Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.86%
Khối lượng 24h$ 30.26B-8.60%
Sự thống trịBTC56.33%+0.24%ETH9.48%+1.32%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/KRW Giá

Hạng: 1826

Giá EWJon

94.46
1.18%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 93.22$ 94.57

Chuyển đổi EWJon sang KRW

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon)EWJon

Biểu Đồ Giá EWJon đến KRW

Thống Kê EWJon trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.51K

Fully diluted value

FDV

$ 1.51K

Vốn hóa ATH

$ 1.55K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

428.77

Tổng Cung

EWJon 16.00

Cung Lưu Hành

EWJon 16.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 97.34

22 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 83.60

30 thg 4, 2026


Từ ATH

2.95%

Từ ATL

13%

Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 144.05K và thấp nhất ₩ 136.35K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 141,994
$ 94.46
+1.09%
KRW 1,531
9 thg 7
KRW 140,515
$ 93.48
+1.22%
KRW 1,691
8 thg 7
KRW 138,824
$ 92.36
-1.50%
KRW -2,121
7 thg 7
KRW 140,941
$ 93.76
-1.61%
KRW -2,307
6 thg 7
KRW 142,652
$ 94.90
+0.04%
KRW 55.85
5 thg 7
KRW 142,657
$ 94.91
+0.31%
KRW 436.89
4 thg 7
KRW 142,430
$ 94.75
-0.96%
KRW -1,377

Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang KRW hiện là ₩ 141.99K cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ ₩ 1.42M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000704 EWJon, chưa bao gồm phí.

EWJon sang KRW
KRW sang EWJon
1 EWJon=141,993 KRW
1 KRW=0.00…7042 EWJon
2 EWJon=283,987 KRW
2 KRW=0.00001408 EWJon
5 EWJon=709,968 KRW
5 KRW=0.00003521 EWJon
10 EWJon=1,419,936 KRW
10 KRW=0.00007042 EWJon
25 EWJon=3,549,841 KRW
25 KRW=0.000176 EWJon
50 EWJon=7,099,683 KRW
50 KRW=0.0003521 EWJon
100 EWJon=14,199,366 KRW
100 KRW=0.0007042 EWJon
1000 EWJon=141,993,667 KRW
1000 KRW=0.007042 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) - 141,994 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₩146,310. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.