Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.08%
Khối lượng 24h$ 30.45B-8.03%
Sự thống trịBTC56.31%+0.04%ETH9.49%+1.31%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)EWJ/IDR Giá

Giá EWJ

94.52
1.15%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 93.28$ 94.64

Chuyển đổi EWJ sang IDR

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ)EWJ

Biểu Đồ Giá EWJ đến IDR

Thống Kê EWJ trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 97.27

22 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 79.31

23 thg 3, 2026


Từ ATH

2.83%

Từ ATL

19.2%

Lịch sử giá iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.73M và thấp nhất Rp 1.63M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 1,707,742
$ 94.53
+0.96%
IDR 16,176
9 thg 7
IDR 1,691,640
$ 93.64
+1.54%
IDR 25,601
8 thg 7
IDR 1,666,061
$ 92.22
-0.77%
IDR -12,883
7 thg 7
IDR 1,682,033
$ 93.11
-2.21%
IDR -37,974
6 thg 7
IDR 1,720,977
$ 95.26
+0.42%
IDR 7,151
5 thg 7
IDR 1,715,311
$ 94.95
-0.14%
IDR -2,343
4 thg 7
IDR 1,717,606
$ 95.07
-0.46%
IDR -7,856

Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang IDR hiện là Rp 1.71M cho 1 EWJ. Theo mức này, 10 EWJ ≈ Rp 17.08M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000586 EWJ, chưa bao gồm phí.

EWJ sang IDR
IDR sang EWJ
1 EWJ=1,707,594 IDR
1 IDR=0.00…5856 EWJ
2 EWJ=3,415,188 IDR
2 IDR=0.00…1171 EWJ
5 EWJ=8,537,970 IDR
5 IDR=0.00…2928 EWJ
10 EWJ=17,075,940 IDR
10 IDR=0.00…5856 EWJ
25 EWJ=42,689,852 IDR
25 IDR=0.00001464 EWJ
50 EWJ=85,379,704 IDR
50 IDR=0.00002928 EWJ
100 EWJ=170,759,408 IDR
100 IDR=0.00005856 EWJ
1000 EWJ=1,707,594,086 IDR
1000 IDR=0.0005856 EWJ
Cặp Fiat iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) - 1,707,594 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-22 với tỷ giá Rp1,757,312. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.