Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

EWJon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/CNY Giá
Hạng: 2001
Giá EWJon
93.28
1.03%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 92.06$ 93.34
Chuyển đổi EWJon sang
EWJonBiểu Đồ Giá EWJon đến CNY
Thống Kê EWJon trong CNY
Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 631.98 và thấp nhất CN¥ 618.05.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
29 thg 5
CNY 631.11
$ 93.21
+1.04%
CNY 6.51
28 thg 5
CNY 625.28
$ 92.35
+0.26%
CNY 1.63
27 thg 5
CNY 623.66
$ 92.11
-0.79%
CNY -4.99
26 thg 5
CNY 628.69
$ 92.86
-0.07%
CNY -0.4273
25 thg 5
CNY 627.51
$ 92.68
-0.20%
CNY -1.28
24 thg 5
CNY 628.90
$ 92.89
+1.39%
CNY 8.64
23 thg 5
CNY 618.29
$ 91.32
-0.23%
CNY -1.42
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang CNY hiện là CN¥ 631.57 cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ CN¥ 6.32K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.158 EWJon, chưa bao gồm phí.
EWJon sang CNY
CNY sang EWJon
1 EWJon=631.56 CNY
1 CNY=0.001583 EWJon
2 EWJon=1,263 CNY
2 CNY=0.003166 EWJon
5 EWJon=3,157 CNY
5 CNY=0.007916 EWJon
10 EWJon=6,315 CNY
10 CNY=0.01583 EWJon
25 EWJon=15,789 CNY
25 CNY=0.03958 EWJon
50 EWJon=31,578 CNY
50 CNY=0.07916 EWJon
100 EWJon=63,156 CNY
100 CNY=0.1583 EWJon
1000 EWJon=631,568 CNY
1000 CNY=1.58 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWJon tương đương € 79.88

₽
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWJon tương đương ₽ 6.62K

₩
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWJon tương đương ₩ 140.28K

$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWJon tương đương $ 93.29

₹
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWJon tương đương ₹ 8.85K

Rp
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWJon tương đương Rp 1.66M

£
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWJon tương đương £ 69.23

¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWJon tương đương ¥ 14.85K

₫
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWJon tương đương ₫ 2.45M

CA$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWJon tương đương CA$ 128.59
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-05-29 với tỷ giá CN¥631.98. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.