Tiền tệ37821
Market Cap$ 2.56T-0.49%
Khối lượng 24h$ 37.09B+2.72%
Sự thống trịBTC57.42%+0.25%ETH9.47%+0.52%
Gas ETH0.18 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)EWJ/EUR Giá

Giá EWJ

92.99
0.66%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 92.55$ 93.54

Chuyển đổi EWJ sang Loading...

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ)EWJ

Biểu Đồ Giá EWJ đến EUR

Thống Kê EWJ trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 95.95

25 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 79.31

23 thg 3, 2026


Từ ATH

3.08%

Từ ATL

17.3%

Lịch sử giá iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 82.28 và thấp nhất € 77.90.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 5
EUR 79.74
$ 92.99
+0.17%
EUR 0.1337
29 thg 5
EUR 79.59
$ 92.83
+0.19%
EUR 0.152
28 thg 5
EUR 79.44
$ 92.65
+0.66%
EUR 0.522
27 thg 5
EUR 78.95
$ 92.07
-1.15%
EUR -0.9149
26 thg 5
EUR 79.68
$ 92.93
-1.19%
EUR -0.9592
25 thg 5
EUR 80.66
$ 94.07
-1.38%
EUR -1.13
24 thg 5
EUR 81.87
$ 95.48
+4.22%
EUR 3.31

Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang EUR hiện là € 79.74 cho 1 EWJ. Theo mức này, 10 EWJ ≈ € 797.42, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.25 EWJ, chưa bao gồm phí.

EWJ sang EUR
EUR sang EWJ
1 EWJ=79.74 EUR
1 EUR=0.01254 EWJ
2 EWJ=159.48 EUR
2 EUR=0.02508 EWJ
5 EWJ=398.70 EUR
5 EUR=0.0627 EWJ
10 EWJ=797.41 EUR
10 EUR=0.1254 EWJ
25 EWJ=1,993 EUR
25 EUR=0.3135 EWJ
50 EWJ=3,987 EUR
50 EUR=0.627 EWJ
100 EWJ=7,974 EUR
100 EUR=1.25 EWJ
1000 EWJ=79,741 EUR
1000 EUR=12.54 EWJ
Cặp Fiat iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) - 79.74 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-25 với tỷ giá €82.28. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Euro (EUR)?

Giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.