Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

EWJon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) EWJon/JPY Giá
Hạng: 2031
Giá EWJon
91.78
0.94%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 91.72$ 92.78
Chuyển đổi EWJon sang
EWJonBiểu Đồ Giá EWJon đến JPY
Thống Kê EWJon trong JPY
Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 14.85K và thấp nhất ¥ 14.55K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 5
JPY 14,631
$ 91.78
-0.36%
JPY -53.21
27 thg 5
JPY 14,685
$ 92.11
-0.79%
JPY -117.53
26 thg 5
JPY 14,803
$ 92.86
-0.07%
JPY -10.06
25 thg 5
JPY 14,775
$ 92.68
-0.20%
JPY -30.29
24 thg 5
JPY 14,808
$ 92.89
+1.39%
JPY 203.47
23 thg 5
JPY 14,558
$ 91.32
-0.23%
JPY -33.44
22 thg 5
JPY 14,590
$ 91.52
-0.10%
JPY -14.81
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang JPY hiện là ¥ 14.63K cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ ¥ 146.32K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00683 EWJon, chưa bao gồm phí.
EWJon sang JPY
JPY sang EWJon
1 EWJon=14,631 JPY
1 JPY=0.00006834 EWJon
2 EWJon=29,263 JPY
2 JPY=0.0001366 EWJon
5 EWJon=73,159 JPY
5 JPY=0.0003417 EWJon
10 EWJon=146,319 JPY
10 JPY=0.0006834 EWJon
25 EWJon=365,798 JPY
25 JPY=0.001708 EWJon
50 EWJon=731,597 JPY
50 JPY=0.003417 EWJon
100 EWJon=1,463,194 JPY
100 JPY=0.006834 EWJon
1000 EWJon=14,631,943 JPY
1000 JPY=0.06834 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWJon tương đương € 79.04

₽
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWJon tương đương ₽ 6.52K

₩
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWJon tương đương ₩ 137.84K

CN¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWJon tương đương CN¥ 622.27

₹
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWJon tương đương ₹ 8.82K

Rp
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWJon tương đương Rp 1.64M

£
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWJon tương đương £ 68.52

$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWJon tương đương $ 91.79

₫
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWJon tương đương ₫ 2.42M

CA$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWJon tương đương CA$ 127.27
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-05-25 với tỷ giá ¥14,851. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.