Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+0.13%
Khối lượng 24h$ 30.89B-5.22%
Sự thống trịBTC56.40%+0.04%ETH9.51%+1.00%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Not in Employment, Education, or Training
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Not in Employment, Education, or Training

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/EUR Giá

Hạng: 588

Giá NEET

0.0226
8.21%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02251$ 0.02579

Chuyển đổi NEET sang EUR

Not in Employment, Education, or Training (NEET)NEET

Biểu Đồ Giá NEET đến EUR

Thống Kê NEET trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 22.60M

Fully diluted value

FDV

$ 22.60M

Vốn hóa ATH

$ 48.29M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02092

Cung Tối Đa

NEET 1,000,000,000

Tổng Cung

NEET 999,970,576

Cung Lưu Hành

NEET 999.97M

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.04829

25 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.002311

13 thg 6, 2025


Từ ATH

53.2%

Từ ATL

877.9%

Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0247 và thấp nhất € 0.0186.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 0.01979
$ 0.0226
-0.58%
EUR -0.0001153
10 thg 7
EUR 0.01996
$ 0.0228
-5.55%
EUR -0.001174
9 thg 7
EUR 0.02118
$ 0.02419
+8.14%
EUR 0.001594
8 thg 7
EUR 0.01959
$ 0.02237
-7.67%
EUR -0.001627
7 thg 7
EUR 0.02127
$ 0.02428
-10.8%
EUR -0.002572
6 thg 7
EUR 0.0239
$ 0.02729
+11.3%
EUR 0.002429
5 thg 7
EUR 0.02146
$ 0.0245
+1.82%
EUR 0.0003828

Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang EUR hiện là € 0.0198 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ € 0.198, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 5.05K NEET, chưa bao gồm phí.

NEET sang EUR
EUR sang NEET
1 NEET=0.01979 EUR
1 EUR=50.51 NEET
2 NEET=0.03959 EUR
2 EUR=101.02 NEET
5 NEET=0.09898 EUR
5 EUR=252.56 NEET
10 NEET=0.1979 EUR
10 EUR=505.12 NEET
25 NEET=0.4949 EUR
25 EUR=1,262 NEET
50 NEET=0.9898 EUR
50 EUR=2,525 NEET
100 NEET=1.97 EUR
100 EUR=5,051 NEET
1000 NEET=19.79 EUR
1000 EUR=50,512 NEET
Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Not in Employment, Education, or Training (NEET) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Not in Employment, Education, or Training (NEET) - 0.0198 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-25 với tỷ giá €0.0423. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong Euro (EUR)?

Giá của Not in Employment, Education, or Training trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Not in Employment, Education, or Training bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.