Chi tiết iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)

EWJ









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)EWJ/VND Giá
Giá EWJ
92.83
0.20%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 92.55$ 93.78
Chuyển đổi EWJ sang
EWJBiểu Đồ Giá EWJ đến VND
Thống Kê EWJ trong VND
Lịch sử giá iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 2.52M và thấp nhất ₫ 2.38M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
29 thg 5
VND 2,442,303
$ 92.81
+0.18%
VND 4,322
28 thg 5
VND 2,437,838
$ 92.65
+0.66%
VND 16,020
27 thg 5
VND 2,422,825
$ 92.07
-1.15%
VND -28,075
26 thg 5
VND 2,445,232
$ 92.93
-1.19%
VND -29,436
25 thg 5
VND 2,475,218
$ 94.07
-1.38%
VND -34,734
24 thg 5
VND 2,512,394
$ 95.48
+4.22%
VND 101,836
23 thg 5
VND 2,410,493
$ 91.61
+0.35%
VND 8,348
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang VND hiện là ₫ 2.44M cho 1 EWJ. Theo mức này, 10 EWJ ≈ ₫ 24.43M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000409 EWJ, chưa bao gồm phí.
EWJ sang VND
VND sang EWJ
1 EWJ=2,442,620 VND
1 VND=0.00…4093 EWJ
2 EWJ=4,885,240 VND
2 VND=0.00…8187 EWJ
5 EWJ=12,213,100 VND
5 VND=0.00…2046 EWJ
10 EWJ=24,426,200 VND
10 VND=0.00…4093 EWJ
25 EWJ=61,065,502 VND
25 VND=0.00001023 EWJ
50 EWJ=122,131,004 VND
50 VND=0.00002046 EWJ
100 EWJ=244,262,008 VND
100 VND=0.00004093 EWJ
1000 EWJ=2,442,620,086 VND
1000 VND=0.0004093 EWJ
Cặp Fiat iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWJ tương đương € 79.60

₽
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWJ tương đương ₽ 6.60K

₩
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWJ tương đương ₩ 139.94K

CN¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWJ tương đương CN¥ 628.14

₹
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWJ tương đương ₹ 8.82K

Rp
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWJ tương đương Rp 1.65M

£
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWJ tương đương £ 68.99

¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWJ tương đương ¥ 14.79K

$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWJ tương đương $ 92.83

CA$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWJ tương đương CA$ 128.14
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-25 với tỷ giá ₫2,524,882. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.