Chi tiết iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)
Báo cáo vấn đề
EWJ










iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) EWJ/RUB Giá
Giá EWJ
92.75
2.60%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 92.63$ 95.81
Chuyển đổi EWJ sang
EWJBiểu Đồ Giá EWJ đến RUB
Thống Kê EWJ trong RUB
Lịch sử giá iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 6.86K và thấp nhất ₽ 6.33K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 5
RUB 6,627
$ 92.75
-1.37%
RUB -92.32
25 thg 5
RUB 6,721
$ 94.07
-1.38%
RUB -94.32
24 thg 5
RUB 6,822
$ 95.48
+4.22%
RUB 276.53
23 thg 5
RUB 6,545
$ 91.61
+0.35%
RUB 22.67
22 thg 5
RUB 6,521
$ 91.26
+0.20%
RUB 12.94
21 thg 5
RUB 6,507
$ 91.07
-0.17%
RUB -11.28
20 thg 5
RUB 6,520
$ 91.25
+1.13%
RUB 72.65
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang RUB hiện là ₽ 6.63K cho 1 EWJ. Theo mức này, 10 EWJ ≈ ₽ 66.28K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.0151 EWJ, chưa bao gồm phí.
EWJ sang RUB
RUB sang EWJ
1 EWJ=6,627 RUB
1 RUB=0.0001508 EWJ
2 EWJ=13,255 RUB
2 RUB=0.0003017 EWJ
5 EWJ=33,138 RUB
5 RUB=0.0007544 EWJ
10 EWJ=66,276 RUB
10 RUB=0.001508 EWJ
25 EWJ=165,691 RUB
25 RUB=0.003772 EWJ
50 EWJ=331,382 RUB
50 RUB=0.007544 EWJ
100 EWJ=662,765 RUB
100 RUB=0.01508 EWJ
1000 EWJ=6,627,658 RUB
1000 RUB=0.1508 EWJ
Cặp Fiat iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWJ tương đương € 79.72

$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWJ tương đương $ 92.76

₩
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWJ tương đương ₩ 139.77K

CN¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWJ tương đương CN¥ 629.57

₹
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWJ tương đương ₹ 8.84K

Rp
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWJ tương đương Rp 1.65M

£
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWJ tương đương £ 68.77

¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWJ tương đương ¥ 14.74K

₫
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWJ tương đương ₫ 2.44M

CA$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWJ tương đương CA$ 128.07
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-05-25 với tỷ giá ₽6,856. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.