, chưa bao gồm phí.

NEET sang JPY
JPY sang NEET
1 NEET=6.21 JPY
1 JPY=0.161 NEET
2 NEET=12.42 JPY
2 JPY=0.322 NEET
5 NEET=31.05 JPY
5 JPY=0.8051 NEET
10 NEET=62.10 JPY
10 JPY=1.61 NEET
25 NEET=155.25 JPY
25 JPY=4.02 NEET
50 NEET=310.51 JPY
50 JPY=8.05 NEET
100 NEET=621.03 JPY
100 JPY=16.10 NEET
1000 NEET=6,210 JPY
1000 JPY=161.02 NEET
Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Not in Employment, Education, or Training (NEET) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Not in Employment, Education, or Training (NEET) - 6.21 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với ¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-05-25 với tỷ giá ¥7.70. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong Japanese Yen (JPY)?

Giá của Not in Employment, Education, or Training trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang Japanese Yen (JPY)?

Để chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Not in Employment, Education, or Training bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với JPY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.