Chi tiết Global X Copper Miners xStock

Global X Copper Miners xStockCOPXX/RUB Giá
Giá COPXX
79.15
0.64%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 79.15$ 80.98
Chuyển đổi COPXX sang RUB
COPXX₽RUB
Biểu Đồ Giá COPXX đến RUB
Thống Kê COPXX trong RUB
Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 6.42K và thấp nhất ₽ 5.91K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 7
RUB 6,272
$ 79.15
-0.57%
RUB -35.66
30 thg 7
RUB 6,308
$ 79.60
+6.66%
RUB 393.86
29 thg 7
RUB 5,914
$ 74.63
-3.24%
RUB -198.12
28 thg 7
RUB 6,112
$ 77.13
-0.71%
RUB -43.58
27 thg 7
RUB 6,156
$ 77.68
-1.53%
RUB -95.89
26 thg 7
RUB 6,251
$ 78.89
0%
RUB 0.00
25 thg 7
RUB 6,251
$ 78.89
-0.004%
RUB -0.2361
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang RUB hiện là ₽ 6.27K cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ ₽ 62.73K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.0159 COPXX, chưa bao gồm phí.
COPXX sang RUB
RUB sang COPXX
1 COPXX=6,272 RUB
1 RUB=0.0001594 COPXX
2 COPXX=12,545 RUB
2 RUB=0.0003188 COPXX
5 COPXX=31,362 RUB
5 RUB=0.0007971 COPXX
10 COPXX=62,725 RUB
10 RUB=0.001594 COPXX
25 COPXX=156,813 RUB
25 RUB=0.003985 COPXX
50 COPXX=313,626 RUB
50 RUB=0.007971 COPXX
100 COPXX=627,252 RUB
100 RUB=0.01594 COPXX
1000 COPXX=6,272,528 RUB
1000 RUB=0.1594 COPXX
Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners xStock đến EUR
1 COPXX tương đương € 68.72

$
Global X Copper Miners xStock đến USD
1 COPXX tương đương $ 79.15

₩
Global X Copper Miners xStock đến KRW
1 COPXX tương đương ₩ 113.87K

CN¥
Global X Copper Miners xStock đến CNY
1 COPXX tương đương CN¥ 534.67

₹
Global X Copper Miners xStock đến INR
1 COPXX tương đương ₹ 7.55K

Rp
Global X Copper Miners xStock đến IDR
1 COPXX tương đương Rp 1.43M

£
Global X Copper Miners xStock đến GBP
1 COPXX tương đương £ 58.78

¥
Global X Copper Miners xStock đến JPY
1 COPXX tương đương ¥ 12.61K

₫
Global X Copper Miners xStock đến VND
1 COPXX tương đương ₫ 2.08M

CA$
Global X Copper Miners xStock đến CAD
1 COPXX tương đương CA$ 111.05
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-06-18 với tỷ giá ₽6,935. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của Global X Copper Miners xStock trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.