Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.24T-2.24%
Khối lượng 24h$ 26.69B+16.5%
Sự thống trịBTC56.31%-0.64%ETH10.04%-0.83%
Gas ETH0.64 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Global X Copper Miners xStock
Global X Copper Miners xStock

Global X Copper Miners xStockCOPXX/JPY Giá

Giá COPXX

79.15
0.64%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 79.15$ 80.98

    Chuyển đổi COPXX sang JPY

    Global X Copper Miners xStock (COPXX)COPXX

    Biểu Đồ Giá COPXX đến JPY

    Thống Kê COPXX trong JPY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 348.02K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 80.50M

    Vốn hóa ATH

    $ 362.25K


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.001129

    Tổng Cung

    COPXX 1,017,154

    Cung Lưu Hành

    COPXX 4.39K

    (0.43% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 87.51

    18 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 72.32

    8 thg 7, 2026


    Từ ATH

    9.55%

    Từ ATL

    9.44%

    Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 12.91K và thấp nhất ¥ 11.89K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    31 thg 7
    JPY 12,614
    $ 79.15
    -0.57%
    JPY -71.71
    30 thg 7
    JPY 12,685
    $ 79.60
    +6.66%
    JPY 792.06
    29 thg 7
    JPY 11,893
    $ 74.63
    -3.24%
    JPY -398.42
    28 thg 7
    JPY 12,292
    $ 77.13
    -0.71%
    JPY -87.65
    27 thg 7
    JPY 12,379
    $ 77.68
    -1.53%
    JPY -192.83
    26 thg 7
    JPY 12,572
    $ 78.89
    0%
    JPY 0.00
    25 thg 7
    JPY 12,572
    $ 78.89
    -0.004%
    JPY -0.4749

    Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang JPY hiện là ¥ 12.61K cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ ¥ 126.14K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00793 COPXX, chưa bao gồm phí.

    COPXX sang JPY
    JPY sang COPXX
    1 COPXX=12,614 JPY
    1 JPY=0.00007927 COPXX
    2 COPXX=25,228 JPY
    2 JPY=0.0001585 COPXX
    5 COPXX=63,070 JPY
    5 JPY=0.0003963 COPXX
    10 COPXX=126,140 JPY
    10 JPY=0.0007927 COPXX
    25 COPXX=315,350 JPY
    25 JPY=0.001981 COPXX
    50 COPXX=630,700 JPY
    50 JPY=0.003963 COPXX
    100 COPXX=1,261,401 JPY
    100 JPY=0.007927 COPXX
    1000 COPXX=12,614,016 JPY
    1000 JPY=0.07927 COPXX
    Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Global X Copper Miners xStock (COPXX) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Global X Copper Miners xStock (COPXX) - 12,614 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-18 với tỷ giá ¥13,946. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của Global X Copper Miners xStock trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi Global X Copper Miners xStock sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Global X Copper Miners xStock bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.