Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.31%
Khối lượng 24h$ 31.66B-2.87%
Sự thống trịBTC56.39%+0.06%ETH9.50%+1.13%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Not in Employment, Education, or Training
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Not in Employment, Education, or Training

Not in Employment, Education, or TrainingNEET/INR Giá

Hạng: 583

Giá NEET

0.02296
6.88%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02258$ 0.02634

Chuyển đổi NEET sang INR

Not in Employment, Education, or Training (NEET)NEET

Biểu Đồ Giá NEET đến INR

Thống Kê NEET trong INR

leaderboard

Vốn hóa

$ 22.95M

Fully diluted value

FDV

$ 22.95M

Vốn hóa ATH

$ 48.29M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02406

Cung Tối Đa

NEET 1,000,000,000

Tổng Cung

NEET 999,970,576

Cung Lưu Hành

NEET 999.97M

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.04829

25 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.002311

13 thg 6, 2025


Từ ATH

52.5%

Từ ATL

893.3%

Lịch sử giá Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với INR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 2.70 và thấp nhất ₹ 2.03.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
INR 2.19
$ 0.02296
+1.00%
INR 0.02176
10 thg 7
INR 2.17
$ 0.0228
-5.55%
INR -0.1281
9 thg 7
INR 2.31
$ 0.02419
+8.14%
INR 0.1739
8 thg 7
INR 2.13
$ 0.02237
-7.67%
INR -0.1775
7 thg 7
INR 2.32
$ 0.02428
-10.8%
INR -0.2806
6 thg 7
INR 2.60
$ 0.02729
+11.3%
INR 0.265
5 thg 7
INR 2.34
$ 0.0245
+1.82%
INR 0.04176

Bảng chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training / INR

Tỷ giá chuyển đổi từ Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang INR hiện là ₹ 2.19 cho 1 NEET. Theo mức này, 10 NEET ≈ ₹ 21.94, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 45.59 NEET, chưa bao gồm phí.

NEET sang INR
INR sang NEET
1 NEET=2.19 INR
1 INR=0.4558 NEET
2 NEET=4.38 INR
2 INR=0.9117 NEET
5 NEET=10.96 INR
5 INR=2.27 NEET
10 NEET=21.93 INR
10 INR=4.55 NEET
25 NEET=54.83 INR
25 INR=11.39 NEET
50 NEET=109.67 INR
50 INR=22.79 NEET
100 NEET=219.35 INR
100 INR=45.58 NEET
1000 NEET=2,193 INR
1000 INR=455.87 NEET
Cặp Fiat Not in Employment, Education, or Training Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Not in Employment, Education, or Training (NEET) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Not in Employment, Education, or Training (NEET) - 2.19 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training với ₹1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Not in Employment, Education, or Training (NEET) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Not in Employment, Education, or Training (NEET) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

Not in Employment, Education, or Training đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-05-25 với tỷ giá ₹4.61. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Not in Employment, Education, or Training trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Not in Employment, Education, or Training trong Indian Rupee (INR)?

Giá của Not in Employment, Education, or Training trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training (NEET) sang Indian Rupee (INR)?

Để chuyển đổi Not in Employment, Education, or Training sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Not in Employment, Education, or Training bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với INR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Not in Employment, Education, or Training (NEET) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.