Chi tiết iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)

EWJ









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)EWJ/GBP Giá
Giá EWJ
92.96
0.85%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 92.55$ 93.78
Chuyển đổi EWJ sang
EWJBiểu Đồ Giá EWJ đến GBP
Thống Kê EWJ trong GBP
Lịch sử giá iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 71.31 và thấp nhất £ 67.52.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 5
GBP 69.08
$ 92.96
+0.13%
GBP 0.09088
29 thg 5
GBP 68.98
$ 92.83
+0.19%
GBP 0.1317
28 thg 5
GBP 68.85
$ 92.65
+0.66%
GBP 0.4524
27 thg 5
GBP 68.43
$ 92.07
-1.15%
GBP -0.7929
26 thg 5
GBP 69.06
$ 92.93
-1.19%
GBP -0.8314
25 thg 5
GBP 69.90
$ 94.07
-1.38%
GBP -0.981
24 thg 5
GBP 70.95
$ 95.48
+4.22%
GBP 2.87
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang GBP hiện là £ 69.09 cho 1 EWJ. Theo mức này, 10 EWJ ≈ £ 690.87, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.45 EWJ, chưa bao gồm phí.
EWJ sang GBP
GBP sang EWJ
1 EWJ=69.08 GBP
1 GBP=0.01447 EWJ
2 EWJ=138.17 GBP
2 GBP=0.02894 EWJ
5 EWJ=345.43 GBP
5 GBP=0.07237 EWJ
10 EWJ=690.86 GBP
10 GBP=0.1447 EWJ
25 EWJ=1,727 GBP
25 GBP=0.3618 EWJ
50 EWJ=3,454 GBP
50 GBP=0.7237 EWJ
100 EWJ=6,908 GBP
100 GBP=1.44 EWJ
1000 EWJ=69,086 GBP
1000 GBP=14.47 EWJ
Cặp Fiat iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWJ tương đương € 79.71

₽
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWJ tương đương ₽ 6.61K

₩
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWJ tương đương ₩ 140.14K

CN¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWJ tương đương CN¥ 629.03

₹
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWJ tương đương ₹ 8.83K

Rp
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWJ tương đương Rp 1.66M

$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWJ tương đương $ 92.96

¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWJ tương đương ¥ 14.81K

₫
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWJ tương đương ₫ 2.45M

CA$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWJ tương đương CA$ 128.32
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-05-25 với tỷ giá £71.31. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.