Chi tiết Global X Copper Miners xStock

COPXX









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners xStockCOPXX/EUR Giá
Giá COPXX
76.97
0.13%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 76.88$ 77.01
Chuyển đổi COPXX sang EUR
COPXX€EUR
Biểu Đồ Giá COPXX đến EUR
Thống Kê COPXX trong EUR
Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 73.58 và thấp nhất € 63.35.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 67.43
$ 76.97
+0.01%
EUR 0.006587
10 thg 7
EUR 67.42
$ 76.97
+1.57%
EUR 1.04
9 thg 7
EUR 66.38
$ 75.78
+2.24%
EUR 1.45
8 thg 7
EUR 64.92
$ 74.12
-2.02%
EUR -1.34
7 thg 7
EUR 66.26
$ 75.65
-2.80%
EUR -1.90
6 thg 7
EUR 68.17
$ 77.83
+1.29%
EUR 0.8672
5 thg 7
EUR 67.31
$ 76.84
0%
EUR 0.00
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang EUR hiện là € 67.43 cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ € 674.32, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.48 COPXX, chưa bao gồm phí.
COPXX sang EUR
EUR sang COPXX
1 COPXX=67.43 EUR
1 EUR=0.01482 COPXX
2 COPXX=134.86 EUR
2 EUR=0.02965 COPXX
5 COPXX=337.16 EUR
5 EUR=0.07414 COPXX
10 COPXX=674.32 EUR
10 EUR=0.1482 COPXX
25 COPXX=1,685 EUR
25 EUR=0.3707 COPXX
50 COPXX=3,371 EUR
50 EUR=0.7414 COPXX
100 COPXX=6,743 EUR
100 EUR=1.48 COPXX
1000 COPXX=67,432 EUR
1000 EUR=14.82 COPXX
Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

$
Global X Copper Miners xStock đến USD
1 COPXX tương đương $ 76.98

₽
Global X Copper Miners xStock đến RUB
1 COPXX tương đương ₽ 5.93K

₩
Global X Copper Miners xStock đến KRW
1 COPXX tương đương ₩ 115.39K

CN¥
Global X Copper Miners xStock đến CNY
1 COPXX tương đương CN¥ 521.72

₹
Global X Copper Miners xStock đến INR
1 COPXX tương đương ₹ 7.35K

Rp
Global X Copper Miners xStock đến IDR
1 COPXX tương đương Rp 1.39M

£
Global X Copper Miners xStock đến GBP
1 COPXX tương đương £ 57.44

¥
Global X Copper Miners xStock đến JPY
1 COPXX tương đương ¥ 12.44K

₫
Global X Copper Miners xStock đến VND
1 COPXX tương đương ₫ 2.02M

CA$
Global X Copper Miners xStock đến CAD
1 COPXX tương đương CA$ 109.10
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-18 với tỷ giá €76.66. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong Euro (EUR)?
Giá của Global X Copper Miners xStock trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.