Chi tiết Not in Employment, Education, or Training

NEET









Báo cáo vấn đề

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/EUR Giá
Hạng: 588
Giá NEET
0.0226
8.21%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02251$ 0.02579
Chuyển đổi NEET sang EUR
NEET€EUR
Biểu Đồ Giá NEET đến EUR
Thống Kê NEET trong EUR
Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0247 và thấp nhất € 0.0186.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 0.01979
$ 0.0226
-0.58%
EUR -0.0001153
10 thg 7
EUR 0.01996
$ 0.0228
-5.55%
EUR -0.001174
9 thg 7
EUR 0.02118
$ 0.02419
+8.14%
EUR 0.001594
8 thg 7
EUR 0.01959
$ 0.02237
-7.67%
EUR -0.001627
7 thg 7
EUR 0.02127
$ 0.02428
-10.8%
EUR -0.002572
6 thg 7
EUR 0.0239
$ 0.02729
+11.3%
EUR 0.002429
5 thg 7
EUR 0.02146
$ 0.0245
+1.82%
EUR 0.0003828
Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang EUR hiện là € 0.0198 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ € 0.198, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 5.05K NEET, chưa bao gồm phí.
NEET sang EUR
EUR sang NEET
1 NEET=0.01979 EUR
1 EUR=50.51 NEET
2 NEET=0.03959 EUR
2 EUR=101.02 NEET
5 NEET=0.09898 EUR
5 EUR=252.56 NEET
10 NEET=0.1979 EUR
10 EUR=505.12 NEET
25 NEET=0.4949 EUR
25 EUR=1,262 NEET
50 NEET=0.9898 EUR
50 EUR=2,525 NEET
100 NEET=1.97 EUR
100 EUR=5,051 NEET
1000 NEET=19.79 EUR
1000 EUR=50,512 NEET
Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

$
Not in Employment, Education, or Training đến USD
1 NEET tương đương $ 0.0226

₽
Not in Employment, Education, or Training đến RUB
1 NEET tương đương ₽ 1.74

₩
Not in Employment, Education, or Training đến KRW
1 NEET tương đương ₩ 33.89

CN¥
Not in Employment, Education, or Training đến CNY
1 NEET tương đương CN¥ 0.153

₹
Not in Employment, Education, or Training đến INR
1 NEET tương đương ₹ 2.16

Rp
Not in Employment, Education, or Training đến IDR
1 NEET tương đương Rp 408.73

£
Not in Employment, Education, or Training đến GBP
1 NEET tương đương £ 0.0169

¥
Not in Employment, Education, or Training đến JPY
1 NEET tương đương ¥ 3.65

₫
Not in Employment, Education, or Training đến VND
1 NEET tương đương ₫ 593.80

CA$
Not in Employment, Education, or Training đến CAD
1 NEET tương đương CA$ 0.032
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-25 với tỷ giá €0.0423. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong Euro (EUR)?
Giá của Not in Employment, Education, or Training trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.