Chi tiết iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)

EWJ









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)EWJ/GBP Giá
Giá EWJ
94.50
1.13%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 93.28$ 94.64
Chuyển đổi EWJ sang GBP
EWJ£GBP
Biểu Đồ Giá EWJ đến GBP
Thống Kê EWJ trong GBP
Lịch sử giá iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 71.28 và thấp nhất £ 67.38.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
GBP 70.51
$ 94.49
+0.91%
GBP 0.6392
9 thg 7
GBP 69.88
$ 93.64
+1.54%
GBP 1.05
8 thg 7
GBP 68.82
$ 92.22
-0.77%
GBP -0.5322
7 thg 7
GBP 69.48
$ 93.11
-2.21%
GBP -1.56
6 thg 7
GBP 71.09
$ 95.26
+0.42%
GBP 0.2954
5 thg 7
GBP 70.85
$ 94.95
-0.14%
GBP -0.0968
4 thg 7
GBP 70.95
$ 95.07
-0.46%
GBP -0.3245
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang GBP hiện là £ 70.52 cho 1 EWJ. Theo mức này, 10 EWJ ≈ £ 705.24, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.42 EWJ, chưa bao gồm phí.
EWJ sang GBP
GBP sang EWJ
1 EWJ=70.52 GBP
1 GBP=0.01417 EWJ
2 EWJ=141.04 GBP
2 GBP=0.02835 EWJ
5 EWJ=352.61 GBP
5 GBP=0.07089 EWJ
10 EWJ=705.23 GBP
10 GBP=0.1417 EWJ
25 EWJ=1,763 GBP
25 GBP=0.3544 EWJ
50 EWJ=3,526 GBP
50 GBP=0.7089 EWJ
100 EWJ=7,052 GBP
100 GBP=1.41 EWJ
1000 EWJ=70,523 GBP
1000 GBP=14.17 EWJ
Cặp Fiat iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWJ tương đương € 82.77

₽
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWJ tương đương ₽ 7.28K

₩
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWJ tương đương ₩ 141.96K

CN¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWJ tương đương CN¥ 640.44

₹
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWJ tương đương ₹ 9.01K

Rp
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWJ tương đương Rp 1.71M

$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWJ tương đương $ 94.50

¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWJ tương đương ¥ 15.28K

₫
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWJ tương đương ₫ 2.48M

CA$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWJ tương đương CA$ 133.67
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-06-22 với tỷ giá £72.59. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.