Chi tiết iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)

EWJ









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)EWJ/INR Giá
Giá EWJ
94.45
1.05%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 93.28$ 94.64
Chuyển đổi EWJ sang INR
EWJ₹INR
Biểu Đồ Giá EWJ đến INR
Thống Kê EWJ trong INR
Lịch sử giá iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 9.11K và thấp nhất ₹ 8.61K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
INR 9,009
$ 94.45
+0.88%
INR 78.41
9 thg 7
INR 8,931
$ 93.64
+1.54%
INR 135.16
8 thg 7
INR 8,796
$ 92.22
-0.77%
INR -68.02
7 thg 7
INR 8,880
$ 93.11
-2.21%
INR -200.49
6 thg 7
INR 9,086
$ 95.26
+0.42%
INR 37.75
5 thg 7
INR 9,056
$ 94.95
-0.14%
INR -12.37
4 thg 7
INR 9,068
$ 95.07
-0.46%
INR -41.47
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang INR hiện là ₹ 9.01K cho 1 EWJ. Theo mức này, 10 EWJ ≈ ₹ 90.09K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0111 EWJ, chưa bao gồm phí.
EWJ sang INR
INR sang EWJ
1 EWJ=9,008 INR
1 INR=0.000111 EWJ
2 EWJ=18,017 INR
2 INR=0.000222 EWJ
5 EWJ=45,044 INR
5 INR=0.000555 EWJ
10 EWJ=90,089 INR
10 INR=0.00111 EWJ
25 EWJ=225,222 INR
25 INR=0.002775 EWJ
50 EWJ=450,445 INR
50 INR=0.00555 EWJ
100 EWJ=900,891 INR
100 INR=0.0111 EWJ
1000 EWJ=9,008,911 INR
1000 INR=0.111 EWJ
Cặp Fiat iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWJ tương đương € 82.73

₽
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWJ tương đương ₽ 7.27K

₩
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWJ tương đương ₩ 141.89K

CN¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWJ tương đương CN¥ 640.12

$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWJ tương đương $ 94.46

Rp
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWJ tương đương Rp 1.71M

£
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWJ tương đương £ 70.49

¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWJ tương đương ¥ 15.27K

₫
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWJ tương đương ₫ 2.48M

CA$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWJ tương đương CA$ 133.61
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₹9,278. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.