Tiền tệ37772
Market Cap$ 2.63T-0.65%
Khối lượng 24h$ 27.69B+6.79%
Sự thống trịBTC58.21%-0.03%ETH9.59%+0.02%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)
Open report modalBáo cáo vấn đề
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) COPXon/CAD Giá

Hạng: 1292

Giá COPXon

85.58
4.50%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 80.11$ 85.58

Chuyển đổi COPXon sang Loading...

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon)COPXon

Biểu Đồ Giá COPXon đến CAD

Thống Kê COPXon trong CAD

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.09M

Fully diluted value

FDV

$ 3.09M

Vốn hóa ATH

$ 3.09M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.2219

Tổng Cung

COPXon 36,180

Cung Lưu Hành

COPXon 36.18K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 104.32

17 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 66.38

23 thg 3, 2026


Từ ATH

18%

Từ ATL

28.9%

Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với CAD trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 118.22 và thấp nhất CA$ 107.61.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 5
CAD 118.21
$ 85.59
+5.18%
CAD 5.81
25 thg 5
CAD 112.39
$ 81.38
-1.58%
CAD -1.80
24 thg 5
CAD 114.13
$ 82.63
+4.25%
CAD 4.65
23 thg 5
CAD 109.49
$ 79.27
-3.90%
CAD -4.43
22 thg 5
CAD 114.15
$ 82.65
-0.44%
CAD -0.5042
21 thg 5
CAD 114.65
$ 83.01
-0.23%
CAD -0.2645
20 thg 5
CAD 114.92
$ 83.20
+4.17%
CAD 4.60

Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / CAD

Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang CAD hiện là CA$ 118.20 cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ CA$ 1.18K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.846 COPXon, chưa bao gồm phí.

COPXon sang CAD
CAD sang COPXon
1 COPXon=118.20 CAD
1 CAD=0.008459 COPXon
2 COPXon=236.40 CAD
2 CAD=0.01691 COPXon
5 COPXon=591.02 CAD
5 CAD=0.04229 COPXon
10 COPXon=1,182 CAD
10 CAD=0.08459 COPXon
25 COPXon=2,955 CAD
25 CAD=0.2114 COPXon
50 COPXon=5,910 CAD
50 CAD=0.4229 COPXon
100 COPXon=11,820 CAD
100 CAD=0.8459 COPXon
1000 COPXon=118,204 CAD
1000 CAD=8.45 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) trong Canadian Dollar (CAD) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) - 118.20 Canadian Dollar (CAD). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với CA$1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-05-17 với tỷ giá CA$144.08. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Canadian Dollar (CAD)?

Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang Canadian Dollar (CAD)?

Để chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) sang Canadian Dollar, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Canadian Dollar.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với CAD không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.