Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

EWJon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/CAD Giá
Hạng: 1820
Giá EWJon
94.48
0.95%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 93.35$ 94.57
Chuyển đổi EWJon sang CAD
EWJonCA$CAD
Biểu Đồ Giá EWJon đến CAD
Thống Kê EWJon trong CAD
Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 135.56 và thấp nhất CA$ 128.32.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CAD 133.64
$ 94.48
+1.10%
CAD 1.45
9 thg 7
CAD 132.23
$ 93.48
+1.22%
CAD 1.59
8 thg 7
CAD 130.64
$ 92.36
-1.50%
CAD -1.99
7 thg 7
CAD 132.63
$ 93.76
-1.61%
CAD -2.17
6 thg 7
CAD 134.24
$ 94.90
+0.04%
CAD 0.05255
5 thg 7
CAD 134.25
$ 94.91
+0.31%
CAD 0.4111
4 thg 7
CAD 134.03
$ 94.75
-0.96%
CAD -1.29
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang CAD hiện là CA$ 133.64 cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ CA$ 1.34K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.748 EWJon, chưa bao gồm phí.
EWJon sang CAD
CAD sang EWJon
1 EWJon=133.64 CAD
1 CAD=0.007482 EWJon
2 EWJon=267.28 CAD
2 CAD=0.01496 EWJon
5 EWJon=668.20 CAD
5 CAD=0.03741 EWJon
10 EWJon=1,336 CAD
10 CAD=0.07482 EWJon
25 EWJon=3,341 CAD
25 CAD=0.187 EWJon
50 EWJon=6,682 CAD
50 CAD=0.3741 EWJon
100 EWJon=13,364 CAD
100 CAD=0.7482 EWJon
1000 EWJon=133,641 CAD
1000 CAD=7.48 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWJon tương đương € 82.75

₽
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWJon tương đương ₽ 7.27K

₩
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWJon tương đương ₩ 141.92K

CN¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWJon tương đương CN¥ 640.30

₹
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWJon tương đương ₹ 9.01K

Rp
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWJon tương đương Rp 1.71M

£
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWJon tương đương £ 70.51

¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWJon tương đương ¥ 15.27K

₫
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWJon tương đương ₫ 2.48M

$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWJon tương đương $ 94.48
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-06-22 với tỷ giá CA$137.69. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.