Chi tiết iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)

EWJon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo)EWJon/IDR Giá
Hạng: 1821
Giá EWJon
94.39
0.92%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 93.35$ 94.57
Chuyển đổi EWJon sang IDR
EWJonRpIDR
Biểu Đồ Giá EWJon đến IDR
Thống Kê EWJon trong IDR
Lịch sử giá iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.73M và thấp nhất Rp 1.64M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 1,704,767
$ 94.36
+0.98%
IDR 16,574
9 thg 7
IDR 1,688,820
$ 93.48
+1.22%
IDR 20,328
8 thg 7
IDR 1,668,499
$ 92.36
-1.50%
IDR -25,491
7 thg 7
IDR 1,693,946
$ 93.76
-1.61%
IDR -27,737
6 thg 7
IDR 1,714,503
$ 94.90
+0.04%
IDR 671.24
5 thg 7
IDR 1,714,569
$ 94.91
+0.31%
IDR 5,250
4 thg 7
IDR 1,711,838
$ 94.75
-0.96%
IDR -16,560
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) sang IDR hiện là Rp 1.71M cho 1 EWJon. Theo mức này, 10 EWJon ≈ Rp 17.05M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000586 EWJon, chưa bao gồm phí.
EWJon sang IDR
IDR sang EWJon
1 EWJon=1,705,263 IDR
1 IDR=0.00…5864 EWJon
2 EWJon=3,410,527 IDR
2 IDR=0.00…1172 EWJon
5 EWJon=8,526,318 IDR
5 IDR=0.00…2932 EWJon
10 EWJon=17,052,637 IDR
10 IDR=0.00…5864 EWJon
25 EWJon=42,631,592 IDR
25 IDR=0.00001466 EWJon
50 EWJon=85,263,185 IDR
50 IDR=0.00002932 EWJon
100 EWJon=170,526,371 IDR
100 IDR=0.00005864 EWJon
1000 EWJon=1,705,263,715 IDR
1000 IDR=0.0005864 EWJon
Cặp Fiat iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWJon tương đương € 82.67

₽
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWJon tương đương ₽ 7.27K

₩
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWJon tương đương ₩ 141.80K

CN¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWJon tương đương CN¥ 639.72

₹
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWJon tương đương ₹ 9.00K

$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWJon tương đương $ 94.40

£
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWJon tương đương £ 70.44

¥
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWJon tương đương ¥ 15.26K

₫
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWJon tương đương ₫ 2.48M

CA$
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWJon tương đương CA$ 133.52
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-22 với tỷ giá Rp1,758,464. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan Tokenized ETF (Ondo) (EWJon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.