Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.24T-2.25%
Khối lượng 24h$ 26.69B+16.5%
Sự thống trịBTC56.30%-0.65%ETH10.05%-0.71%
Gas ETH0.30 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Global X Copper Miners xStock
Global X Copper Miners xStock

Global X Copper Miners xStockCOPXX/CAD Giá

Giá COPXX

79.15
0.64%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 79.15$ 80.98

    Chuyển đổi COPXX sang CAD

    Global X Copper Miners xStock (COPXX)COPXX

    Biểu Đồ Giá COPXX đến CAD

    Thống Kê COPXX trong CAD

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 348.02K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 80.50M

    Vốn hóa ATH

    $ 362.25K


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.001129

    Tổng Cung

    COPXX 1,017,154

    Cung Lưu Hành

    COPXX 4.39K

    (0.43% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 87.51

    18 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 72.32

    8 thg 7, 2026


    Từ ATH

    9.55%

    Từ ATL

    9.44%

    Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với CAD trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 113.61 và thấp nhất CA$ 104.71.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    31 thg 7
    CAD 111.04
    $ 79.15
    -0.57%
    CAD -0.6313
    30 thg 7
    CAD 111.67
    $ 79.60
    +6.66%
    CAD 6.97
    29 thg 7
    CAD 104.70
    $ 74.63
    -3.24%
    CAD -3.50
    28 thg 7
    CAD 108.21
    $ 77.13
    -0.71%
    CAD -0.7716
    27 thg 7
    CAD 108.98
    $ 77.68
    -1.53%
    CAD -1.69
    26 thg 7
    CAD 110.68
    $ 78.89
    0%
    CAD 0.00
    25 thg 7
    CAD 110.68
    $ 78.89
    -0.004%
    CAD -0.00418

    Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / CAD

    Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang CAD hiện là CA$ 111.05 cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ CA$ 1.11K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.901 COPXX, chưa bao gồm phí.

    COPXX sang CAD
    CAD sang COPXX
    1 COPXX=111.04 CAD
    1 CAD=0.009005 COPXX
    2 COPXX=222.09 CAD
    2 CAD=0.01801 COPXX
    5 COPXX=555.23 CAD
    5 CAD=0.04502 COPXX
    10 COPXX=1,110 CAD
    10 CAD=0.09005 COPXX
    25 COPXX=2,776 CAD
    25 CAD=0.2251 COPXX
    50 COPXX=5,552 CAD
    50 CAD=0.4502 COPXX
    100 COPXX=11,104 CAD
    100 CAD=0.9005 COPXX
    1000 COPXX=111,047 CAD
    1000 CAD=9.00 COPXX
    Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Global X Copper Miners xStock (COPXX) trong Canadian Dollar (CAD) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Global X Copper Miners xStock (COPXX) - 111.05 Canadian Dollar (CAD). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với CA$1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?

    Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-06-18 với tỷ giá CA$122.78. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong Canadian Dollar (CAD)?

    Giá của Global X Copper Miners xStock trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang Canadian Dollar (CAD)?

    Để chuyển đổi Global X Copper Miners xStock sang Canadian Dollar, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Global X Copper Miners xStock bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Canadian Dollar.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với CAD không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.