Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

COPXon









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)COPXon/GBP Giá
Hạng: 1339
Giá COPXon
76.49
1.38%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 74.31$ 76.58
Chuyển đổi COPXon sang GBP
COPXon£GBP
Biểu Đồ Giá COPXon đến GBP
Thống Kê COPXon trong GBP
Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 58.82 và thấp nhất £ 53.47.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
GBP 57.04
$ 76.49
+1.82%
GBP 1.01
9 thg 7
GBP 56.00
$ 75.10
+3.17%
GBP 1.72
8 thg 7
GBP 54.28
$ 72.80
-3.39%
GBP -1.90
7 thg 7
GBP 56.22
$ 75.39
-3.65%
GBP -2.13
6 thg 7
GBP 58.34
$ 78.23
+2.11%
GBP 1.20
5 thg 7
GBP 57.14
$ 76.62
-0.004%
GBP -0.002206
4 thg 7
GBP 57.10
$ 76.57
+0.10%
GBP 0.05595
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang GBP hiện là £ 57.05 cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ £ 570.46, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.75 COPXon, chưa bao gồm phí.
COPXon sang GBP
GBP sang COPXon
1 COPXon=57.04 GBP
1 GBP=0.01752 COPXon
2 COPXon=114.09 GBP
2 GBP=0.03505 COPXon
5 COPXon=285.23 GBP
5 GBP=0.08764 COPXon
10 COPXon=570.46 GBP
10 GBP=0.1752 COPXon
25 COPXon=1,426 GBP
25 GBP=0.4382 COPXon
50 COPXon=2,852 GBP
50 GBP=0.8764 COPXon
100 COPXon=5,704 GBP
100 GBP=1.75 COPXon
1000 COPXon=57,046 GBP
1000 GBP=17.52 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 COPXon tương đương € 66.97

₽
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 COPXon tương đương ₽ 5.86K

₩
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 COPXon tương đương ₩ 114.98K

CN¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 COPXon tương đương CN¥ 518.84

₹
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 COPXon tương đương ₹ 7.30K

Rp
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 COPXon tương đương Rp 1.38M

$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 COPXon tương đương $ 76.50

¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 COPXon tương đương ¥ 12.38K

₫
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 COPXon tương đương ₫ 2.01M

CA$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 COPXon tương đương CA$ 108.25
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-05-17 với tỷ giá £77.79. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.