Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/JPY Giá
Hạng: 1748
Giá EWJon
14,555
0.20%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 91.73$ 93.88
Chuyển đổi EWJon sang JPY
EWJon¥JPY
Biểu Đồ Giá EWJon đến JPY
Thống Kê EWJon trong JPY
Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 14.70K và thấp nhất ¥ 13.85K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
JPY 14,554
$ 92.96
+0.34%
JPY 49.41
2 thg 8
JPY 14,505
$ 92.65
+0.86%
JPY 123.32
1 thg 8
JPY 14,382
$ 91.86
+0.58%
JPY 82.65
31 thg 7
JPY 14,299
$ 91.33
-1.06%
JPY -153.47
30 thg 7
JPY 14,632
$ 93.46
+4.23%
JPY 594.36
29 thg 7
JPY 14,063
$ 89.82
+0.02%
JPY 2.29
28 thg 7
JPY 14,060
$ 89.81
-2.03%
JPY -290.72
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang JPY hiện là ¥ 14.55K cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ ¥ 145.55K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00687 EWJon, chưa bao gồm phí.
EWJon sang JPY
JPY sang EWJon
1 EWJon=14,554 JPY
1 JPY=0.0000687 EWJon
2 EWJon=29,109 JPY
2 JPY=0.0001374 EWJon
5 EWJon=72,773 JPY
5 JPY=0.0003435 EWJon
10 EWJon=145,546 JPY
10 JPY=0.000687 EWJon
25 EWJon=363,865 JPY
25 JPY=0.001717 EWJon
50 EWJon=727,731 JPY
50 JPY=0.003435 EWJon
100 EWJon=1,455,463 JPY
100 JPY=0.00687 EWJon
1000 EWJon=14,554,636 JPY
1000 JPY=0.0687 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWJon tương đương € 80.74

₽
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWJon tương đương ₽ 7.45K

₩
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWJon tương đương ₩ 132.84K

CN¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWJon tương đương CN¥ 627.67

₹
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWJon tương đương ₹ 8.86K

Rp
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWJon tương đương Rp 1.67M

£
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWJon tương đương £ 69.18

$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWJon tương đương $ 92.96

₫
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWJon tương đương ₫ 2.44M

CA$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWJon tương đương CA$ 130.48
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-22 với tỷ giá ¥15,240. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.