Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+0.44%
Khối lượng 24h$ 30.80B-5.50%
Sự thống trịBTC56.40%+0.07%ETH9.52%+1.23%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Global X Copper Miners xStock
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Global X Copper Miners xStock

Global X Copper Miners xStockCOPXX/KRW Giá

Giá COPXX

76.97
0.64%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 76.49$ 77.01

Chuyển đổi COPXX sang KRW

Global X Copper Miners xStock (COPXX)COPXX

Biểu Đồ Giá COPXX đến KRW

Thống Kê COPXX trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 326.84K

Fully diluted value

FDV

$ 78.29M

Vốn hóa ATH

$ 350.70K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.006214

Tổng Cung

COPXX 1,017,154

Cung Lưu Hành

COPXX 4.24K

(0.42% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 87.51

18 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 72.32

8 thg 7, 2026


Từ ATH

12%

Từ ATL

6.44%

Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 125.92K và thấp nhất ₩ 108.41K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
KRW 115,394
$ 76.97
+0.01%
KRW 11.27
10 thg 7
KRW 115,383
$ 76.97
+1.57%
KRW 1,783
9 thg 7
KRW 113,599
$ 75.78
+2.24%
KRW 2,488
8 thg 7
KRW 111,111
$ 74.12
-2.02%
KRW -2,293
7 thg 7
KRW 113,404
$ 75.65
-2.80%
KRW -3,267
6 thg 7
KRW 116,672
$ 77.83
+1.29%
KRW 1,484
5 thg 7
KRW 115,188
$ 76.84
0%
KRW 0.00

Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang KRW hiện là ₩ 115.39K cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ ₩ 1.15M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000867 COPXX, chưa bao gồm phí.

COPXX sang KRW
KRW sang COPXX
1 COPXX=115,394 KRW
1 KRW=0.00…8665 COPXX
2 COPXX=230,789 KRW
2 KRW=0.00001733 COPXX
5 COPXX=576,973 KRW
5 KRW=0.00004332 COPXX
10 COPXX=1,153,946 KRW
10 KRW=0.00008665 COPXX
25 COPXX=2,884,867 KRW
25 KRW=0.0002166 COPXX
50 COPXX=5,769,734 KRW
50 KRW=0.0004332 COPXX
100 COPXX=11,539,469 KRW
100 KRW=0.0008665 COPXX
1000 COPXX=115,394,690 KRW
1000 KRW=0.008665 COPXX
Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Global X Copper Miners xStock (COPXX) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Global X Copper Miners xStock (COPXX) - 115,395 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-18 với tỷ giá ₩131,184. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Global X Copper Miners xStock trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Global X Copper Miners xStock sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Global X Copper Miners xStock bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.