Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

EWJon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/IDR Giá
Hạng: 1988
Giá EWJon
93.02
0.20%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 92.95$ 93.36
Chuyển đổi EWJon sang
EWJonBiểu Đồ Giá EWJon đến IDR
Thống Kê EWJon trong IDR
Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.66M và thấp nhất Rp 1.63M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 5
IDR 1,657,957
$ 93.02
-0.30%
IDR -4,986
29 thg 5
IDR 1,663,897
$ 93.35
+1.19%
IDR 19,521
28 thg 5
IDR 1,646,175
$ 92.35
+0.26%
IDR 4,316
27 thg 5
IDR 1,641,897
$ 92.11
-0.79%
IDR -13,141
26 thg 5
IDR 1,655,153
$ 92.86
-0.07%
IDR -1,125
25 thg 5
IDR 1,652,044
$ 92.68
-0.20%
IDR -3,387
24 thg 5
IDR 1,655,696
$ 92.89
+1.39%
IDR 22,749
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang IDR hiện là Rp 1.66M cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ Rp 16.58M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000603 EWJon, chưa bao gồm phí.
EWJon sang IDR
IDR sang EWJon
1 EWJon=1,657,957 IDR
1 IDR=0.00…6031 EWJon
2 EWJon=3,315,914 IDR
2 IDR=0.00…1206 EWJon
5 EWJon=8,289,786 IDR
5 IDR=0.00…3015 EWJon
10 EWJon=16,579,573 IDR
10 IDR=0.00…6031 EWJon
25 EWJon=41,448,933 IDR
25 IDR=0.00001507 EWJon
50 EWJon=82,897,867 IDR
50 IDR=0.00003015 EWJon
100 EWJon=165,795,735 IDR
100 IDR=0.00006031 EWJon
1000 EWJon=1,657,957,350 IDR
1000 IDR=0.0006031 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWJon tương đương € 79.76

₽
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWJon tương đương ₽ 6.62K

₩
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWJon tương đương ₩ 140.22K

CN¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWJon tương đương CN¥ 629.41

₹
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWJon tương đương ₹ 8.84K

$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWJon tương đương $ 93.02

£
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWJon tương đương £ 69.13

¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWJon tương đương ¥ 14.82K

₫
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWJon tương đương ₫ 2.45M

CA$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWJon tương đương CA$ 128.39
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-30 với tỷ giá Rp1,664,111. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.