Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.92%
Khối lượng 24h$ 32.65B+0.19%
Sự thống trịBTC56.38%+0.15%ETH9.49%+1.44%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Not in Employment, Education, or Training
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Not in Employment, Education, or Training

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/JPY Giá

Hạng: 590

Giá NEET

0.02261
6.40%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.02261$ 0.02634

    Chuyển đổi NEET sang JPY

    Not in Employment, Education, or Training (NEET)NEET

    Biểu Đồ Giá NEET đến JPY

    Thống Kê NEET trong JPY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 22.61M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 22.61M

    Vốn hóa ATH

    $ 48.29M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.02214

    Cung Tối Đa

    NEET 1,000,000,000

    Tổng Cung

    NEET 999,970,576

    Cung Lưu Hành

    NEET 999.97M

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.04829

    25 thg 5, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.002311

    13 thg 6, 2025


    Từ ATH

    53.2%

    Từ ATL

    878.4%

    Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 4.56 và thấp nhất ¥ 3.43.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    11 thg 7
    JPY 3.66
    $ 0.02263
    -0.41%
    JPY -0.01498
    10 thg 7
    JPY 3.68
    $ 0.0228
    -5.55%
    JPY -0.2167
    9 thg 7
    JPY 3.91
    $ 0.02419
    +8.14%
    JPY 0.2943
    8 thg 7
    JPY 3.61
    $ 0.02237
    -7.67%
    JPY -0.3004
    7 thg 7
    JPY 3.92
    $ 0.02428
    -10.8%
    JPY -0.4748
    6 thg 7
    JPY 4.41
    $ 0.02729
    +11.3%
    JPY 0.4485
    5 thg 7
    JPY 3.96
    $ 0.0245
    +1.82%
    JPY 0.07067

    Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang JPY hiện là ¥ 3.66 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ ¥ 36.56, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 27.35 NEET, chưa bao gồm phí.

    NEET sang JPY
    JPY sang NEET
    1 NEET=3.65 JPY
    1 JPY=0.2734 NEET
    2 NEET=7.31 JPY
    2 JPY=0.5469 NEET
    5 NEET=18.28 JPY
    5 JPY=1.36 NEET
    10 NEET=36.56 JPY
    10 JPY=2.73 NEET
    25 NEET=91.40 JPY
    25 JPY=6.83 NEET
    50 NEET=182.81 JPY
    50 JPY=13.67 NEET
    100 NEET=365.63 JPY
    100 JPY=27.34 NEET
    1000 NEET=3,656 JPY
    1000 JPY=273.49 NEET
    Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Not in Employment, Education, or Training (NEET) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Not in Employment, Education, or Training (NEET) - 3.66 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-05-25 với tỷ giá ¥7.81. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của Not in Employment, Education, or Training trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Not in Employment, Education, or Training bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.