Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.04%
Khối lượng 24h$ 32.05B-3.20%
Sự thống trịBTC56.27%-0.05%ETH9.50%+1.47%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)COPXon/VND Giá

Hạng: 1338

Giá COPXon

76.19
1.09%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 74.31$ 76.70

Chuyển đổi COPXon sang VND

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon)COPXon

Biểu Đồ Giá COPXon đến VND

Thống Kê COPXon trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.87M

Fully diluted value

FDV

$ 1.87M

Vốn hóa ATH

$ 3.18M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.3574

Tổng Cung

COPXon 24,605

Cung Lưu Hành

COPXon 24.60K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 104.32

17 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 66.38

23 thg 3, 2026


Từ ATH

27%

Từ ATL

14.8%

Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 2.07M và thấp nhất ₫ 1.88M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 2,001,902
$ 76.21
+1.43%
VND 28,320
9 thg 7
VND 1,972,899
$ 75.10
+3.17%
VND 60,596
8 thg 7
VND 1,912,310
$ 72.80
-3.39%
VND -67,035
7 thg 7
VND 1,980,434
$ 75.39
-3.65%
VND -75,058
6 thg 7
VND 2,055,148
$ 78.23
+2.11%
VND 42,553
5 thg 7
VND 2,012,744
$ 76.62
-0.004%
VND -77.73
4 thg 7
VND 2,011,372
$ 76.57
+0.10%
VND 1,970

Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang VND hiện là ₫ 2.00M cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ ₫ 20.01M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00005 COPXon, chưa bao gồm phí.

COPXon sang VND
VND sang COPXon
1 COPXon=2,001,467 VND
1 VND=0.00…4996 COPXon
2 COPXon=4,002,934 VND
2 VND=0.00…9992 COPXon
5 COPXon=10,007,335 VND
5 VND=0.00…2498 COPXon
10 COPXon=20,014,671 VND
10 VND=0.00…4996 COPXon
25 COPXon=50,036,678 VND
25 VND=0.00001249 COPXon
50 COPXon=100,073,357 VND
50 VND=0.00002498 COPXon
100 COPXon=200,146,715 VND
100 VND=0.00004996 COPXon
1000 COPXon=2,001,467,157 VND
1000 VND=0.0004996 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) - 2,001,467 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-17 với tỷ giá ₫2,740,248. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.