Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.06%
Khối lượng 24h$ 32.05B-3.20%
Sự thống trịBTC56.26%-0.07%ETH9.51%+1.59%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)EWJ/INR Giá

Giá EWJ

94.46
1.08%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 93.28$ 94.64

Chuyển đổi EWJ sang INR

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ)EWJ

Biểu Đồ Giá EWJ đến INR

Thống Kê EWJ trong INR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 97.27

22 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 79.31

23 thg 3, 2026


Từ ATH

2.89%

Từ ATL

19.1%

Lịch sử giá iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với INR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 9.11K và thấp nhất ₹ 8.61K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
INR 9,010
$ 94.47
+0.89%
INR 79.71
9 thg 7
INR 8,931
$ 93.64
+1.54%
INR 135.16
8 thg 7
INR 8,796
$ 92.22
-0.77%
INR -68.02
7 thg 7
INR 8,880
$ 93.11
-2.21%
INR -200.49
6 thg 7
INR 9,086
$ 95.26
+0.42%
INR 37.75
5 thg 7
INR 9,056
$ 94.95
-0.14%
INR -12.37
4 thg 7
INR 9,068
$ 95.07
-0.46%
INR -41.47

Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) / INR

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang INR hiện là ₹ 9.01K cho 1 EWJ. Theo mức này, 10 EWJ ≈ ₹ 90.10K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0111 EWJ, chưa bao gồm phí.

EWJ sang INR
INR sang EWJ
1 EWJ=9,010 INR
1 INR=0.0001109 EWJ
2 EWJ=18,020 INR
2 INR=0.0002219 EWJ
5 EWJ=45,050 INR
5 INR=0.0005549 EWJ
10 EWJ=90,100 INR
10 INR=0.001109 EWJ
25 EWJ=225,252 INR
25 INR=0.002774 EWJ
50 EWJ=450,504 INR
50 INR=0.005549 EWJ
100 EWJ=901,008 INR
100 INR=0.01109 EWJ
1000 EWJ=9,010,081 INR
1000 INR=0.1109 EWJ
Cặp Fiat iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) - 9,010 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) với ₹1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₹9,278. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Indian Rupee (INR)?

Giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang Indian Rupee (INR)?

Để chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với INR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.