Chi tiết Global X Copper Miners xStock

COPXX









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners xStockCOPXX/VND Giá
Giá COPXX
76.97
0.35%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 76.49$ 77.01
Chuyển đổi COPXX sang VND
COPXX₫VND
Biểu Đồ Giá COPXX đến VND
Thống Kê COPXX trong VND
Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 2.21M và thấp nhất ₫ 1.90M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
VND 2,021,999
$ 76.97
+0.01%
VND 197.53
10 thg 7
VND 2,021,802
$ 76.97
+1.57%
VND 31,258
9 thg 7
VND 1,990,543
$ 75.78
+2.24%
VND 43,603
8 thg 7
VND 1,946,940
$ 74.12
-2.02%
VND -40,189
7 thg 7
VND 1,987,129
$ 75.65
-2.80%
VND -57,262
6 thg 7
VND 2,044,392
$ 77.83
+1.29%
VND 26,004
5 thg 7
VND 2,018,387
$ 76.84
0%
VND 0.00
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang VND hiện là ₫ 2.02M cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ ₫ 20.22M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000495 COPXX, chưa bao gồm phí.
COPXX sang VND
VND sang COPXX
1 COPXX=2,021,999 VND
1 VND=0.00…4945 COPXX
2 COPXX=4,043,999 VND
2 VND=0.00…9891 COPXX
5 COPXX=10,109,998 VND
5 VND=0.00…2472 COPXX
10 COPXX=20,219,996 VND
10 VND=0.00…4945 COPXX
25 COPXX=50,549,990 VND
25 VND=0.00001236 COPXX
50 COPXX=101,099,981 VND
50 VND=0.00002472 COPXX
100 COPXX=202,199,963 VND
100 VND=0.00004945 COPXX
1000 COPXX=2,021,999,633 VND
1000 VND=0.0004945 COPXX
Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners xStock đến EUR
1 COPXX tương đương € 67.41

₽
Global X Copper Miners xStock đến RUB
1 COPXX tương đương ₽ 5.93K

₩
Global X Copper Miners xStock đến KRW
1 COPXX tương đương ₩ 115.39K

CN¥
Global X Copper Miners xStock đến CNY
1 COPXX tương đương CN¥ 521.72

₹
Global X Copper Miners xStock đến INR
1 COPXX tương đương ₹ 7.35K

Rp
Global X Copper Miners xStock đến IDR
1 COPXX tương đương Rp 1.39M

£
Global X Copper Miners xStock đến GBP
1 COPXX tương đương £ 57.44

¥
Global X Copper Miners xStock đến JPY
1 COPXX tương đương ¥ 12.45K

$
Global X Copper Miners xStock đến USD
1 COPXX tương đương $ 76.98

CA$
Global X Copper Miners xStock đến CAD
1 COPXX tương đương CA$ 109.10
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-18 với tỷ giá ₫2,298,661. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Global X Copper Miners xStock trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.