Tiền tệ37824
Market Cap$ 2.57T-0.36%
Khối lượng 24h$ 25.22B+8.84%
Sự thống trịBTC57.33%-0.03%ETH9.41%-0.73%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Not in Employment, Education, or Training
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Not in Employment, Education, or Training

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/GBP Giá

Hạng: 530

Giá NEET

0.03259
13.2%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.03085$ 0.03756

Chuyển đổi NEET sang Loading...

Not in Employment, Education, or Training (NEET)NEET

Biểu Đồ Giá NEET đến GBP

Thống Kê NEET trong GBP

leaderboard

Vốn hóa

$ 32.59M

Fully diluted value

FDV

$ 32.59M

Vốn hóa ATH

$ 48.29M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.04142

Cung Tối Đa

NEET 1,000,000,000

Tổng Cung

NEET 999,970,576

Cung Lưu Hành

NEET 999.97M

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.04829

25 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.002311

13 thg 6, 2025


Từ ATH

32.5%

Từ ATL

1,310%

Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với GBP trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 0.0357 và thấp nhất £ 0.0229.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
1 thg 6
GBP 0.02422
$ 0.03259
+2.42%
GBP 0.0005718
31 thg 5
GBP 0.02366
$ 0.03183
-17.7%
GBP -0.005082
30 thg 5
GBP 0.02874
$ 0.03866
+0.59%
GBP 0.0001673
29 thg 5
GBP 0.02855
$ 0.0384
+5.33%
GBP 0.001443
28 thg 5
GBP 0.02707
$ 0.03642
-4.48%
GBP -0.001271
27 thg 5
GBP 0.02838
$ 0.03818
+2.16%
GBP 0.0006004
26 thg 5
GBP 0.02777
$ 0.03736
-15.3%
GBP -0.00503

Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / GBP

Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang GBP hiện là £ 0.0242 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ £ 0.242, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 4.13K NEET, chưa bao gồm phí.

NEET sang GBP
GBP sang NEET
1 NEET=0.02422 GBP
1 GBP=41.27 NEET
2 NEET=0.04845 GBP
2 GBP=82.54 NEET
5 NEET=0.1211 GBP
5 GBP=206.35 NEET
10 NEET=0.2422 GBP
10 GBP=412.71 NEET
25 NEET=0.6057 GBP
25 GBP=1,031 NEET
50 NEET=1.21 GBP
50 GBP=2,063 NEET
100 NEET=2.42 GBP
100 GBP=4,127 NEET
1000 NEET=24.22 GBP
1000 GBP=41,271 NEET
Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Not in Employment, Education, or Training (NEET) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Not in Employment, Education, or Training (NEET) - 0.0242 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với £1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-05-25 với tỷ giá £0.0359. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong British Pound Sterling (GBP)?

Giá của Not in Employment, Education, or Training trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang British Pound Sterling (GBP)?

Để chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Not in Employment, Education, or Training bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với GBP không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.