Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

EWJon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/KRW Giá
Hạng: 1826
Giá EWJon
94.46
1.18%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 93.22$ 94.57
Chuyển đổi EWJon sang KRW
EWJon₩KRW
Biểu Đồ Giá EWJon đến KRW
Thống Kê EWJon trong KRW
Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 144.05K và thấp nhất ₩ 136.35K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 141,994
$ 94.46
+1.09%
KRW 1,531
9 thg 7
KRW 140,515
$ 93.48
+1.22%
KRW 1,691
8 thg 7
KRW 138,824
$ 92.36
-1.50%
KRW -2,121
7 thg 7
KRW 140,941
$ 93.76
-1.61%
KRW -2,307
6 thg 7
KRW 142,652
$ 94.90
+0.04%
KRW 55.85
5 thg 7
KRW 142,657
$ 94.91
+0.31%
KRW 436.89
4 thg 7
KRW 142,430
$ 94.75
-0.96%
KRW -1,377
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang KRW hiện là ₩ 141.99K cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ ₩ 1.42M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000704 EWJon, chưa bao gồm phí.
EWJon sang KRW
KRW sang EWJon
1 EWJon=141,993 KRW
1 KRW=0.00…7042 EWJon
2 EWJon=283,987 KRW
2 KRW=0.00001408 EWJon
5 EWJon=709,968 KRW
5 KRW=0.00003521 EWJon
10 EWJon=1,419,936 KRW
10 KRW=0.00007042 EWJon
25 EWJon=3,549,841 KRW
25 KRW=0.000176 EWJon
50 EWJon=7,099,683 KRW
50 KRW=0.0003521 EWJon
100 EWJon=14,199,366 KRW
100 KRW=0.0007042 EWJon
1000 EWJon=141,993,667 KRW
1000 KRW=0.007042 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWJon tương đương € 82.70

₽
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWJon tương đương ₽ 7.23K

$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWJon tương đương $ 94.47

CN¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWJon tương đương CN¥ 640.73

₹
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWJon tương đương ₹ 9.01K

Rp
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWJon tương đương Rp 1.71M

£
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWJon tương đương £ 70.45

¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWJon tương đương ¥ 15.29K

₫
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWJon tương đương ₫ 2.48M

CA$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWJon tương đương CA$ 133.68
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₩146,310. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.