Chi tiết iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)

EWJ









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)EWJ/CNY Giá
Giá EWJ
94.52
1.11%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 93.28$ 94.64
Chuyển đổi EWJ sang CNY
EWJCN¥CNY
Biểu Đồ Giá EWJ đến CNY
Thống Kê EWJ trong CNY
Lịch sử giá iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 647.32 và thấp nhất CN¥ 611.91.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CNY 640.64
$ 94.53
+0.96%
CNY 6.06
9 thg 7
CNY 634.61
$ 93.64
+1.54%
CNY 9.60
8 thg 7
CNY 625.01
$ 92.22
-0.77%
CNY -4.83
7 thg 7
CNY 631.00
$ 93.11
-2.21%
CNY -14.24
6 thg 7
CNY 645.61
$ 95.26
+0.42%
CNY 2.68
5 thg 7
CNY 643.49
$ 94.95
-0.14%
CNY -0.8791
4 thg 7
CNY 644.35
$ 95.07
-0.46%
CNY -2.94
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang CNY hiện là CN¥ 640.59 cho 1 EWJ. Theo mức này, 10 EWJ ≈ CN¥ 6.41K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.156 EWJ, chưa bao gồm phí.
EWJ sang CNY
CNY sang EWJ
1 EWJ=640.59 CNY
1 CNY=0.001561 EWJ
2 EWJ=1,281 CNY
2 CNY=0.003122 EWJ
5 EWJ=3,202 CNY
5 CNY=0.007805 EWJ
10 EWJ=6,405 CNY
10 CNY=0.01561 EWJ
25 EWJ=16,014 CNY
25 CNY=0.03902 EWJ
50 EWJ=32,029 CNY
50 CNY=0.07805 EWJ
100 EWJ=64,059 CNY
100 CNY=0.1561 EWJ
1000 EWJ=640,592 CNY
1000 CNY=1.56 EWJ
Cặp Fiat iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWJ tương đương € 82.79

₽
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWJ tương đương ₽ 7.28K

₩
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWJ tương đương ₩ 141.99K

$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWJ tương đương $ 94.52

₹
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWJ tương đương ₹ 9.02K

Rp
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWJ tương đương Rp 1.71M

£
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWJ tương đương £ 70.54

¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWJ tương đương ¥ 15.28K

₫
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWJ tương đương ₫ 2.48M

CA$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWJ tương đương CA$ 133.70
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-06-22 với tỷ giá CN¥659.25. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.