Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

COPXon









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)COPXon/CAD Giá
Hạng: 1307
Giá COPXon
86.76
1.77%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 83.56$ 86.76
Chuyển đổi COPXon sang
COPXonBiểu Đồ Giá COPXon đến CAD
Thống Kê COPXon trong CAD
Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 120.91 và thấp nhất CA$ 107.86.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 5
CAD 120.05
$ 86.72
+1.03%
CAD 1.22
27 thg 5
CAD 118.66
$ 85.71
-1.57%
CAD -1.89
26 thg 5
CAD 120.59
$ 87.11
+7.05%
CAD 7.93
25 thg 5
CAD 112.65
$ 81.38
-1.58%
CAD -1.80
24 thg 5
CAD 114.40
$ 82.63
+4.25%
CAD 4.66
23 thg 5
CAD 109.74
$ 79.27
-3.90%
CAD -4.44
22 thg 5
CAD 114.41
$ 82.65
-0.44%
CAD -0.5054
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang CAD hiện là CA$ 120.11 cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ CA$ 1.20K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.833 COPXon, chưa bao gồm phí.
COPXon sang CAD
CAD sang COPXon
1 COPXon=120.10 CAD
1 CAD=0.008325 COPXon
2 COPXon=240.21 CAD
2 CAD=0.01665 COPXon
5 COPXon=600.54 CAD
5 CAD=0.04162 COPXon
10 COPXon=1,201 CAD
10 CAD=0.08325 COPXon
25 COPXon=3,002 CAD
25 CAD=0.2081 COPXon
50 COPXon=6,005 CAD
50 CAD=0.4162 COPXon
100 COPXon=12,010 CAD
100 CAD=0.8325 COPXon
1000 COPXon=120,109 CAD
1000 CAD=8.32 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 COPXon tương đương € 74.56

₽
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 COPXon tương đương ₽ 6.15K

₩
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 COPXon tương đương ₩ 130.25K

CN¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 COPXon tương đương CN¥ 588.18

₹
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 COPXon tương đương ₹ 8.33K

Rp
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 COPXon tương đương Rp 1.55M

£
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 COPXon tương đương £ 64.65

¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 COPXon tương đương ¥ 13.83K

₫
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 COPXon tương đương ₫ 2.28M

$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 COPXon tương đương $ 86.76
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-05-17 với tỷ giá CA$144.41. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.