Chi tiết iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)

EWJ









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)EWJ/JPY Giá
Giá EWJ
94.57
1.07%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 93.28$ 94.64
Chuyển đổi EWJ sang JPY
EWJ¥JPY
Biểu Đồ Giá EWJ đến JPY
Thống Kê EWJ trong JPY
Lịch sử giá iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 15.46K và thấp nhất ¥ 14.61K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
JPY 15,306
$ 94.58
+1.01%
JPY 153.17
9 thg 7
JPY 15,153
$ 93.64
+1.54%
JPY 229.34
8 thg 7
JPY 14,924
$ 92.22
-0.77%
JPY -115.41
7 thg 7
JPY 15,067
$ 93.11
-2.21%
JPY -340.17
6 thg 7
JPY 15,416
$ 95.26
+0.42%
JPY 64.06
5 thg 7
JPY 15,365
$ 94.95
-0.14%
JPY -20.99
4 thg 7
JPY 15,386
$ 95.07
-0.46%
JPY -70.37
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang JPY hiện là ¥ 15.31K cho 1 EWJ. Theo mức này, 10 EWJ ≈ ¥ 153.05K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00653 EWJ, chưa bao gồm phí.
EWJ sang JPY
JPY sang EWJ
1 EWJ=15,305 JPY
1 JPY=0.00006533 EWJ
2 EWJ=30,610 JPY
2 JPY=0.0001306 EWJ
5 EWJ=76,525 JPY
5 JPY=0.0003266 EWJ
10 EWJ=153,050 JPY
10 JPY=0.0006533 EWJ
25 EWJ=382,625 JPY
25 JPY=0.001633 EWJ
50 EWJ=765,250 JPY
50 JPY=0.003266 EWJ
100 EWJ=1,530,501 JPY
100 JPY=0.006533 EWJ
1000 EWJ=15,305,018 JPY
1000 JPY=0.06533 EWJ
Cặp Fiat iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWJ tương đương € 82.79

₽
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWJ tương đương ₽ 7.24K

₩
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWJ tương đương ₩ 142.15K

CN¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWJ tương đương CN¥ 641.45

₹
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWJ tương đương ₹ 9.02K

Rp
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWJ tương đương Rp 1.71M

£
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWJ tương đương £ 70.53

$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWJ tương đương $ 94.58

₫
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWJ tương đương ₫ 2.48M

CA$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWJ tương đương CA$ 133.83
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-22 với tỷ giá ¥15,742. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.