Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.58%
Khối lượng 24h$ 30.46B-8.01%
Sự thống trịBTC56.29%+0.19%ETH9.50%+1.25%
Gas ETH0.38 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)COPXon/GBP Giá

Hạng: 1339

Giá COPXon

76.49
1.38%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 74.31$ 76.58

Chuyển đổi COPXon sang GBP

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon)COPXon

Biểu Đồ Giá COPXon đến GBP

Thống Kê COPXon trong GBP

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.88M

Fully diluted value

FDV

$ 1.88M

Vốn hóa ATH

$ 3.18M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.3584

Tổng Cung

COPXon 24,665

Cung Lưu Hành

COPXon 24.63K

(99.9% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 104.32

17 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 66.38

23 thg 3, 2026


Từ ATH

26.7%

Từ ATL

15.2%

Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với GBP trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 58.82 và thấp nhất £ 53.47.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
GBP 57.04
$ 76.49
+1.82%
GBP 1.01
9 thg 7
GBP 56.00
$ 75.10
+3.17%
GBP 1.72
8 thg 7
GBP 54.28
$ 72.80
-3.39%
GBP -1.90
7 thg 7
GBP 56.22
$ 75.39
-3.65%
GBP -2.13
6 thg 7
GBP 58.34
$ 78.23
+2.11%
GBP 1.20
5 thg 7
GBP 57.14
$ 76.62
-0.004%
GBP -0.002206
4 thg 7
GBP 57.10
$ 76.57
+0.10%
GBP 0.05595

Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / GBP

Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang GBP hiện là £ 57.05 cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ £ 570.46, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.75 COPXon, chưa bao gồm phí.

COPXon sang GBP
GBP sang COPXon
1 COPXon=57.04 GBP
1 GBP=0.01752 COPXon
2 COPXon=114.09 GBP
2 GBP=0.03505 COPXon
5 COPXon=285.23 GBP
5 GBP=0.08764 COPXon
10 COPXon=570.46 GBP
10 GBP=0.1752 COPXon
25 COPXon=1,426 GBP
25 GBP=0.4382 COPXon
50 COPXon=2,852 GBP
50 GBP=0.8764 COPXon
100 COPXon=5,704 GBP
100 GBP=1.75 COPXon
1000 COPXon=57,046 GBP
1000 GBP=17.52 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) - 57.05 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với £1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-05-17 với tỷ giá £77.79. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling (GBP)?

Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang British Pound Sterling (GBP)?

Để chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với GBP không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.