Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

EWJon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/GBP Giá
Hạng: 2003
Giá EWJon
93.23
1.04%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 92.06$ 93.34
Chuyển đổi EWJon sang
EWJonBiểu Đồ Giá EWJon đến GBP
Thống Kê EWJon trong GBP
Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 69.48 và thấp nhất £ 67.95.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
29 thg 5
GBP 69.39
$ 93.23
+1.06%
GBP 0.7255
28 thg 5
GBP 68.74
$ 92.35
+0.26%
GBP 0.1802
27 thg 5
GBP 68.57
$ 92.11
-0.79%
GBP -0.5488
26 thg 5
GBP 69.12
$ 92.86
-0.07%
GBP -0.04699
25 thg 5
GBP 68.99
$ 92.68
-0.20%
GBP -0.1414
24 thg 5
GBP 69.14
$ 92.89
+1.39%
GBP 0.95
23 thg 5
GBP 67.97
$ 91.32
-0.23%
GBP -0.1561
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang GBP hiện là £ 69.40 cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ £ 693.99, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.44 EWJon, chưa bao gồm phí.
EWJon sang GBP
GBP sang EWJon
1 EWJon=69.39 GBP
1 GBP=0.0144 EWJon
2 EWJon=138.79 GBP
2 GBP=0.02881 EWJon
5 EWJon=346.99 GBP
5 GBP=0.07204 EWJon
10 EWJon=693.98 GBP
10 GBP=0.144 EWJon
25 EWJon=1,734 GBP
25 GBP=0.3602 EWJon
50 EWJon=3,469 GBP
50 GBP=0.7204 EWJon
100 EWJon=6,939 GBP
100 GBP=1.44 EWJon
1000 EWJon=69,398 GBP
1000 GBP=14.40 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWJon tương đương € 80.04

₽
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWJon tương đương ₽ 6.61K

₩
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWJon tương đương ₩ 140.41K

CN¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWJon tương đương CN¥ 631.24

₹
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWJon tương đương ₹ 8.85K

Rp
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWJon tương đương Rp 1.66M

$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWJon tương đương $ 93.23

¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWJon tương đương ¥ 14.85K

₫
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWJon tương đương ₫ 2.45M

CA$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWJon tương đương CA$ 128.83
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-05-29 với tỷ giá £69.48. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.