Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.48%
Khối lượng 24h$ 33.00B+1.24%
Sự thống trịBTC56.39%+0.21%ETH9.49%+1.51%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Global X Copper Miners xStock
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Global X Copper Miners xStock

Global X Copper Miners xStockCOPXX/IDR Giá

Giá COPXX

76.97
1.58%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.78$ 77.01

Chuyển đổi COPXX sang IDR

Global X Copper Miners xStock (COPXX)COPXX

Biểu Đồ Giá COPXX đến IDR

Thống Kê COPXX trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 326.84K

Fully diluted value

FDV

$ 78.29M

Vốn hóa ATH

$ 350.70K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.006958

Tổng Cung

COPXX 1,017,154

Cung Lưu Hành

COPXX 4.24K

(0.42% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 87.51

18 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 72.32

8 thg 7, 2026


Từ ATH

12%

Từ ATL

6.44%

Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.52M và thấp nhất Rp 1.31M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
IDR 1,391,795
$ 76.97
+0.01%
IDR 135.96
10 thg 7
IDR 1,391,659
$ 76.97
+1.57%
IDR 21,515
9 thg 7
IDR 1,370,144
$ 75.78
+2.24%
IDR 30,013
8 thg 7
IDR 1,340,130
$ 74.12
-2.02%
IDR -27,663
7 thg 7
IDR 1,367,793
$ 75.65
-2.80%
IDR -39,415
6 thg 7
IDR 1,407,209
$ 77.83
+1.29%
IDR 17,899
5 thg 7
IDR 1,389,309
$ 76.84
0%
IDR 0.00

Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang IDR hiện là Rp 1.39M cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ Rp 13.92M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000718 COPXX, chưa bao gồm phí.

COPXX sang IDR
IDR sang COPXX
1 COPXX=1,391,795 IDR
1 IDR=0.00…7184 COPXX
2 COPXX=2,783,591 IDR
2 IDR=0.00…1436 COPXX
5 COPXX=6,958,979 IDR
5 IDR=0.00…3592 COPXX
10 COPXX=13,917,958 IDR
10 IDR=0.00…7184 COPXX
25 COPXX=34,794,897 IDR
25 IDR=0.00001796 COPXX
50 COPXX=69,589,794 IDR
50 IDR=0.00003592 COPXX
100 COPXX=139,179,589 IDR
100 IDR=0.00007184 COPXX
1000 COPXX=1,391,795,899 IDR
1000 IDR=0.0007184 COPXX
Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Global X Copper Miners xStock (COPXX) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Global X Copper Miners xStock (COPXX) - 1,391,796 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-18 với tỷ giá Rp1,582,229. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Global X Copper Miners xStock trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Global X Copper Miners xStock sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Global X Copper Miners xStock bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.