Chi tiết iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)

EWJ









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)EWJ/KRW Giá
Giá EWJ
94.39
0.78%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 93.28$ 94.64
Chuyển đổi EWJ sang KRW
EWJ₩KRW
Biểu Đồ Giá EWJ đến KRW
Thống Kê EWJ trong KRW
Lịch sử giá iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 143.08K và thấp nhất ₩ 135.26K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 141,410
$ 94.40
+0.81%
KRW 1,141
9 thg 7
KRW 140,275
$ 93.64
+1.54%
KRW 2,122
8 thg 7
KRW 138,154
$ 92.22
-0.77%
KRW -1,068
7 thg 7
KRW 139,478
$ 93.11
-2.21%
KRW -3,148
6 thg 7
KRW 142,707
$ 95.26
+0.42%
KRW 593.00
5 thg 7
KRW 142,238
$ 94.95
-0.14%
KRW -194.32
4 thg 7
KRW 142,428
$ 95.07
-0.46%
KRW -651.46
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang KRW hiện là ₩ 141.41K cho 1 EWJ. Theo mức này, 10 EWJ ≈ ₩ 1.41M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000707 EWJ, chưa bao gồm phí.
EWJ sang KRW
KRW sang EWJ
1 EWJ=141,405 KRW
1 KRW=0.00…7071 EWJ
2 EWJ=282,811 KRW
2 KRW=0.00001414 EWJ
5 EWJ=707,029 KRW
5 KRW=0.00003535 EWJ
10 EWJ=1,414,058 KRW
10 KRW=0.00007071 EWJ
25 EWJ=3,535,147 KRW
25 KRW=0.0001767 EWJ
50 EWJ=7,070,294 KRW
50 KRW=0.0003535 EWJ
100 EWJ=14,140,588 KRW
100 KRW=0.0007071 EWJ
1000 EWJ=141,405,882 KRW
1000 KRW=0.007071 EWJ
Cặp Fiat iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWJ tương đương € 82.70

₽
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWJ tương đương ₽ 7.27K

$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWJ tương đương $ 94.40

CN¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWJ tương đương CN¥ 639.77

₹
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWJ tương đương ₹ 9.01K

Rp
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWJ tương đương Rp 1.71M

£
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWJ tương đương £ 70.44

¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWJ tương đương ¥ 15.26K

₫
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWJ tương đương ₫ 2.48M

CA$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWJ tương đương CA$ 133.59
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₩145,721. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.