Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

COPXon









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) COPXon/VND Giá
Hạng: 1300
Giá COPXon
84.78
2.22%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 84.65$ 86.70
Chuyển đổi COPXon sang
COPXonBiểu Đồ Giá COPXon đến VND
Thống Kê COPXon trong VND
Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 2.30M và thấp nhất ₫ 2.05M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 5
VND 2,232,022
$ 84.78
-1.23%
VND -27,721
27 thg 5
VND 2,256,640
$ 85.71
-1.57%
VND -35,955
26 thg 5
VND 2,293,443
$ 87.11
+7.05%
VND 150,996
25 thg 5
VND 2,142,426
$ 81.38
-1.58%
VND -34,333
24 thg 5
VND 2,175,579
$ 82.63
+4.25%
VND 88,665
23 thg 5
VND 2,087,035
$ 79.27
-3.90%
VND -84,600
22 thg 5
VND 2,175,867
$ 82.65
-0.44%
VND -9,611
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang VND hiện là ₫ 2.23M cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ ₫ 22.32M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000448 COPXon, chưa bao gồm phí.
COPXon sang VND
VND sang COPXon
1 COPXon=2,232,020 VND
1 VND=0.00…448 COPXon
2 COPXon=4,464,041 VND
2 VND=0.00…896 COPXon
5 COPXon=11,160,104 VND
5 VND=0.00…224 COPXon
10 COPXon=22,320,208 VND
10 VND=0.00…448 COPXon
25 COPXon=55,800,520 VND
25 VND=0.0000112 COPXon
50 COPXon=111,601,040 VND
50 VND=0.0000224 COPXon
100 COPXon=223,202,080 VND
100 VND=0.0000448 COPXon
1000 COPXon=2,232,020,802 VND
1000 VND=0.000448 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 COPXon tương đương € 73.17

₽
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 COPXon tương đương ₽ 6.01K

₩
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 COPXon tương đương ₩ 127.92K

CN¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 COPXon tương đương CN¥ 575.27

₹
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 COPXon tương đương ₹ 8.17K

Rp
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 COPXon tương đương Rp 1.52M

£
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 COPXon tương đương £ 63.42

¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 COPXon tương đương ¥ 13.53K

$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 COPXon tương đương $ 84.78

CA$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 COPXon tương đương CA$ 117.59
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-17 với tỷ giá ₫2,746,370. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.