Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.23T-2.32%
Khối lượng 24h$ 26.50B+15.7%
Sự thống trịBTC56.35%-0.63%ETH10.03%-0.98%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Global X Copper Miners xStock
Global X Copper Miners xStock

Global X Copper Miners xStockCOPXX/GBP Giá

Giá COPXX

79.15
0.57%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 79.15$ 80.98

    Chuyển đổi COPXX sang GBP

    Global X Copper Miners xStock (COPXX)COPXX

    Biểu Đồ Giá COPXX đến GBP

    Thống Kê COPXX trong GBP

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 348.02K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 80.50M

    Vốn hóa ATH

    $ 362.25K


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.001095

    Tổng Cung

    COPXX 1,017,154

    Cung Lưu Hành

    COPXX 4.39K

    (0.43% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 87.51

    18 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 72.32

    8 thg 7, 2026


    Từ ATH

    9.55%

    Từ ATL

    9.44%

    Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với GBP trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 60.09 và thấp nhất £ 55.38.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    31 thg 7
    GBP 58.73
    $ 79.15
    -0.57%
    GBP -0.3339
    30 thg 7
    GBP 59.06
    $ 79.60
    +6.66%
    GBP 3.68
    29 thg 7
    GBP 55.37
    $ 74.63
    -3.24%
    GBP -1.85
    28 thg 7
    GBP 57.23
    $ 77.13
    -0.71%
    GBP -0.4081
    27 thg 7
    GBP 57.64
    $ 77.68
    -1.53%
    GBP -0.8978
    26 thg 7
    GBP 58.53
    $ 78.89
    0%
    GBP 0.00
    25 thg 7
    GBP 58.53
    $ 78.89
    -0.004%
    GBP -0.002211

    Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / GBP

    Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang GBP hiện là £ 58.73 cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ £ 587.31, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.70 COPXX, chưa bao gồm phí.

    COPXX sang GBP
    GBP sang COPXX
    1 COPXX=58.73 GBP
    1 GBP=0.01702 COPXX
    2 COPXX=117.46 GBP
    2 GBP=0.03405 COPXX
    5 COPXX=293.65 GBP
    5 GBP=0.08513 COPXX
    10 COPXX=587.30 GBP
    10 GBP=0.1702 COPXX
    25 COPXX=1,468 GBP
    25 GBP=0.4256 COPXX
    50 COPXX=2,936 GBP
    50 GBP=0.8513 COPXX
    100 COPXX=5,873 GBP
    100 GBP=1.70 COPXX
    1000 COPXX=58,730 GBP
    1000 GBP=17.02 COPXX
    Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Global X Copper Miners xStock (COPXX) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Global X Copper Miners xStock (COPXX) - 58.73 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với £1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

    Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-06-18 với tỷ giá £64.93. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong British Pound Sterling (GBP)?

    Giá của Global X Copper Miners xStock trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang British Pound Sterling (GBP)?

    Để chuyển đổi Global X Copper Miners xStock sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Global X Copper Miners xStock bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với GBP không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.