Chi tiết iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)

EWJ









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)EWJ/EUR Giá
Giá EWJ
92.99
0.66%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 92.55$ 93.54
Chuyển đổi EWJ sang
EWJBiểu Đồ Giá EWJ đến EUR
Thống Kê EWJ trong EUR
Lịch sử giá iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 82.28 và thấp nhất € 77.90.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 5
EUR 79.74
$ 92.99
+0.17%
EUR 0.1337
29 thg 5
EUR 79.59
$ 92.83
+0.19%
EUR 0.152
28 thg 5
EUR 79.44
$ 92.65
+0.66%
EUR 0.522
27 thg 5
EUR 78.95
$ 92.07
-1.15%
EUR -0.9149
26 thg 5
EUR 79.68
$ 92.93
-1.19%
EUR -0.9592
25 thg 5
EUR 80.66
$ 94.07
-1.38%
EUR -1.13
24 thg 5
EUR 81.87
$ 95.48
+4.22%
EUR 3.31
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang EUR hiện là € 79.74 cho 1 EWJ. Theo mức này, 10 EWJ ≈ € 797.42, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.25 EWJ, chưa bao gồm phí.
EWJ sang EUR
EUR sang EWJ
1 EWJ=79.74 EUR
1 EUR=0.01254 EWJ
2 EWJ=159.48 EUR
2 EUR=0.02508 EWJ
5 EWJ=398.70 EUR
5 EUR=0.0627 EWJ
10 EWJ=797.41 EUR
10 EUR=0.1254 EWJ
25 EWJ=1,993 EUR
25 EUR=0.3135 EWJ
50 EWJ=3,987 EUR
50 EUR=0.627 EWJ
100 EWJ=7,974 EUR
100 EUR=1.25 EWJ
1000 EWJ=79,741 EUR
1000 EUR=12.54 EWJ
Cặp Fiat iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWJ tương đương $ 93.00

₽
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWJ tương đương ₽ 6.62K

₩
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWJ tương đương ₩ 140.19K

CN¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWJ tương đương CN¥ 629.27

₹
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWJ tương đương ₹ 8.84K

Rp
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWJ tương đương Rp 1.66M

£
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWJ tương đương £ 69.11

¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWJ tương đương ¥ 14.82K

₫
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWJ tương đương ₫ 2.45M

CA$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWJ tương đương CA$ 128.37
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-25 với tỷ giá €82.28. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.