Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.24T-2.25%
Khối lượng 24h$ 26.69B+16.5%
Sự thống trịBTC56.30%-0.64%ETH10.05%-0.72%
Gas ETH0.30 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Global X Copper Miners xStock
Global X Copper Miners xStock

Global X Copper Miners xStockCOPXX/INR Giá

Giá COPXX

79.15
0.64%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 79.15$ 80.98

    Chuyển đổi COPXX sang INR

    Global X Copper Miners xStock (COPXX)COPXX

    Biểu Đồ Giá COPXX đến INR

    Thống Kê COPXX trong INR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 348.02K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 80.50M

    Vốn hóa ATH

    $ 362.25K


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.001129

    Tổng Cung

    COPXX 1,017,154

    Cung Lưu Hành

    COPXX 4.39K

    (0.43% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 87.51

    18 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 72.32

    8 thg 7, 2026


    Từ ATH

    9.55%

    Từ ATL

    9.44%

    Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với INR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 7.73K và thấp nhất ₹ 7.12K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    31 thg 7
    INR 7,554
    $ 79.15
    -0.57%
    INR -42.95
    30 thg 7
    INR 7,597
    $ 79.60
    +6.66%
    INR 474.36
    29 thg 7
    INR 7,123
    $ 74.63
    -3.24%
    INR -238.61
    28 thg 7
    INR 7,361
    $ 77.13
    -0.71%
    INR -52.49
    27 thg 7
    INR 7,414
    $ 77.68
    -1.53%
    INR -115.48
    26 thg 7
    INR 7,529
    $ 78.89
    0%
    INR 0.00
    25 thg 7
    INR 7,529
    $ 78.89
    -0.004%
    INR -0.2844

    Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / INR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang INR hiện là ₹ 7.55K cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ ₹ 75.55K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0132 COPXX, chưa bao gồm phí.

    COPXX sang INR
    INR sang COPXX
    1 COPXX=7,554 INR
    1 INR=0.0001323 COPXX
    2 COPXX=15,109 INR
    2 INR=0.0002647 COPXX
    5 COPXX=37,772 INR
    5 INR=0.0006618 COPXX
    10 COPXX=75,545 INR
    10 INR=0.001323 COPXX
    25 COPXX=188,863 INR
    25 INR=0.003309 COPXX
    50 COPXX=377,726 INR
    50 INR=0.006618 COPXX
    100 COPXX=755,452 INR
    100 INR=0.01323 COPXX
    1000 COPXX=7,554,526 INR
    1000 INR=0.1323 COPXX
    Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Global X Copper Miners xStock (COPXX) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Global X Copper Miners xStock (COPXX) - 7,555 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với ₹1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

    Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-18 với tỷ giá ₹8,352. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong Indian Rupee (INR)?

    Giá của Global X Copper Miners xStock trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang Indian Rupee (INR)?

    Để chuyển đổi Global X Copper Miners xStock sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Global X Copper Miners xStock bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với INR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.