Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/INR Giá
Hạng: 1723
Giá EWJon
8,808
0.02%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 91.73$ 93.88
Chuyển đổi EWJon sang INR
EWJon₹INR
Biểu Đồ Giá EWJon đến INR
Thống Kê EWJon trong INR
Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 8.95K và thấp nhất ₹ 8.43K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
INR 8,851
$ 92.85
+0.22%
INR 19.30
2 thg 8
INR 8,832
$ 92.65
+0.86%
INR 75.09
1 thg 8
INR 8,757
$ 91.86
+0.58%
INR 50.33
31 thg 7
INR 8,707
$ 91.33
-1.06%
INR -93.45
30 thg 7
INR 8,910
$ 93.46
+4.23%
INR 361.92
29 thg 7
INR 8,563
$ 89.82
+0.02%
INR 1.40
28 thg 7
INR 8,562
$ 89.81
-2.03%
INR -177.02
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang INR hiện là ₹ 8.81K cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ ₹ 88.08K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0114 EWJon, chưa bao gồm phí.
EWJon sang INR
INR sang EWJon
1 EWJon=8,808 INR
1 INR=0.0001135 EWJon
2 EWJon=17,616 INR
2 INR=0.000227 EWJon
5 EWJon=44,041 INR
5 INR=0.0005676 EWJon
10 EWJon=88,082 INR
10 INR=0.001135 EWJon
25 EWJon=220,205 INR
25 INR=0.002838 EWJon
50 EWJon=440,410 INR
50 INR=0.005676 EWJon
100 EWJon=880,820 INR
100 INR=0.01135 EWJon
1000 EWJon=8,808,205 INR
1000 INR=0.1135 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWJon tương đương € 80.19

₽
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWJon tương đương ₽ 7.39K

₩
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWJon tương đương ₩ 131.88K

CN¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWJon tương đương CN¥ 623.85

$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWJon tương đương $ 92.39

Rp
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWJon tương đương Rp 1.66M

£
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWJon tương đương £ 68.64

¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWJon tương đương ¥ 14.49K

₫
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWJon tương đương ₫ 2.43M

CA$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWJon tương đương CA$ 129.76
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₹9,280. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.