Chi tiết Global X Copper Miners xStock

COPXX









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners xStockCOPXX/CAD Giá
Giá COPXX
76.97
1.57%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.78$ 77.01
Chuyển đổi COPXX sang CAD
COPXXCA$CAD
Biểu Đồ Giá COPXX đến CAD
Thống Kê COPXX trong CAD
Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 118.88 và thấp nhất CA$ 102.35.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CAD 108.93
$ 76.97
+1.57%
CAD 1.68
9 thg 7
CAD 107.24
$ 75.78
+2.24%
CAD 2.34
8 thg 7
CAD 104.89
$ 74.12
-2.02%
CAD -2.16
7 thg 7
CAD 107.06
$ 75.65
-2.80%
CAD -3.08
6 thg 7
CAD 110.14
$ 77.83
+1.29%
CAD 1.40
5 thg 7
CAD 108.74
$ 76.84
0%
CAD 0.00
4 thg 7
CAD 108.74
$ 76.84
0%
CAD 0.00
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang CAD hiện là CA$ 108.93 cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ CA$ 1.09K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.918 COPXX, chưa bao gồm phí.
COPXX sang CAD
CAD sang COPXX
1 COPXX=108.93 CAD
1 CAD=0.00918 COPXX
2 COPXX=217.86 CAD
2 CAD=0.01836 COPXX
5 COPXX=544.65 CAD
5 CAD=0.0459 COPXX
10 COPXX=1,089 CAD
10 CAD=0.0918 COPXX
25 COPXX=2,723 CAD
25 CAD=0.2295 COPXX
50 COPXX=5,446 CAD
50 CAD=0.459 COPXX
100 COPXX=10,893 CAD
100 CAD=0.918 COPXX
1000 COPXX=108,931 CAD
1000 CAD=9.18 COPXX
Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners xStock đến EUR
1 COPXX tương đương € 67.43

₽
Global X Copper Miners xStock đến RUB
1 COPXX tương đương ₽ 5.93K

₩
Global X Copper Miners xStock đến KRW
1 COPXX tương đương ₩ 115.30K

CN¥
Global X Copper Miners xStock đến CNY
1 COPXX tương đương CN¥ 521.66

₹
Global X Copper Miners xStock đến INR
1 COPXX tương đương ₹ 7.34K

Rp
Global X Copper Miners xStock đến IDR
1 COPXX tương đương Rp 1.39M

£
Global X Copper Miners xStock đến GBP
1 COPXX tương đương £ 57.44

¥
Global X Copper Miners xStock đến JPY
1 COPXX tương đương ¥ 12.44K

₫
Global X Copper Miners xStock đến VND
1 COPXX tương đương ₫ 2.02M

$
Global X Copper Miners xStock đến USD
1 COPXX tương đương $ 76.97
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-06-18 với tỷ giá CA$123.85. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của Global X Copper Miners xStock trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.