Chi tiết Global X Copper Miners xStock

COPXX
USD









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners xStockCOPXX/USD Giá
Giá COPXX
76.88
1.57%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.54$ 76.88
Chuyển đổi COPXX sang USD
COPXX
USDBiểu Đồ Giá COPXX đến USD
Thống Kê COPXX trong USD
Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 84 và thấp nhất $ 72.32.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
USD 76.88
$ 76.88
+1.45%
USD 1.09
9 thg 7
USD 75.78
$ 75.78
+2.24%
USD 1.65
8 thg 7
USD 74.12
$ 74.12
-2.02%
USD -1.53
7 thg 7
USD 75.65
$ 75.65
-2.80%
USD -2.17
6 thg 7
USD 77.83
$ 77.83
+1.29%
USD 0.9899
5 thg 7
USD 76.84
$ 76.84
0%
USD 0.00
4 thg 7
USD 76.84
$ 76.84
0%
USD 0.00
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang USD hiện là $ 76.88 cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ $ 768.8, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 1.30 COPXX, chưa bao gồm phí.
COPXX sang USD
USD sang COPXX
1 COPXX=76.88 USD
1 USD=0.013 COPXX
2 COPXX=153.76 USD
2 USD=0.02601 COPXX
5 COPXX=384.40 USD
5 USD=0.06503 COPXX
10 COPXX=768.80 USD
10 USD=0.13 COPXX
25 COPXX=1,922 USD
25 USD=0.3251 COPXX
50 COPXX=3,844 USD
50 USD=0.6503 COPXX
100 COPXX=7,688 USD
100 USD=1.30 COPXX
1000 COPXX=76,880 USD
1000 USD=13.00 COPXX
Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners xStock đến EUR
1 COPXX tương đương € 67.30

₽
Global X Copper Miners xStock đến RUB
1 COPXX tương đương ₽ 5.89K

₩
Global X Copper Miners xStock đến KRW
1 COPXX tương đương ₩ 115.56K

CN¥
Global X Copper Miners xStock đến CNY
1 COPXX tương đương CN¥ 521.43

₹
Global X Copper Miners xStock đến INR
1 COPXX tương đương ₹ 7.33K

Rp
Global X Copper Miners xStock đến IDR
1 COPXX tương đương Rp 1.39M

£
Global X Copper Miners xStock đến GBP
1 COPXX tương đương £ 57.33

¥
Global X Copper Miners xStock đến JPY
1 COPXX tương đương ¥ 12.44K

₫
Global X Copper Miners xStock đến VND
1 COPXX tương đương ₫ 2.02M

CA$
Global X Copper Miners xStock đến CAD
1 COPXX tương đương CA$ 108.79
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-06-18 với tỷ giá $87.51. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong United States Dollar (USD)?
Giá của Global X Copper Miners xStock trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.