Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.24T-2.16%
Khối lượng 24h$ 26.49B+15.6%
Sự thống trịBTC56.31%-0.64%ETH10.04%-0.66%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Global X Copper Miners xStock
Global X Copper Miners xStock

Global X Copper Miners xStockCOPXX/USD Giá

Giá COPXX

79.15
0.64%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 79.15$ 80.98

    Chuyển đổi COPXX sang USD

    Global X Copper Miners xStock (COPXX)COPXX

    Biểu Đồ Giá COPXX đến USD

    Thống Kê COPXX trong USD

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 348.02K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 80.50M

    Vốn hóa ATH

    $ 362.25K


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.001129

    Tổng Cung

    COPXX 1,017,154

    Cung Lưu Hành

    COPXX 4.39K

    (0.43% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 87.51

    18 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 72.32

    8 thg 7, 2026


    Từ ATH

    9.55%

    Từ ATL

    9.44%

    Lịch sử giá Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với USD trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 80.98 và thấp nhất $ 74.63.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    31 thg 7
    USD 79.15
    $ 79.15
    -0.57%
    USD -0.4499
    30 thg 7
    USD 79.60
    $ 79.60
    +6.66%
    USD 4.96
    29 thg 7
    USD 74.63
    $ 74.63
    -3.24%
    USD -2.50
    28 thg 7
    USD 77.13
    $ 77.13
    -0.71%
    USD -0.55
    27 thg 7
    USD 77.68
    $ 77.68
    -1.53%
    USD -1.20
    26 thg 7
    USD 78.89
    $ 78.89
    0%
    USD 0.00
    25 thg 7
    USD 78.89
    $ 78.89
    -0.004%
    USD -0.002979

    Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners xStock / USD

    Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang USD hiện là $ 79.15 cho 1 COPXX. Theo mức này, 10 COPXX ≈ $ 791.5, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 1.26 COPXX, chưa bao gồm phí.

    COPXX sang USD
    USD sang COPXX
    1 COPXX=79.15 USD
    1 USD=0.01263 COPXX
    2 COPXX=158.30 USD
    2 USD=0.02526 COPXX
    5 COPXX=395.75 USD
    5 USD=0.06317 COPXX
    10 COPXX=791.50 USD
    10 USD=0.1263 COPXX
    25 COPXX=1,978 USD
    25 USD=0.3158 COPXX
    50 COPXX=3,957 USD
    50 USD=0.6317 COPXX
    100 COPXX=7,915 USD
    100 USD=1.26 COPXX
    1000 COPXX=79,150 USD
    1000 USD=12.63 COPXX
    Cặp Fiat Global X Copper Miners xStock Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Global X Copper Miners xStock (COPXX) trong United States Dollar (USD) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Global X Copper Miners xStock (COPXX) - 79.15 United States Dollar (USD). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock với $1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners xStock (COPXX) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Global X Copper Miners xStock (COPXX) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?

    Global X Copper Miners xStock đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-06-18 với tỷ giá $87.51. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners xStock trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners xStock trong United States Dollar (USD)?

    Giá của Global X Copper Miners xStock trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Global X Copper Miners xStock (COPXX) sang United States Dollar (USD)?

    Để chuyển đổi Global X Copper Miners xStock sang United States Dollar, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Global X Copper Miners xStock bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong United States Dollar.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với USD không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners xStock (COPXX) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.