Chi tiết Global X Copper Miners xStock

COPXX









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners xStockCOPXX/KRW Giá
Giá COPXX
76.97
0.64%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 76.49$ 77.01
Chuyển đổi COPXX sang KRW
COPXX₩KRW
Biểu Đồ Giá COPXX đến KRW
Thống Kê COPXX trong KRW
Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 125.92K và thấp nhất ₩ 108.41K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
KRW 115,394
$ 76.97
+0.01%
KRW 11.27
10 thg 7
KRW 115,383
$ 76.97
+1.57%
KRW 1,783
9 thg 7
KRW 113,599
$ 75.78
+2.24%
KRW 2,488
8 thg 7
KRW 111,111
$ 74.12
-2.02%
KRW -2,293
7 thg 7
KRW 113,404
$ 75.65
-2.80%
KRW -3,267
6 thg 7
KRW 116,672
$ 77.83
+1.29%
KRW 1,484
5 thg 7
KRW 115,188
$ 76.84
0%
KRW 0.00
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang KRW hiện là ₩ 115.39K cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ ₩ 1.15M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000867 COPXX, chưa bao gồm phí.
COPXX sang KRW
KRW sang COPXX
1 COPXX=115,394 KRW
1 KRW=0.00…8665 COPXX
2 COPXX=230,789 KRW
2 KRW=0.00001733 COPXX
5 COPXX=576,973 KRW
5 KRW=0.00004332 COPXX
10 COPXX=1,153,946 KRW
10 KRW=0.00008665 COPXX
25 COPXX=2,884,867 KRW
25 KRW=0.0002166 COPXX
50 COPXX=5,769,734 KRW
50 KRW=0.0004332 COPXX
100 COPXX=11,539,469 KRW
100 KRW=0.0008665 COPXX
1000 COPXX=115,394,690 KRW
1000 KRW=0.008665 COPXX
Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners xStock đến EUR
1 COPXX tương đương € 67.41

₽
Global X Copper Miners xStock đến RUB
1 COPXX tương đương ₽ 5.93K

$
Global X Copper Miners xStock đến USD
1 COPXX tương đương $ 76.98

CN¥
Global X Copper Miners xStock đến CNY
1 COPXX tương đương CN¥ 521.72

₹
Global X Copper Miners xStock đến INR
1 COPXX tương đương ₹ 7.35K

Rp
Global X Copper Miners xStock đến IDR
1 COPXX tương đương Rp 1.39M

£
Global X Copper Miners xStock đến GBP
1 COPXX tương đương £ 57.44

¥
Global X Copper Miners xStock đến JPY
1 COPXX tương đương ¥ 12.45K

₫
Global X Copper Miners xStock đến VND
1 COPXX tương đương ₫ 2.02M

CA$
Global X Copper Miners xStock đến CAD
1 COPXX tương đương CA$ 109.10
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-18 với tỷ giá ₩131,184. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Global X Copper Miners xStock trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.