Chi tiết Global X Copper Miners xStock

COPXX









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners xStockCOPXX/JPY Giá
Giá COPXX
77.01
1.08%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.78$ 77.01
Chuyển đổi COPXX sang JPY
COPXX¥JPY
Biểu Đồ Giá COPXX đến JPY
Thống Kê COPXX trong JPY
Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 13.58K và thấp nhất ¥ 11.69K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
JPY 12,448
$ 77.01
+1.62%
JPY 198.82
9 thg 7
JPY 12,249
$ 75.78
+2.24%
JPY 268.33
8 thg 7
JPY 11,981
$ 74.12
-2.02%
JPY -247.31
7 thg 7
JPY 12,228
$ 75.65
-2.80%
JPY -352.38
6 thg 7
JPY 12,580
$ 77.83
+1.29%
JPY 160.03
5 thg 7
JPY 12,420
$ 76.84
0%
JPY 0.00
4 thg 7
JPY 12,420
$ 76.84
0%
JPY 0.00
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang JPY hiện là ¥ 12.45K cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ ¥ 124.48K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00803 COPXX, chưa bao gồm phí.
COPXX sang JPY
JPY sang COPXX
1 COPXX=12,448 JPY
1 JPY=0.00008033 COPXX
2 COPXX=24,896 JPY
2 JPY=0.0001606 COPXX
5 COPXX=62,241 JPY
5 JPY=0.0004016 COPXX
10 COPXX=124,483 JPY
10 JPY=0.0008033 COPXX
25 COPXX=311,209 JPY
25 JPY=0.002008 COPXX
50 COPXX=622,419 JPY
50 JPY=0.004016 COPXX
100 COPXX=1,244,839 JPY
100 JPY=0.008033 COPXX
1000 COPXX=12,448,396 JPY
1000 JPY=0.08033 COPXX
Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners xStock đến EUR
1 COPXX tương đương € 67.45

₽
Global X Copper Miners xStock đến RUB
1 COPXX tương đương ₽ 5.93K

₩
Global X Copper Miners xStock đến KRW
1 COPXX tương đương ₩ 115.68K

CN¥
Global X Copper Miners xStock đến CNY
1 COPXX tương đương CN¥ 521.90

₹
Global X Copper Miners xStock đến INR
1 COPXX tương đương ₹ 7.35K

Rp
Global X Copper Miners xStock đến IDR
1 COPXX tương đương Rp 1.39M

£
Global X Copper Miners xStock đến GBP
1 COPXX tương đương £ 57.47

$
Global X Copper Miners xStock đến USD
1 COPXX tương đương $ 77.01

₫
Global X Copper Miners xStock đến VND
1 COPXX tương đương ₫ 2.02M

CA$
Global X Copper Miners xStock đến CAD
1 COPXX tương đương CA$ 108.93
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-18 với tỷ giá ¥14,146. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của Global X Copper Miners xStock trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.