Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/EUR Giá
Hạng: 1731
Giá EWJon
80.74
0.33%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 91.73$ 93.88
Chuyển đổi EWJon sang EUR
EWJon€EUR
Biểu Đồ Giá EWJon đến EUR
Thống Kê EWJon trong EUR
Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 81.49 và thấp nhất € 76.78.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
EUR 80.74
$ 93.04
+0.42%
EUR 0.3403
2 thg 8
EUR 80.41
$ 92.65
+0.86%
EUR 0.6836
1 thg 8
EUR 79.72
$ 91.86
+0.58%
EUR 0.4581
31 thg 7
EUR 79.26
$ 91.33
-1.06%
EUR -0.8507
30 thg 7
EUR 81.11
$ 93.46
+4.23%
EUR 3.29
29 thg 7
EUR 77.95
$ 89.82
+0.02%
EUR 0.01274
28 thg 7
EUR 77.94
$ 89.81
-2.03%
EUR -1.61
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang EUR hiện là € 80.74 cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ € 807.44, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.24 EWJon, chưa bao gồm phí.
EWJon sang EUR
EUR sang EWJon
1 EWJon=80.74 EUR
1 EUR=0.01238 EWJon
2 EWJon=161.48 EUR
2 EUR=0.02476 EWJon
5 EWJon=403.72 EUR
5 EUR=0.06192 EWJon
10 EWJon=807.44 EUR
10 EUR=0.1238 EWJon
25 EWJon=2,018 EUR
25 EUR=0.3096 EWJon
50 EWJon=4,037 EUR
50 EUR=0.6192 EWJon
100 EWJon=8,074 EUR
100 EUR=1.23 EWJon
1000 EWJon=80,744 EUR
1000 EUR=12.38 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWJon tương đương $ 93.04

₽
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWJon tương đương ₽ 7.45K

₩
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWJon tương đương ₩ 132.79K

CN¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWJon tương đương CN¥ 628.19

₹
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWJon tương đương ₹ 8.87K

Rp
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWJon tương đương Rp 1.67M

£
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWJon tương đương £ 69.12

¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWJon tương đương ¥ 14.59K

₫
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWJon tương đương ₫ 2.45M

CA$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWJon tương đương CA$ 130.66
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-22 với tỷ giá €84.48. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.