Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.23T-2.28%
Khối lượng 24h$ 26.32B+1.04%
Sự thống trịBTC56.34%-0.68%ETH10.04%-0.57%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Global X Copper Miners xStock
Global X Copper Miners xStock

Global X Copper Miners xStockCOPXX/EUR Giá

Giá COPXX

79.15
0.56%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 79.15$ 80.98

Chuyển đổi COPXX sang EUR

Global X Copper Miners xStock (COPXX)COPXX

Biểu Đồ Giá COPXX đến EUR

Thống Kê COPXX trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 348.03K

Fully diluted value

FDV

$ 80.51M

Vốn hóa ATH

$ 362.25K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.001095

Tổng Cung

COPXX 1,017,154

Cung Lưu Hành

COPXX 4.39K

(0.43% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 87.51

18 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 72.32

8 thg 7, 2026


Từ ATH

9.55%

Từ ATL

9.45%

Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 70.19 và thấp nhất € 64.69.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
1 thg 8
EUR 68.61
$ 79.15
0%
EUR 0.00
31 thg 7
EUR 68.60
$ 79.15
-0.57%
EUR -0.39
30 thg 7
EUR 68.99
$ 79.60
+6.66%
EUR 4.30
29 thg 7
EUR 64.69
$ 74.63
-3.24%
EUR -2.16
28 thg 7
EUR 66.85
$ 77.13
-0.71%
EUR -0.4767
27 thg 7
EUR 67.33
$ 77.68
-1.53%
EUR -1.04
26 thg 7
EUR 68.38
$ 78.89
0%
EUR 0.00

Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang EUR hiện là € 68.61 cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ € 686.10, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.46 COPXX, chưa bao gồm phí.

COPXX sang EUR
EUR sang COPXX
1 COPXX=68.61 EUR
1 EUR=0.01457 COPXX
2 COPXX=137.22 EUR
2 EUR=0.02915 COPXX
5 COPXX=343.05 EUR
5 EUR=0.07287 COPXX
10 COPXX=686.10 EUR
10 EUR=0.1457 COPXX
25 COPXX=1,715 EUR
25 EUR=0.3643 COPXX
50 COPXX=3,430 EUR
50 EUR=0.7287 COPXX
100 COPXX=6,861 EUR
100 EUR=1.45 COPXX
1000 COPXX=68,610 EUR
1000 EUR=14.57 COPXX
Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Global X Copper Miners xStock (COPXX) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Global X Copper Miners xStock (COPXX) - 68.61 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-18 với tỷ giá €75.85. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong Euro (EUR)?

Giá của Global X Copper Miners xStock trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Global X Copper Miners xStock sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Global X Copper Miners xStock bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.