Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

EWJon
USD









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/USD Giá
Hạng: 1817
Giá EWJon
94.07
0.80%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 92.96$ 94.57
Chuyển đổi EWJon sang USD
EWJon
USDBiểu Đồ Giá EWJon đến USD
Thống Kê EWJon trong USD
Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 95.84 và thấp nhất $ 90.72.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
USD 94.21
$ 94.21
+0.82%
USD 0.7671
9 thg 7
USD 93.48
$ 93.48
+1.22%
USD 1.12
8 thg 7
USD 92.36
$ 92.36
-1.50%
USD -1.41
7 thg 7
USD 93.76
$ 93.76
-1.61%
USD -1.53
6 thg 7
USD 94.90
$ 94.90
+0.04%
USD 0.03715
5 thg 7
USD 94.91
$ 94.91
+0.31%
USD 0.2906
4 thg 7
USD 94.75
$ 94.75
-0.96%
USD -0.9166
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang USD hiện là $ 94.07 cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ $ 940.72, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 1.06 EWJon, chưa bao gồm phí.
EWJon sang USD
USD sang EWJon
1 EWJon=94.07 USD
1 USD=0.01063 EWJon
2 EWJon=188.14 USD
2 USD=0.02126 EWJon
5 EWJon=470.35 USD
5 USD=0.05315 EWJon
10 EWJon=940.71 USD
10 USD=0.1063 EWJon
25 EWJon=2,351 USD
25 USD=0.2657 EWJon
50 EWJon=4,703 USD
50 USD=0.5315 EWJon
100 EWJon=9,407 USD
100 USD=1.06 EWJon
1000 EWJon=94,071 USD
1000 USD=10.63 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWJon tương đương € 82.29

₽
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWJon tương đương ₽ 7.20K

₩
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWJon tương đương ₩ 141.58K

CN¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWJon tương đương CN¥ 637.78

₹
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWJon tương đương ₹ 8.97K

Rp
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWJon tương đương Rp 1.70M

£
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWJon tương đương £ 70.07

¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWJon tương đương ¥ 15.23K

₫
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWJon tương đương ₫ 2.47M

CA$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWJon tương đương CA$ 133.17
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-06-22 với tỷ giá $97.34. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar (USD)?
Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.