Chi tiết Global X Copper Miners xStock

Global X Copper Miners xStockCOPXX/IDR Giá
Giá COPXX
79.15
0.64%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 79.15$ 80.98
Chuyển đổi COPXX sang IDR
COPXXRpIDR
Biểu Đồ Giá COPXX đến IDR
Thống Kê COPXX trong IDR
Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.46M và thấp nhất Rp 1.35M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 7
IDR 1,427,305
$ 79.15
-0.57%
IDR -8,114
30 thg 7
IDR 1,435,420
$ 79.60
+6.66%
IDR 89,623
29 thg 7
IDR 1,345,797
$ 74.63
-3.24%
IDR -45,082
28 thg 7
IDR 1,390,879
$ 77.13
-0.71%
IDR -9,918
27 thg 7
IDR 1,400,797
$ 77.68
-1.53%
IDR -21,819
26 thg 7
IDR 1,422,617
$ 78.89
0%
IDR 0.00
25 thg 7
IDR 1,422,617
$ 78.89
-0.004%
IDR -53.73
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang IDR hiện là Rp 1.43M cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ Rp 14.27M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000701 COPXX, chưa bao gồm phí.
COPXX sang IDR
IDR sang COPXX
1 COPXX=1,427,305 IDR
1 IDR=0.00…7006 COPXX
2 COPXX=2,854,611 IDR
2 IDR=0.00…1401 COPXX
5 COPXX=7,136,529 IDR
5 IDR=0.00…3503 COPXX
10 COPXX=14,273,058 IDR
10 IDR=0.00…7006 COPXX
25 COPXX=35,682,646 IDR
25 IDR=0.00001751 COPXX
50 COPXX=71,365,293 IDR
50 IDR=0.00003503 COPXX
100 COPXX=142,730,587 IDR
100 IDR=0.00007006 COPXX
1000 COPXX=1,427,305,878 IDR
1000 IDR=0.0007006 COPXX
Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners xStock đến EUR
1 COPXX tương đương € 68.72

₽
Global X Copper Miners xStock đến RUB
1 COPXX tương đương ₽ 6.27K

₩
Global X Copper Miners xStock đến KRW
1 COPXX tương đương ₩ 113.87K

CN¥
Global X Copper Miners xStock đến CNY
1 COPXX tương đương CN¥ 534.67

₹
Global X Copper Miners xStock đến INR
1 COPXX tương đương ₹ 7.55K

$
Global X Copper Miners xStock đến USD
1 COPXX tương đương $ 79.15

£
Global X Copper Miners xStock đến GBP
1 COPXX tương đương £ 58.78

¥
Global X Copper Miners xStock đến JPY
1 COPXX tương đương ¥ 12.61K

₫
Global X Copper Miners xStock đến VND
1 COPXX tương đương ₫ 2.08M

CA$
Global X Copper Miners xStock đến CAD
1 COPXX tương đương CA$ 111.05
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-18 với tỷ giá Rp1,578,061. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Global X Copper Miners xStock trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.