Chi tiết Global X Copper Miners xStock

COPXX









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners xStockCOPXX/GBP Giá
Giá COPXX
76.97
0.35%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 76.49$ 77.01
Chuyển đổi COPXX sang GBP
COPXX£GBP
Biểu Đồ Giá COPXX đến GBP
Thống Kê COPXX trong GBP
Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 62.66 và thấp nhất £ 53.95.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
GBP 57.42
$ 76.97
+0.01%
GBP 0.005609
10 thg 7
GBP 57.41
$ 76.97
+1.57%
GBP 0.8877
9 thg 7
GBP 56.53
$ 75.78
+2.24%
GBP 1.23
8 thg 7
GBP 55.29
$ 74.12
-2.02%
GBP -1.14
7 thg 7
GBP 56.43
$ 75.65
-2.80%
GBP -1.62
6 thg 7
GBP 58.06
$ 77.83
+1.29%
GBP 0.7385
5 thg 7
GBP 57.32
$ 76.84
0%
GBP 0.00
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang GBP hiện là £ 57.42 cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ £ 574.24, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.74 COPXX, chưa bao gồm phí.
COPXX sang GBP
GBP sang COPXX
1 COPXX=57.42 GBP
1 GBP=0.01741 COPXX
2 COPXX=114.84 GBP
2 GBP=0.03482 COPXX
5 COPXX=287.12 GBP
5 GBP=0.08707 COPXX
10 COPXX=574.24 GBP
10 GBP=0.1741 COPXX
25 COPXX=1,435 GBP
25 GBP=0.4353 COPXX
50 COPXX=2,871 GBP
50 GBP=0.8707 COPXX
100 COPXX=5,742 GBP
100 GBP=1.74 COPXX
1000 COPXX=57,424 GBP
1000 GBP=17.41 COPXX
Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners xStock đến EUR
1 COPXX tương đương € 67.41

₽
Global X Copper Miners xStock đến RUB
1 COPXX tương đương ₽ 5.93K

₩
Global X Copper Miners xStock đến KRW
1 COPXX tương đương ₩ 115.39K

CN¥
Global X Copper Miners xStock đến CNY
1 COPXX tương đương CN¥ 521.72

₹
Global X Copper Miners xStock đến INR
1 COPXX tương đương ₹ 7.35K

Rp
Global X Copper Miners xStock đến IDR
1 COPXX tương đương Rp 1.39M

$
Global X Copper Miners xStock đến USD
1 COPXX tương đương $ 76.98

¥
Global X Copper Miners xStock đến JPY
1 COPXX tương đương ¥ 12.45K

₫
Global X Copper Miners xStock đến VND
1 COPXX tương đương ₫ 2.02M

CA$
Global X Copper Miners xStock đến CAD
1 COPXX tương đương CA$ 109.11
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-06-18 với tỷ giá £65.28. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của Global X Copper Miners xStock trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.