Chi tiết Not in Employment, Education, or Training

NEET









Báo cáo vấn đề

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/GBP Giá
Hạng: 593
Giá NEET
0.02198
14.2%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02191$ 0.02579
Chuyển đổi NEET sang GBP
NEET£GBP
Biểu Đồ Giá NEET đến GBP
Thống Kê NEET trong GBP
Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 0.0211 và thấp nhất £ 0.0158.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
GBP 0.0164
$ 0.02198
-3.28%
GBP -0.0005556
10 thg 7
GBP 0.01701
$ 0.0228
-5.55%
GBP -0.001
9 thg 7
GBP 0.01805
$ 0.02419
+8.14%
GBP 0.001358
8 thg 7
GBP 0.01669
$ 0.02237
-7.67%
GBP -0.001386
7 thg 7
GBP 0.01812
$ 0.02428
-10.8%
GBP -0.002191
6 thg 7
GBP 0.02036
$ 0.02729
+11.3%
GBP 0.00207
5 thg 7
GBP 0.01828
$ 0.0245
+1.82%
GBP 0.0003261
Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang GBP hiện là £ 0.0164 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ £ 0.164, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 6.10K NEET, chưa bao gồm phí.
NEET sang GBP
GBP sang NEET
1 NEET=0.0164 GBP
1 GBP=60.95 NEET
2 NEET=0.03281 GBP
2 GBP=121.90 NEET
5 NEET=0.08203 GBP
5 GBP=304.76 NEET
10 NEET=0.164 GBP
10 GBP=609.52 NEET
25 NEET=0.4101 GBP
25 GBP=1,523 NEET
50 NEET=0.8203 GBP
50 GBP=3,047 NEET
100 NEET=1.64 GBP
100 GBP=6,095 NEET
1000 NEET=16.40 GBP
1000 GBP=60,952 NEET
Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

€
Not in Employment, Education, or Training đến EUR
1 NEET tương đương € 0.0193

₽
Not in Employment, Education, or Training đến RUB
1 NEET tương đương ₽ 1.69

₩
Not in Employment, Education, or Training đến KRW
1 NEET tương đương ₩ 32.96

CN¥
Not in Employment, Education, or Training đến CNY
1 NEET tương đương CN¥ 0.149

₹
Not in Employment, Education, or Training đến INR
1 NEET tương đương ₹ 2.10

Rp
Not in Employment, Education, or Training đến IDR
1 NEET tương đương Rp 397.55

$
Not in Employment, Education, or Training đến USD
1 NEET tương đương $ 0.022

¥
Not in Employment, Education, or Training đến JPY
1 NEET tương đương ¥ 3.55

₫
Not in Employment, Education, or Training đến VND
1 NEET tương đương ₫ 577.56

CA$
Not in Employment, Education, or Training đến CAD
1 NEET tương đương CA$ 0.0312
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-05-25 với tỷ giá £0.036. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của Not in Employment, Education, or Training trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.