Chi tiết Global X Copper Miners xStock

COPXX









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners xStockCOPXX/INR Giá
Giá COPXX
76.97
0.21%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 76.59$ 77.01
Chuyển đổi COPXX sang INR
COPXX₹INR
Biểu Đồ Giá COPXX đến INR
Thống Kê COPXX trong INR
Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 8.03K và thấp nhất ₹ 6.91K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
INR 7,354
$ 76.97
+0.01%
INR 0.7184
10 thg 7
INR 7,353
$ 76.97
+1.57%
INR 113.68
9 thg 7
INR 7,239
$ 75.78
+2.24%
INR 158.59
8 thg 7
INR 7,081
$ 74.12
-2.02%
INR -146.17
7 thg 7
INR 7,227
$ 75.65
-2.80%
INR -208.27
6 thg 7
INR 7,435
$ 77.83
+1.29%
INR 94.58
5 thg 7
INR 7,341
$ 76.84
0%
INR 0.00
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang INR hiện là ₹ 7.35K cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ ₹ 73.54K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0136 COPXX, chưa bao gồm phí.
COPXX sang INR
INR sang COPXX
1 COPXX=7,354 INR
1 INR=0.0001359 COPXX
2 COPXX=14,708 INR
2 INR=0.0002719 COPXX
5 COPXX=36,771 INR
5 INR=0.0006798 COPXX
10 COPXX=73,542 INR
10 INR=0.001359 COPXX
25 COPXX=183,855 INR
25 INR=0.003399 COPXX
50 COPXX=367,711 INR
50 INR=0.006798 COPXX
100 COPXX=735,422 INR
100 INR=0.01359 COPXX
1000 COPXX=7,354,224 INR
1000 INR=0.1359 COPXX
Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners xStock đến EUR
1 COPXX tương đương € 67.41

₽
Global X Copper Miners xStock đến RUB
1 COPXX tương đương ₽ 5.93K

₩
Global X Copper Miners xStock đến KRW
1 COPXX tương đương ₩ 115.39K

CN¥
Global X Copper Miners xStock đến CNY
1 COPXX tương đương CN¥ 521.72

$
Global X Copper Miners xStock đến USD
1 COPXX tương đương $ 76.98

Rp
Global X Copper Miners xStock đến IDR
1 COPXX tương đương Rp 1.39M

£
Global X Copper Miners xStock đến GBP
1 COPXX tương đương £ 57.44

¥
Global X Copper Miners xStock đến JPY
1 COPXX tương đương ¥ 12.45K

₫
Global X Copper Miners xStock đến VND
1 COPXX tương đương ₫ 2.02M

CA$
Global X Copper Miners xStock đến CAD
1 COPXX tương đương CA$ 109.10
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-18 với tỷ giá ₹8,360. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong Indian Rupee (INR)?
Giá của Global X Copper Miners xStock trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.