Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

EWJon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/INR Giá
Hạng: 2003
Giá EWJon
93.03
0.70%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 92.06$ 93.34
Chuyển đổi EWJon sang
EWJonBiểu Đồ Giá EWJon đến INR
Thống Kê EWJon trong INR
Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 8.85K và thấp nhất ₹ 8.66K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
29 thg 5
INR 8,824
$ 93.03
+0.84%
INR 73.66
28 thg 5
INR 8,760
$ 92.35
+0.26%
INR 22.96
27 thg 5
INR 8,737
$ 92.11
-0.79%
INR -69.93
26 thg 5
INR 8,807
$ 92.86
-0.07%
INR -5.98
25 thg 5
INR 8,791
$ 92.68
-0.20%
INR -18.02
24 thg 5
INR 8,810
$ 92.89
+1.39%
INR 121.06
23 thg 5
INR 8,662
$ 91.32
-0.23%
INR -19.90
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang INR hiện là ₹ 8.82K cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ ₹ 88.24K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0113 EWJon, chưa bao gồm phí.
EWJon sang INR
INR sang EWJon
1 EWJon=8,824 INR
1 INR=0.0001133 EWJon
2 EWJon=17,648 INR
2 INR=0.0002266 EWJon
5 EWJon=44,120 INR
5 INR=0.0005666 EWJon
10 EWJon=88,241 INR
10 INR=0.001133 EWJon
25 EWJon=220,604 INR
25 INR=0.002833 EWJon
50 EWJon=441,208 INR
50 INR=0.005666 EWJon
100 EWJon=882,416 INR
100 INR=0.01133 EWJon
1000 EWJon=8,824,166 INR
1000 INR=0.1133 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWJon tương đương € 79.67

₽
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWJon tương đương ₽ 6.61K

₩
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWJon tương đương ₩ 139.90K

CN¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWJon tương đương CN¥ 629.86

$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWJon tương đương $ 93.03

Rp
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWJon tương đương Rp 1.66M

£
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWJon tương đương £ 69.04

¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWJon tương đương ¥ 14.81K

₫
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWJon tương đương ₫ 2.45M

CA$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWJon tương đương CA$ 128.25
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-05-29 với tỷ giá ₹8,854. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.