Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

EWJon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/RUB Giá
Hạng: 1822
Giá EWJon
93.96
0.55%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 93.35$ 94.57
Chuyển đổi EWJon sang RUB
EWJon₽RUB
Biểu Đồ Giá EWJon đến RUB
Thống Kê EWJon trong RUB
Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 7.38K và thấp nhất ₽ 6.98K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
RUB 7,265
$ 94.36
+0.98%
RUB 70.40
9 thg 7
RUB 7,197
$ 93.48
+1.22%
RUB 86.63
8 thg 7
RUB 7,111
$ 92.36
-1.50%
RUB -108.64
7 thg 7
RUB 7,219
$ 93.76
-1.61%
RUB -118.22
6 thg 7
RUB 7,307
$ 94.90
+0.04%
RUB 2.86
5 thg 7
RUB 7,307
$ 94.91
+0.31%
RUB 22.37
4 thg 7
RUB 7,295
$ 94.75
-0.96%
RUB -70.57
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang RUB hiện là ₽ 7.23K cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ ₽ 72.35K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.0138 EWJon, chưa bao gồm phí.
EWJon sang RUB
RUB sang EWJon
1 EWJon=7,234 RUB
1 RUB=0.0001382 EWJon
2 EWJon=14,469 RUB
2 RUB=0.0002764 EWJon
5 EWJon=36,173 RUB
5 RUB=0.0006911 EWJon
10 EWJon=72,347 RUB
10 RUB=0.001382 EWJon
25 EWJon=180,869 RUB
25 RUB=0.003455 EWJon
50 EWJon=361,739 RUB
50 RUB=0.006911 EWJon
100 EWJon=723,478 RUB
100 RUB=0.01382 EWJon
1000 EWJon=7,234,784 RUB
1000 RUB=0.1382 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWJon tương đương € 82.30

$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWJon tương đương $ 93.97

₩
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWJon tương đương ₩ 141.15K

CN¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWJon tương đương CN¥ 636.81

₹
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWJon tương đương ₹ 8.96K

Rp
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWJon tương đương Rp 1.70M

£
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWJon tương đương £ 70.12

¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWJon tương đương ¥ 15.19K

₫
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWJon tương đương ₫ 2.47M

CA$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWJon tương đương CA$ 132.91
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₽7,495. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.