Tiền tệ37811
Market Cap$ 2.57T-1.00%
Khối lượng 24h$ 42.26B+18.8%
Sự thống trịBTC57.23%-0.25%ETH9.42%+0.39%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/VND Giá

Hạng: 2026

Giá EWJon

92.35
0.32%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 91.69$ 92.39

Chuyển đổi EWJon sang Loading...

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon)EWJon

Biểu Đồ Giá EWJon đến VND

Thống Kê EWJon trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.47K

Fully diluted value

FDV

$ 1.47K

Vốn hóa ATH

$ 1.49K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

432.70

Tổng Cung

EWJon 16.00

Cung Lưu Hành

EWJon 16.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 93.15

25 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 83.60

30 thg 4, 2026


Từ ATH

0.86%

Từ ATL

10.5%

Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 2.45M và thấp nhất ₫ 2.40M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 5
VND 2,431,461
$ 92.35
+0.26%
VND 6,253
27 thg 5
VND 2,425,264
$ 92.11
-0.79%
VND -19,411
26 thg 5
VND 2,444,843
$ 92.86
-0.07%
VND -1,662
25 thg 5
VND 2,440,251
$ 92.68
-0.20%
VND -5,003
24 thg 5
VND 2,445,646
$ 92.89
+1.39%
VND 33,604
23 thg 5
VND 2,404,368
$ 91.32
-0.23%
VND -5,523
22 thg 5
VND 2,409,605
$ 91.52
-0.10%
VND -2,447

Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang VND hiện là ₫ 2.43M cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ ₫ 24.31M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000411 EWJon, chưa bao gồm phí.

EWJon sang VND
VND sang EWJon
1 EWJon=2,431,461 VND
1 VND=0.00…4112 EWJon
2 EWJon=4,862,922 VND
2 VND=0.00…8225 EWJon
5 EWJon=12,157,306 VND
5 VND=0.00…2056 EWJon
10 EWJon=24,314,612 VND
10 VND=0.00…4112 EWJon
25 EWJon=60,786,531 VND
25 VND=0.00001028 EWJon
50 EWJon=121,573,062 VND
50 VND=0.00002056 EWJon
100 EWJon=243,146,124 VND
100 VND=0.00004112 EWJon
1000 EWJon=2,431,461,246 VND
1000 VND=0.0004112 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) - 2,431,461 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-25 với tỷ giá ₫2,452,629. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.