Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

EWJon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/EUR Giá
Hạng: 1809
Giá EWJon
94.32
0.73%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 93.41$ 94.78
Chuyển đổi EWJon sang EUR
EWJon€EUR
Biểu Đồ Giá EWJon đến EUR
Thống Kê EWJon trong EUR
Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 83.52 và thấp nhất € 79.44.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 82.71
$ 94.44
-0.16%
EUR -0.1301
10 thg 7
EUR 82.83
$ 94.59
+1.22%
EUR 0.9986
9 thg 7
EUR 81.86
$ 93.48
+1.22%
EUR 0.9854
8 thg 7
EUR 80.88
$ 92.36
-1.50%
EUR -1.23
7 thg 7
EUR 82.11
$ 93.76
-1.61%
EUR -1.34
6 thg 7
EUR 83.11
$ 94.90
+0.04%
EUR 0.03254
5 thg 7
EUR 83.11
$ 94.91
+0.31%
EUR 0.2545
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang EUR hiện là € 82.61 cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ € 826.08, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.21 EWJon, chưa bao gồm phí.
EWJon sang EUR
EUR sang EWJon
1 EWJon=82.60 EUR
1 EUR=0.0121 EWJon
2 EWJon=165.21 EUR
2 EUR=0.02421 EWJon
5 EWJon=413.04 EUR
5 EUR=0.06052 EWJon
10 EWJon=826.08 EUR
10 EUR=0.121 EWJon
25 EWJon=2,065 EUR
25 EUR=0.3026 EWJon
50 EWJon=4,130 EUR
50 EUR=0.6052 EWJon
100 EWJon=8,260 EUR
100 EUR=1.21 EWJon
1000 EWJon=82,608 EUR
1000 EUR=12.10 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWJon tương đương $ 94.33

₽
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWJon tương đương ₽ 7.27K

₩
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWJon tương đương ₩ 141.41K

CN¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWJon tương đương CN¥ 639.32

₹
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWJon tương đương ₹ 9.01K

Rp
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWJon tương đương Rp 1.71M

£
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWJon tương đương £ 70.38

¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWJon tương đương ¥ 15.25K

₫
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWJon tương đương ₫ 2.48M

CA$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWJon tương đương CA$ 133.69
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-22 với tỷ giá €85.25. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.