Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.93%
Khối lượng 24h$ 32.97B-0.41%
Sự thống trịBTC56.29%-0.03%ETH9.50%+1.48%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/VND Giá

Hạng: 1824

Giá EWJon

94.43
0.96%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 93.35$ 94.57

Chuyển đổi EWJon sang VND

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon)EWJon

Biểu Đồ Giá EWJon đến VND

Thống Kê EWJon trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.51K

Fully diluted value

FDV

$ 1.51K

Vốn hóa ATH

$ 1.55K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

427.42

Tổng Cung

EWJon 16.00

Cung Lưu Hành

EWJon 16.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 97.34

22 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 83.60

30 thg 4, 2026


Từ ATH

2.98%

Từ ATL

13%

Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 2.52M và thấp nhất ₫ 2.38M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 2,480,635
$ 94.43
+1.06%
VND 25,909
9 thg 7
VND 2,455,637
$ 93.48
+1.22%
VND 29,558
8 thg 7
VND 2,426,089
$ 92.36
-1.50%
VND -37,066
7 thg 7
VND 2,463,091
$ 93.76
-1.61%
VND -40,332
6 thg 7
VND 2,492,982
$ 94.90
+0.04%
VND 976.03
5 thg 7
VND 2,493,078
$ 94.91
+0.31%
VND 7,635
4 thg 7
VND 2,489,107
$ 94.75
-0.96%
VND -24,079

Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang VND hiện là ₫ 2.48M cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ ₫ 24.81M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000403 EWJon, chưa bao gồm phí.

EWJon sang VND
VND sang EWJon
1 EWJon=2,480,635 VND
1 VND=0.00…4031 EWJon
2 EWJon=4,961,271 VND
2 VND=0.00…8062 EWJon
5 EWJon=12,403,178 VND
5 VND=0.00…2015 EWJon
10 EWJon=24,806,356 VND
10 VND=0.00…4031 EWJon
25 EWJon=62,015,892 VND
25 VND=0.00001007 EWJon
50 EWJon=124,031,784 VND
50 VND=0.00002015 EWJon
100 EWJon=248,063,569 VND
100 VND=0.00004031 EWJon
1000 EWJon=2,480,635,699 VND
1000 VND=0.0004031 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) - 2,480,636 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₫2,556,903. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.