Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/RUB Giá
Hạng: 1748
Giá EWJon
7,452
0.20%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 91.73$ 93.88
Chuyển đổi EWJon sang RUB
EWJon₽RUB
Biểu Đồ Giá EWJon đến RUB
Thống Kê EWJon trong RUB
Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 7.53K và thấp nhất ₽ 7.09K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
RUB 7,451
$ 92.96
+0.34%
RUB 25.29
2 thg 8
RUB 7,426
$ 92.65
+0.86%
RUB 63.14
1 thg 8
RUB 7,363
$ 91.86
+0.58%
RUB 42.31
31 thg 7
RUB 7,320
$ 91.33
-1.06%
RUB -78.57
30 thg 7
RUB 7,491
$ 93.46
+4.23%
RUB 304.30
29 thg 7
RUB 7,200
$ 89.82
+0.02%
RUB 1.17
28 thg 7
RUB 7,198
$ 89.81
-2.03%
RUB -148.84
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang RUB hiện là ₽ 7.45K cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ ₽ 74.52K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.0134 EWJon, chưa bao gồm phí.
EWJon sang RUB
RUB sang EWJon
1 EWJon=7,451 RUB
1 RUB=0.0001341 EWJon
2 EWJon=14,903 RUB
2 RUB=0.0002683 EWJon
5 EWJon=37,258 RUB
5 RUB=0.0006709 EWJon
10 EWJon=74,516 RUB
10 RUB=0.001341 EWJon
25 EWJon=186,292 RUB
25 RUB=0.003354 EWJon
50 EWJon=372,584 RUB
50 RUB=0.006709 EWJon
100 EWJon=745,169 RUB
100 RUB=0.01341 EWJon
1000 EWJon=7,451,695 RUB
1000 RUB=0.1341 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWJon tương đương € 80.74

$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWJon tương đương $ 92.97

₩
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWJon tương đương ₩ 132.84K

CN¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWJon tương đương CN¥ 627.67

₹
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWJon tương đương ₹ 8.86K

Rp
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWJon tương đương Rp 1.67M

£
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWJon tương đương £ 69.18

¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWJon tương đương ¥ 14.55K

₫
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWJon tương đương ₫ 2.44M

CA$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWJon tương đương CA$ 130.49
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₽7,802. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.