Chi tiết Global X Copper Miners xStock

COPXX









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners xStockCOPXX/CNY Giá
Giá COPXX
76.88
0.91%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.63$ 76.88
Chuyển đổi COPXX sang CNY
COPXXCN¥CNY
Biểu Đồ Giá COPXX đến CNY
Thống Kê COPXX trong CNY
Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 569.27 và thấp nhất CN¥ 490.11.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CNY 521.01
$ 76.88
+1.45%
CNY 7.45
9 thg 7
CNY 513.56
$ 75.78
+2.24%
CNY 11.24
8 thg 7
CNY 502.31
$ 74.12
-2.02%
CNY -10.36
7 thg 7
CNY 512.68
$ 75.65
-2.80%
CNY -14.77
6 thg 7
CNY 527.45
$ 77.83
+1.29%
CNY 6.70
5 thg 7
CNY 520.74
$ 76.84
0%
CNY 0.00
4 thg 7
CNY 520.74
$ 76.84
0%
CNY 0.00
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang CNY hiện là CN¥ 521.02 cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ CN¥ 5.21K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.192 COPXX, chưa bao gồm phí.
COPXX sang CNY
CNY sang COPXX
1 COPXX=521.01 CNY
1 CNY=0.001919 COPXX
2 COPXX=1,042 CNY
2 CNY=0.003838 COPXX
5 COPXX=2,605 CNY
5 CNY=0.009596 COPXX
10 COPXX=5,210 CNY
10 CNY=0.01919 COPXX
25 COPXX=13,025 CNY
25 CNY=0.04798 COPXX
50 COPXX=26,050 CNY
50 CNY=0.09596 COPXX
100 COPXX=52,101 CNY
100 CNY=0.1919 COPXX
1000 COPXX=521,015 CNY
1000 CNY=1.91 COPXX
Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners xStock đến EUR
1 COPXX tương đương € 67.33

₽
Global X Copper Miners xStock đến RUB
1 COPXX tương đương ₽ 5.92K

₩
Global X Copper Miners xStock đến KRW
1 COPXX tương đương ₩ 115.49K

$
Global X Copper Miners xStock đến USD
1 COPXX tương đương $ 76.88

₹
Global X Copper Miners xStock đến INR
1 COPXX tương đương ₹ 7.33K

Rp
Global X Copper Miners xStock đến IDR
1 COPXX tương đương Rp 1.39M

£
Global X Copper Miners xStock đến GBP
1 COPXX tương đương £ 57.37

¥
Global X Copper Miners xStock đến JPY
1 COPXX tương đương ¥ 12.43K

₫
Global X Copper Miners xStock đến VND
1 COPXX tương đương ₫ 2.02M

CA$
Global X Copper Miners xStock đến CAD
1 COPXX tương đương CA$ 108.75
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-06-18 với tỷ giá CN¥593.06. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của Global X Copper Miners xStock trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.