Chi tiết iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)

EWJ









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)EWJ/IDR Giá
Giá EWJ
92.91
0.20%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 92.72$ 93.33
Chuyển đổi EWJ sang
EWJBiểu Đồ Giá EWJ đến IDR
Thống Kê EWJ trong IDR
Lịch sử giá iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.71M và thấp nhất Rp 1.62M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 5
IDR 1,656,114
$ 92.91
+0.08%
IDR 1,316
29 thg 5
IDR 1,654,618
$ 92.83
+0.19%
IDR 3,160
28 thg 5
IDR 1,651,361
$ 92.65
+0.66%
IDR 10,852
27 thg 5
IDR 1,641,192
$ 92.07
-1.15%
IDR -19,017
26 thg 5
IDR 1,656,370
$ 92.93
-1.19%
IDR -19,940
25 thg 5
IDR 1,676,682
$ 94.07
-1.38%
IDR -23,528
24 thg 5
IDR 1,701,865
$ 95.48
+4.22%
IDR 68,982
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang IDR hiện là Rp 1.66M cho 1 EWJ. Theo mức này, 10 EWJ ≈ Rp 16.56M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000604 EWJ, chưa bao gồm phí.
EWJ sang IDR
IDR sang EWJ
1 EWJ=1,656,018 IDR
1 IDR=0.00…6038 EWJ
2 EWJ=3,312,037 IDR
2 IDR=0.00…1207 EWJ
5 EWJ=8,280,093 IDR
5 IDR=0.00…3019 EWJ
10 EWJ=16,560,186 IDR
10 IDR=0.00…6038 EWJ
25 EWJ=41,400,465 IDR
25 IDR=0.00001509 EWJ
50 EWJ=82,800,931 IDR
50 IDR=0.00003019 EWJ
100 EWJ=165,601,863 IDR
100 IDR=0.00006038 EWJ
1000 EWJ=1,656,018,635 IDR
1000 IDR=0.0006038 EWJ
Cặp Fiat iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWJ tương đương € 79.66

₽
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWJ tương đương ₽ 6.61K

₩
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWJ tương đương ₩ 140.06K

CN¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWJ tương đương CN¥ 628.68

₹
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWJ tương đương ₹ 8.83K

$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWJ tương đương $ 92.91

£
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWJ tương đương £ 69.07

¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWJ tương đương ¥ 14.80K

₫
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWJ tương đương ₫ 2.44M

CA$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWJ tương đương CA$ 128.25
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-25 với tỷ giá Rp1,710,324. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.