Chi tiết iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)

EWJ









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Japan ETF (Derivatives)EWJ/CAD Giá
Giá EWJ
94.90
1.36%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 93.60$ 95.00
Chuyển đổi EWJ sang CAD
EWJCA$CAD
Biểu Đồ Giá EWJ đến CAD
Thống Kê EWJ trong CAD
Lịch sử giá iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 135.20 và thấp nhất CA$ 127.97.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
CAD 134.50
$ 94.90
+0.30%
CAD 0.399
10 thg 7
CAD 134.07
$ 94.59
+1.03%
CAD 1.36
9 thg 7
CAD 132.71
$ 93.64
+1.54%
CAD 2.00
8 thg 7
CAD 130.70
$ 92.22
-0.77%
CAD -1.01
7 thg 7
CAD 131.96
$ 93.11
-2.21%
CAD -2.97
6 thg 7
CAD 135.01
$ 95.26
+0.42%
CAD 0.561
5 thg 7
CAD 134.57
$ 94.95
-0.14%
CAD -0.1838
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) sang CAD hiện là CA$ 134.51 cho 1 EWJ. Theo mức này, 10 EWJ ≈ CA$ 1.35K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.743 EWJ, chưa bao gồm phí.
EWJ sang CAD
CAD sang EWJ
1 EWJ=134.50 CAD
1 CAD=0.007434 EWJ
2 EWJ=269.01 CAD
2 CAD=0.01486 EWJ
5 EWJ=672.53 CAD
5 CAD=0.03717 EWJ
10 EWJ=1,345 CAD
10 CAD=0.07434 EWJ
25 EWJ=3,362 CAD
25 CAD=0.1858 EWJ
50 EWJ=6,725 CAD
50 CAD=0.3717 EWJ
100 EWJ=13,450 CAD
100 CAD=0.7434 EWJ
1000 EWJ=134,507 CAD
1000 CAD=7.43 EWJ
Cặp Fiat iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWJ tương đương € 83.11

₽
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWJ tương đương ₽ 7.31K

₩
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWJ tương đương ₩ 142.27K

CN¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWJ tương đương CN¥ 643.24

₹
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWJ tương đương ₹ 9.07K

Rp
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWJ tương đương Rp 1.72M

£
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWJ tương đương £ 70.82

¥
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWJ tương đương ¥ 15.34K

₫
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWJ tương đương ₫ 2.49M

$
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWJ tương đương $ 94.91
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-06-22 với tỷ giá CA$137.87. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Japan ETF (Derivatives) (EWJ) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.