Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

EWJon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/INR Giá
Hạng: 1825
Giá EWJon
94.24
0.76%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 93.35$ 94.57
Chuyển đổi EWJon sang INR
EWJon₹INR
Biểu Đồ Giá EWJon đến INR
Thống Kê EWJon trong INR
Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 9.14K và thấp nhất ₹ 8.65K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
INR 9,007
$ 94.43
+1.05%
INR 94.01
9 thg 7
INR 8,916
$ 93.48
+1.22%
INR 107.32
8 thg 7
INR 8,809
$ 92.36
-1.50%
INR -134.58
7 thg 7
INR 8,943
$ 93.76
-1.61%
INR -146.44
6 thg 7
INR 9,052
$ 94.90
+0.04%
INR 3.54
5 thg 7
INR 9,052
$ 94.91
+0.31%
INR 27.72
4 thg 7
INR 9,037
$ 94.75
-0.96%
INR -87.43
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang INR hiện là ₹ 8.99K cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ ₹ 89.89K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0111 EWJon, chưa bao gồm phí.
EWJon sang INR
INR sang EWJon
1 EWJon=8,988 INR
1 INR=0.0001112 EWJon
2 EWJon=17,977 INR
2 INR=0.0002225 EWJon
5 EWJon=44,942 INR
5 INR=0.0005562 EWJon
10 EWJon=89,885 INR
10 INR=0.001112 EWJon
25 EWJon=224,712 INR
25 INR=0.002781 EWJon
50 EWJon=449,425 INR
50 INR=0.005562 EWJon
100 EWJon=898,850 INR
100 INR=0.01112 EWJon
1000 EWJon=8,988,508 INR
1000 INR=0.1112 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWJon tương đương € 82.54

₽
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWJon tương đương ₽ 7.26K

₩
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWJon tương đương ₩ 141.57K

CN¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWJon tương đương CN¥ 638.67

$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWJon tương đương $ 94.24

Rp
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWJon tương đương Rp 1.70M

£
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWJon tương đương £ 70.33

¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWJon tương đương ¥ 15.23K

₫
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWJon tương đương ₫ 2.48M

CA$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWJon tương đương CA$ 133.30
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₹9,284. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.