Chi tiết iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)

EWJ









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) EWJ/USD Giá
Giá EWJ
91.38
0.99%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 90.85$ 92.39
Chuyển đổi EWJ sang USD
EWJBiểu Đồ Giá EWJ đến USD
Thống Kê EWJ trong USD
Lịch sử giá iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 95.96 và thấp nhất $ 90.53.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 5
USD 91.39
$ 91.39
-0.70%
USD -0.6448
27 thg 5
USD 92.07
$ 92.07
-1.15%
USD -1.06
26 thg 5
USD 92.93
$ 92.93
-1.19%
USD -1.11
25 thg 5
USD 94.07
$ 94.07
-1.38%
USD -1.32
24 thg 5
USD 95.48
$ 95.48
+4.22%
USD 3.87
23 thg 5
USD 91.61
$ 91.61
+0.35%
USD 0.3172
22 thg 5
USD 91.26
$ 91.26
+0.20%
USD 0.1811
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang USD hiện là $ 91.38 cho 1 EWJ. Theo mức này, 10 EWJ ≈ $ 913.82, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 1.09 EWJ, chưa bao gồm phí.
EWJ sang USD
USD sang EWJ
1 EWJ=91.38 USD
1 USD=0.01094 EWJ
2 EWJ=182.76 USD
2 USD=0.02188 EWJ
5 EWJ=456.91 USD
5 USD=0.05471 EWJ
10 EWJ=913.82 USD
10 USD=0.1094 EWJ
25 EWJ=2,284 USD
25 USD=0.2735 EWJ
50 EWJ=4,569 USD
50 USD=0.5471 EWJ
100 EWJ=9,138 USD
100 USD=1.09 EWJ
1000 EWJ=91,382 USD
1000 USD=10.94 EWJ
Cặp Fiat iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWJ tương đương € 78.69

₽
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWJ tương đương ₽ 6.49K

₩
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWJ tương đương ₩ 137.24K

CN¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWJ tương đương CN¥ 619.53

₹
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWJ tương đương ₹ 8.78K

Rp
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWJ tương đương Rp 1.63M

£
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWJ tương đương £ 68.22

¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWJ tương đương ¥ 14.57K

₫
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWJ tương đương ₫ 2.41M

CA$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWJ tương đương CA$ 126.71
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-05-25 với tỷ giá $95.96. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong United States Dollar (USD)?
Giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.