Chi tiết iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)

EWJ









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)EWJ/RUB Giá
Giá EWJ
94.53
1.16%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 93.28$ 94.64
Chuyển đổi EWJ sang RUB
EWJ₽RUB
Biểu Đồ Giá EWJ đến RUB
Thống Kê EWJ trong RUB
Lịch sử giá iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 7.35K và thấp nhất ₽ 6.95K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
RUB 7,276
$ 94.51
+0.93%
RUB 67.24
9 thg 7
RUB 7,209
$ 93.64
+1.54%
RUB 109.11
8 thg 7
RUB 7,100
$ 92.22
-0.77%
RUB -54.90
7 thg 7
RUB 7,168
$ 93.11
-2.21%
RUB -161.84
6 thg 7
RUB 7,334
$ 95.26
+0.42%
RUB 30.47
5 thg 7
RUB 7,310
$ 94.95
-0.14%
RUB -9.98
4 thg 7
RUB 7,320
$ 95.07
-0.46%
RUB -33.48
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang RUB hiện là ₽ 7.28K cho 1 EWJ. Theo mức này, 10 EWJ ≈ ₽ 72.78K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.0137 EWJ, chưa bao gồm phí.
EWJ sang RUB
RUB sang EWJ
1 EWJ=7,278 RUB
1 RUB=0.0001373 EWJ
2 EWJ=14,556 RUB
2 RUB=0.0002747 EWJ
5 EWJ=36,391 RUB
5 RUB=0.0006869 EWJ
10 EWJ=72,783 RUB
10 RUB=0.001373 EWJ
25 EWJ=181,958 RUB
25 RUB=0.003434 EWJ
50 EWJ=363,916 RUB
50 RUB=0.006869 EWJ
100 EWJ=727,833 RUB
100 RUB=0.01373 EWJ
1000 EWJ=7,278,336 RUB
1000 RUB=0.1373 EWJ
Cặp Fiat iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWJ tương đương € 82.79

$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWJ tương đương $ 94.53

₩
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWJ tương đương ₩ 142.00K

CN¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWJ tương đương CN¥ 640.64

₹
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWJ tương đương ₹ 9.02K

Rp
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWJ tương đương Rp 1.71M

£
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWJ tương đương £ 70.54

¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWJ tương đương ¥ 15.28K

₫
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWJ tương đương ₫ 2.48M

CA$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWJ tương đương CA$ 133.71
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₽7,490. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.