Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/USD Giá
Hạng: 1748
Giá EWJon
92.96
0.20%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 91.73$ 93.88
Chuyển đổi EWJon sang USD
EWJon
USDBiểu Đồ Giá EWJon đến USD
Thống Kê EWJon trong USD
Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 93.89 và thấp nhất $ 88.47.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
USD 92.96
$ 92.96
+0.34%
USD 0.3156
2 thg 8
USD 92.65
$ 92.65
+0.86%
USD 0.7877
1 thg 8
USD 91.86
$ 91.86
+0.58%
USD 0.5279
31 thg 7
USD 91.33
$ 91.33
-1.06%
USD -0.9803
30 thg 7
USD 93.46
$ 93.46
+4.23%
USD 3.79
29 thg 7
USD 89.82
$ 89.82
+0.02%
USD 0.01469
28 thg 7
USD 89.81
$ 89.81
-2.03%
USD -1.85
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang USD hiện là $ 92.96 cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ $ 929.64, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 1.08 EWJon, chưa bao gồm phí.
EWJon sang USD
USD sang EWJon
1 EWJon=92.96 USD
1 USD=0.01075 EWJon
2 EWJon=185.92 USD
2 USD=0.02151 EWJon
5 EWJon=464.82 USD
5 USD=0.05378 EWJon
10 EWJon=929.64 USD
10 USD=0.1075 EWJon
25 EWJon=2,324 USD
25 USD=0.2689 EWJon
50 EWJon=4,648 USD
50 USD=0.5378 EWJon
100 EWJon=9,296 USD
100 USD=1.07 EWJon
1000 EWJon=92,964 USD
1000 USD=10.75 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWJon tương đương € 80.74

₽
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWJon tương đương ₽ 7.45K

₩
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWJon tương đương ₩ 132.84K

CN¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWJon tương đương CN¥ 627.67

₹
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWJon tương đương ₹ 8.86K

Rp
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWJon tương đương Rp 1.67M

£
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWJon tương đương £ 69.18

¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWJon tương đương ¥ 14.55K

₫
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWJon tương đương ₫ 2.44M

CA$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWJon tương đương CA$ 130.48
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-06-22 với tỷ giá $97.34. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar (USD)?
Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.