Chi tiết Not in Employment, Education, or Training

NEET









Báo cáo vấn đề

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/JPY Giá
Hạng: 467
Giá NEET
0.03897
12%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.03443$ 0.04106
Chuyển đổi NEET sang
NEETBiểu Đồ Giá NEET đến JPY
Thống Kê NEET trong JPY
Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 7.70 và thấp nhất ¥ 5.17.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 5
JPY 6.21
$ 0.03897
+1.41%
JPY 0.08644
29 thg 5
JPY 6.11
$ 0.0384
+5.33%
JPY 0.3094
28 thg 5
JPY 5.80
$ 0.03642
-4.48%
JPY -0.2724
27 thg 5
JPY 6.08
$ 0.03818
+2.16%
JPY 0.1286
26 thg 5
JPY 5.95
$ 0.03736
-15.3%
JPY -1.07
25 thg 5
JPY 7.03
$ 0.04413
+7.47%
JPY 0.4889
24 thg 5
JPY 6.51
$ 0.04088
+8.12%
JPY 0.4891
Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang JPY hiện là ¥ 6.21 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ ¥ 62.10, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 16.10 NEET, chưa bao gồm phí.
NEET sang JPY
JPY sang NEET
1 NEET=6.21 JPY
1 JPY=0.161 NEET
2 NEET=12.42 JPY
2 JPY=0.322 NEET
5 NEET=31.05 JPY
5 JPY=0.8051 NEET
10 NEET=62.10 JPY
10 JPY=1.61 NEET
25 NEET=155.25 JPY
25 JPY=4.02 NEET
50 NEET=310.51 JPY
50 JPY=8.05 NEET
100 NEET=621.03 JPY
100 JPY=16.10 NEET
1000 NEET=6,210 JPY
1000 JPY=161.02 NEET
Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

€
Not in Employment, Education, or Training đến EUR
1 NEET tương đương € 0.0334

₽
Not in Employment, Education, or Training đến RUB
1 NEET tương đương ₽ 2.77

₩
Not in Employment, Education, or Training đến KRW
1 NEET tương đương ₩ 58.76

CN¥
Not in Employment, Education, or Training đến CNY
1 NEET tương đương CN¥ 0.264

₹
Not in Employment, Education, or Training đến INR
1 NEET tương đương ₹ 3.70

Rp
Not in Employment, Education, or Training đến IDR
1 NEET tương đương Rp 694.76

£
Not in Employment, Education, or Training đến GBP
1 NEET tương đương £ 0.029

$
Not in Employment, Education, or Training đến USD
1 NEET tương đương $ 0.039

₫
Not in Employment, Education, or Training đến VND
1 NEET tương đương ₫ 1.03K

CA$
Not in Employment, Education, or Training đến CAD
1 NEET tương đương CA$ 0.0538
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-05-25 với tỷ giá ¥7.70. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của Not in Employment, Education, or Training trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.