Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/VND Giá
Hạng: 1748
Giá EWJon
2,443,876
0.20%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 91.73$ 93.88
Chuyển đổi EWJon sang VND
EWJon₫VND
Biểu Đồ Giá EWJon đến VND
Thống Kê EWJon trong VND
Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 2.47M và thấp nhất ₫ 2.33M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
VND 2,443,872
$ 92.96
+0.34%
VND 8,296
2 thg 8
VND 2,435,596
$ 92.65
+0.86%
VND 20,708
1 thg 8
VND 2,414,877
$ 91.86
+0.58%
VND 13,878
31 thg 7
VND 2,400,998
$ 91.33
-1.06%
VND -25,770
30 thg 7
VND 2,456,937
$ 93.46
+4.23%
VND 99,800
29 thg 7
VND 2,361,337
$ 89.82
+0.02%
VND 386.18
28 thg 7
VND 2,360,938
$ 89.81
-2.03%
VND -48,814
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang VND hiện là ₫ 2.44M cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ ₫ 24.44M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000409 EWJon, chưa bao gồm phí.
EWJon sang VND
VND sang EWJon
1 EWJon=2,443,875 VND
1 VND=0.00…4091 EWJon
2 EWJon=4,887,751 VND
2 VND=0.00…8183 EWJon
5 EWJon=12,219,379 VND
5 VND=0.00…2045 EWJon
10 EWJon=24,438,759 VND
10 VND=0.00…4091 EWJon
25 EWJon=61,096,898 VND
25 VND=0.00001022 EWJon
50 EWJon=122,193,796 VND
50 VND=0.00002045 EWJon
100 EWJon=244,387,592 VND
100 VND=0.00004091 EWJon
1000 EWJon=2,443,875,920 VND
1000 VND=0.0004091 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWJon tương đương € 80.74

₽
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWJon tương đương ₽ 7.45K

₩
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWJon tương đương ₩ 132.84K

CN¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWJon tương đương CN¥ 627.67

₹
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWJon tương đương ₹ 8.86K

Rp
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWJon tương đương Rp 1.67M

£
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWJon tương đương £ 69.18

¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWJon tương đương ¥ 14.55K

$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWJon tương đương $ 92.97

CA$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWJon tương đương CA$ 130.49
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₫2,558,910. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.