Chi tiết iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)

EWJ









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)EWJ/VND Giá
Giá EWJ
94.58
1.16%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 93.28$ 94.61
Chuyển đổi EWJ sang VND
EWJ₫VND
Biểu Đồ Giá EWJ đến VND
Thống Kê EWJ trong VND
Lịch sử giá iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 2.51M và thấp nhất ₫ 2.37M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 2,484,473
$ 94.58
+1.01%
VND 24,852
9 thg 7
VND 2,459,728
$ 93.64
+1.54%
VND 37,226
8 thg 7
VND 2,422,536
$ 92.22
-0.77%
VND -18,733
7 thg 7
VND 2,445,760
$ 93.11
-2.21%
VND -55,216
6 thg 7
VND 2,502,386
$ 95.26
+0.42%
VND 10,398
5 thg 7
VND 2,494,148
$ 94.95
-0.14%
VND -3,407
4 thg 7
VND 2,497,484
$ 95.07
-0.46%
VND -11,423
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang VND hiện là ₫ 2.48M cho 1 EWJ. Theo mức này, 10 EWJ ≈ ₫ 24.85M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000402 EWJ, chưa bao gồm phí.
EWJ sang VND
VND sang EWJ
1 EWJ=2,484,623 VND
1 VND=0.00…4024 EWJ
2 EWJ=4,969,247 VND
2 VND=0.00…8049 EWJ
5 EWJ=12,423,118 VND
5 VND=0.00…2012 EWJ
10 EWJ=24,846,236 VND
10 VND=0.00…4024 EWJ
25 EWJ=62,115,590 VND
25 VND=0.00001006 EWJ
50 EWJ=124,231,181 VND
50 VND=0.00002012 EWJ
100 EWJ=248,462,362 VND
100 VND=0.00004024 EWJ
1000 EWJ=2,484,623,627 VND
1000 VND=0.0004024 EWJ
Cặp Fiat iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWJ tương đương € 82.80

₽
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWJ tương đương ₽ 7.24K

₩
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWJ tương đương ₩ 142.17K

CN¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWJ tương đương CN¥ 641.54

₹
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWJ tương đương ₹ 9.02K

Rp
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWJ tương đương Rp 1.71M

£
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWJ tương đương £ 70.54

¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWJ tương đương ¥ 15.31K

$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWJ tương đương $ 94.59

CA$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWJ tương đương CA$ 133.85
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₫2,555,219. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.